feathery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling feathers; light and delicate.
Vietnamese Meaning
Giống như lông vũ; nhẹ và tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The feathery snow drifted silently to the ground."
"Tuyết nhẹ như lông vũ lặng lẽ rơi xuống mặt đất."
-
"She brushed a feathery strand of hair from her face."
"Cô ấy gạt một lọn tóc nhẹ như lông vũ khỏi mặt."
-
"The artist used feathery strokes to create a soft effect."
"Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ nhẹ như lông vũ để tạo ra một hiệu ứng mềm mại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feather | Lông vũ; vật nhẹ |
| Verb | feather | Trang trí bằng lông vũ; mọc lông vũ; làm cho nhẹ nhàng |
| Adjective | feathered | Có lông vũ; được bao phủ bởi lông vũ |
| Adjective | featherless | Không có lông vũ |
| Noun | featherweight | Hạng nhẹ (trong quyền Anh, đấu vật); người hoặc vật rất nhẹ |
| Adjective | unfeathered | Không có lông vũ; chưa mọc lông vũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'feathery' thường được dùng để mô tả những thứ có bề ngoài hoặc cảm giác giống như lông vũ, chẳng hạn như kết cấu của một vật liệu, hoặc dáng vẻ của một thứ gì đó khi nó chuyển động nhẹ nhàng trong không khí. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại, và có thể là cả sự mong manh. So với 'downy' (mềm mại như lông tơ), 'feathery' nhấn mạnh hình dáng và cấu trúc giống như lông vũ hơn là chỉ sự mềm mại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feathery feathery hair (Tóc mềm và nhẹ như lông tơ)
-
feathery feathery clouds (Những đám mây nhẹ bồng bềnh như lông vũ)
-
feathery feathery texture (Kết cấu mềm mịn như lông vũ)
-
feathery feathery leaves (Lá mỏng manh, xẻ thùy như lông chim)
-
feathery feathery touch (Cái chạm nhẹ nhàng như lông vũ)
-
light light feathery down (Lớp lông tơ nhẹ như mây)
-
soft soft feathery blanket (Tấm chăn mềm mại như lông vũ)
-
delicate delicate feathery fronds (Những cành lá non mảnh mai, mềm mại)
Idioms
-
a feathery touch
Một cái chạm rất nhẹ nhàng, tinh tế
"She applied the makeup with a feathery touch."
(Cô ấy trang điểm với một cái chạm rất nhẹ nhàng.)
-
feathery light
Cực kỳ nhẹ, nhẹ như lông vũ
"The new fabric is feathery light and incredibly warm."
(Loại vải mới này nhẹ như lông vũ và ấm áp đáng kinh ngạc.)
-
feathery soft
Mềm mại như lông vũ, cực kỳ mềm
"The puppy's fur was feathery soft."
(Bộ lông của chú chó con mềm mại như lông vũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feathery
AdjectiveGiống như lông vũ; nhẹ và tinh tế.
"The feathery snow drifted silently to the ground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feathery".
