(Top Banner Ad)
feathery
B1
Adjective B1 Mô tả, Tự nhiên

feathery

UK: /ˈfeðəri/ • US: /ˈfeðəri/

Nghĩa tiếng Việt

như lông vũ mềm mại như lông vũ có lông vũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling feathers; light and delicate.

Vietnamese Meaning

Giống như lông vũ; nhẹ và tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feathery snow drifted silently to the ground."

    "Tuyết nhẹ như lông vũ lặng lẽ rơi xuống mặt đất."

  • "She brushed a feathery strand of hair from her face."

    "Cô ấy gạt một lọn tóc nhẹ như lông vũ khỏi mặt."

  • "The artist used feathery strokes to create a soft effect."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ nhẹ như lông vũ để tạo ra một hiệu ứng mềm mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feather Lông vũ; vật nhẹ
Verb feather Trang trí bằng lông vũ; mọc lông vũ; làm cho nhẹ nhàng
Adjective feathered Có lông vũ; được bao phủ bởi lông vũ
Adjective featherless Không có lông vũ
Noun featherweight Hạng nhẹ (trong quyền Anh, đấu vật); người hoặc vật rất nhẹ
Adjective unfeathered Không có lông vũ; chưa mọc lông vũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Proto-Germanic
*feþrō
Old English
feðer
Middle English
fether
Modern English
feather
Modern English
feathery

Nguồn gốc 'Feathery'

'Feathery' xuất phát từ danh từ 'feather' (lông vũ) và hậu tố '-y' để tạo thành một tính từ, có nghĩa là giống như lông vũ hoặc được bao phủ bởi lông vũ. Bản thân từ 'feather' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feðer', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*pet-' có nghĩa là 'bay'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc của từ với khả năng bay và sự nhẹ nhàng của chim.

Usage Note

Từ 'feathery' thường được dùng để mô tả những thứ có bề ngoài hoặc cảm giác giống như lông vũ, chẳng hạn như kết cấu của một vật liệu, hoặc dáng vẻ của một thứ gì đó khi nó chuyển động nhẹ nhàng trong không khí. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại, và có thể là cả sự mong manh. So với 'downy' (mềm mại như lông tơ), 'feathery' nhấn mạnh hình dáng và cấu trúc giống như lông vũ hơn là chỉ sự mềm mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Feathery + Noun
  • feathery feathery hair
    (Tóc mềm và nhẹ như lông tơ)
  • feathery feathery clouds
    (Những đám mây nhẹ bồng bềnh như lông vũ)
  • feathery feathery texture
    (Kết cấu mềm mịn như lông vũ)
  • feathery feathery leaves
    (Lá mỏng manh, xẻ thùy như lông chim)
  • feathery feathery touch
    (Cái chạm nhẹ nhàng như lông vũ)
Adjective + Feathery
  • light light feathery down
    (Lớp lông tơ nhẹ như mây)
  • soft soft feathery blanket
    (Tấm chăn mềm mại như lông vũ)
  • delicate delicate feathery fronds
    (Những cành lá non mảnh mai, mềm mại)

Idioms

  • a feathery touch

    Một cái chạm rất nhẹ nhàng, tinh tế

    "She applied the makeup with a feathery touch."

    (Cô ấy trang điểm với một cái chạm rất nhẹ nhàng.)

  • feathery light

    Cực kỳ nhẹ, nhẹ như lông vũ

    "The new fabric is feathery light and incredibly warm."

    (Loại vải mới này nhẹ như lông vũ và ấm áp đáng kinh ngạc.)

  • feathery soft

    Mềm mại như lông vũ, cực kỳ mềm

    "The puppy's fur was feathery soft."

    (Bộ lông của chú chó con mềm mại như lông vũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feathery

Adjective
Lật mặt

Giống như lông vũ; nhẹ và tinh tế.

"The feathery snow drifted silently to the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feathery".

Biểu tượng của sự nhẹ nhàng và thoải mái

Trong văn hóa phương Tây, 'feathery' thường gợi lên hình ảnh của sự nhẹ nhàng, mềm mại và thoải mái tối đa. Nó được liên tưởng đến những chiếc gối, chăn hoặc đệm làm từ lông vũ, mang lại cảm giác êm ái, ấm áp và dễ chịu khi nghỉ ngơi. Do đó, 'feathery' thường được dùng để mô tả những thứ mang lại sự thư giãn và xa xỉ.

Mối liên hệ với thiên nhiên và sự tinh tế

Ngoài ra, 'feathery' còn được dùng để mô tả những hình thái tự nhiên tinh tế như lá cây mảnh mai (feathery leaves), hoặc những đám mây tơ mỏng (feathery clouds). Nó nhấn mạnh vẻ đẹp thanh tao, mong manh và thường thấy trong tự nhiên, gợi cảm giác thanh bình và một chút lãng mạn.