ferality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of being wild or untamed, especially after having been domesticated.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc điều kiện hoang dã, không thuần hóa, đặc biệt là sau khi đã từng được thuần hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ferality of the abandoned cats made it difficult to reintroduce them to domestic life."
"Sự hoang dã của những con mèo bị bỏ rơi khiến cho việc tái hòa nhập chúng vào cuộc sống gia đình trở nên khó khăn."
-
"The novel explores the ferality that can emerge in humans under extreme circumstances."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá sự hoang dã có thể xuất hiện ở con người trong những hoàn cảnh khắc nghiệt."
-
"Years of living in the forest had brought out a certain ferality in the boy."
"Nhiều năm sống trong rừng đã khơi dậy một sự hoang dã nhất định trong cậu bé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | feral | hoang dã, đã trở về trạng thái hoang dã (từ chỗ từng được thuần hóa) |
| Verb | feralize | biến thành hoang dã, làm cho trở lại trạng thái hoang dã |
| Noun | feralization | sự trở lại trạng thái hoang dã, sự hoang dã hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ferality' thường được dùng để mô tả sự trở lại trạng thái hoang dã của động vật hoặc con người đã từng sống trong môi trường được thuần hóa hoặc văn minh. Nó nhấn mạnh sự mất đi các hành vi và đặc điểm đã được học trong quá trình thuần hóa, và sự xuất hiện của các hành vi bản năng tự nhiên.
Prepositions
'Ferality of' thường dùng để chỉ trạng thái hoang dã của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the ferality of the stray dogs'. 'Ferality in' thường dùng để chỉ sự hoang dã tồn tại trong một môi trường hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'the ferality in his eyes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent ferality (bản chất hoang dã vốn có)
-
raw raw ferality (sự hoang dã thô sơ/nguyên thủy)
-
untamed untamed ferality (sự hoang dã không bị thuần hóa)
-
pure pure ferality (sự hoang dã thuần túy)
-
exhibit exhibit ferality (thể hiện sự hoang dã)
-
show show ferality (cho thấy sự hoang dã)
-
embrace embrace ferality (chấp nhận/ôm lấy sự hoang dã (mang nghĩa ẩn dụ))
-
succumb to succumb to ferality (chìm đắm vào sự hoang dã, bị sự hoang dã chế ngự)
-
degree degree of ferality (mức độ hoang dã)
-
sense sense of ferality (cảm giác hoang dã)
Idioms
-
return to ferality
trở lại trạng thái hoang dã (thường dùng cho động vật)
"After years of domestication, the abandoned dogs slowly returned to ferality."
(Sau nhiều năm được nuôi dưỡng, những con chó bị bỏ rơi dần trở lại trạng thái hoang dã.)
-
embrace one's inner ferality
nắm lấy bản năng hoang dã bên trong của ai đó (ẩn dụ cho việc chấp nhận sự nguyên thủy, bản năng của bản thân)
"Sometimes, you need to embrace your inner ferality to survive in the urban jungle."
(Đôi khi, bạn cần nắm lấy bản năng hoang dã bên trong mình để tồn tại trong 'rừng bê tông' (môi trường đô thị khắc nghiệt).)
-
a state of ferality
một trạng thái hoang dã
"The prolonged isolation pushed the individual into a state of ferality."
(Sự cô lập kéo dài đã đẩy cá nhân đó vào một trạng thái hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ferality
nounTrạng thái hoặc điều kiện hoang dã, không thuần hóa, đặc biệt là sau khi đã từng được thuần hóa.
"The ferality of the abandoned cats made it difficult to reintroduce them to domestic life."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child, whose ferality was evident in his wild behavior, was eventually integrated into society. |
Đứa trẻ, mà sự hoang dã thể hiện rõ trong hành vi hoang dại của nó, cuối cùng đã được hòa nhập vào xã hội. |
| Phủ định | The researcher, who expected to find ferality among the isolated monkeys, found instead a surprising level of cooperation. |
Nhà nghiên cứu, người đã mong đợi tìm thấy sự hoang dã giữa những con khỉ bị cô lập, thay vào đó lại tìm thấy một mức độ hợp tác đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is there any evidence of ferality, which often manifests as aggression, in this group of stray dogs? |
Có bất kỳ bằng chứng nào về sự hoang dã, thường biểu hiện như sự hung hăng, trong nhóm chó hoang này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before being rescued, the child had displayed complete ferality, living entirely by instinct. |
Trước khi được giải cứu, đứa trẻ đã thể hiện sự hoang dã hoàn toàn, sống hoàn toàn theo bản năng. |
| Phủ định | The researchers had not expected the rescued wolf to exhibit such ferality after its rehabilitation. |
Các nhà nghiên cứu đã không ngờ rằng con sói được giải cứu lại thể hiện sự hoang dã đến vậy sau khi được phục hồi. |
| Nghi vấn | Had the feral cats exhibited such ferality before the new housing development was built? |
Những con mèo hoang đã thể hiện sự hoang dã như vậy trước khi khu nhà ở mới được xây dựng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferality".
