(Top Banner Ad)
ferality
C1
noun C1 Động vật học, Xã hội học, Tâm lý học

ferality

UK: /fəˈræləti/ • US: /fəˈrælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoang dã hóa trạng thái hoang dã tính hoang dại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being wild or untamed, especially after having been domesticated.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện hoang dã, không thuần hóa, đặc biệt là sau khi đã từng được thuần hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ferality of the abandoned cats made it difficult to reintroduce them to domestic life."

    "Sự hoang dã của những con mèo bị bỏ rơi khiến cho việc tái hòa nhập chúng vào cuộc sống gia đình trở nên khó khăn."

  • "The novel explores the ferality that can emerge in humans under extreme circumstances."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá sự hoang dã có thể xuất hiện ở con người trong những hoàn cảnh khắc nghiệt."

  • "Years of living in the forest had brought out a certain ferality in the boy."

    "Nhiều năm sống trong rừng đã khơi dậy một sự hoang dã nhất định trong cậu bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feral hoang dã, đã trở về trạng thái hoang dã (từ chỗ từng được thuần hóa)
Verb feralize biến thành hoang dã, làm cho trở lại trạng thái hoang dã
Noun feralization sự trở lại trạng thái hoang dã, sự hoang dã hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferus
English (adj.)
feral
English (noun)
ferality

Từ 'hoang dã' đến 'trạng thái hoang dã'

Từ 'ferality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ferus' nghĩa là 'hoang dã' hoặc 'hung dữ'. Ban đầu, nó đi vào tiếng Anh với tính từ 'feral' (cuối thế kỷ 17) để chỉ những loài vật nuôi đã quay trở lại trạng thái hoang dã. Đến giữa thế kỷ 19, từ 'ferality' ra đời để mô tả chính cái trạng thái hoang dã, mất đi sự thuần hóa đó, dù là ở động vật hay đôi khi được dùng ẩn dụ cho con người.

Usage Note

Từ 'ferality' thường được dùng để mô tả sự trở lại trạng thái hoang dã của động vật hoặc con người đã từng sống trong môi trường được thuần hóa hoặc văn minh. Nó nhấn mạnh sự mất đi các hành vi và đặc điểm đã được học trong quá trình thuần hóa, và sự xuất hiện của các hành vi bản năng tự nhiên.

Prepositions

of in

'Ferality of' thường dùng để chỉ trạng thái hoang dã của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the ferality of the stray dogs'. 'Ferality in' thường dùng để chỉ sự hoang dã tồn tại trong một môi trường hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'the ferality in his eyes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ferality
  • inherent inherent ferality
    (bản chất hoang dã vốn có)
  • raw raw ferality
    (sự hoang dã thô sơ/nguyên thủy)
  • untamed untamed ferality
    (sự hoang dã không bị thuần hóa)
  • pure pure ferality
    (sự hoang dã thuần túy)
Verb + ferality
  • exhibit exhibit ferality
    (thể hiện sự hoang dã)
  • show show ferality
    (cho thấy sự hoang dã)
  • embrace embrace ferality
    (chấp nhận/ôm lấy sự hoang dã (mang nghĩa ẩn dụ))
  • succumb to succumb to ferality
    (chìm đắm vào sự hoang dã, bị sự hoang dã chế ngự)
Noun + of + ferality
  • degree degree of ferality
    (mức độ hoang dã)
  • sense sense of ferality
    (cảm giác hoang dã)

Idioms

  • return to ferality

    trở lại trạng thái hoang dã (thường dùng cho động vật)

    "After years of domestication, the abandoned dogs slowly returned to ferality."

    (Sau nhiều năm được nuôi dưỡng, những con chó bị bỏ rơi dần trở lại trạng thái hoang dã.)

  • embrace one's inner ferality

    nắm lấy bản năng hoang dã bên trong của ai đó (ẩn dụ cho việc chấp nhận sự nguyên thủy, bản năng của bản thân)

    "Sometimes, you need to embrace your inner ferality to survive in the urban jungle."

    (Đôi khi, bạn cần nắm lấy bản năng hoang dã bên trong mình để tồn tại trong 'rừng bê tông' (môi trường đô thị khắc nghiệt).)

  • a state of ferality

    một trạng thái hoang dã

    "The prolonged isolation pushed the individual into a state of ferality."

    (Sự cô lập kéo dài đã đẩy cá nhân đó vào một trạng thái hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferality

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện hoang dã, không thuần hóa, đặc biệt là sau khi đã từng được thuần hóa.

"The ferality of the abandoned cats made it difficult to reintroduce them to domestic life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child, whose ferality was evident in his wild behavior, was eventually integrated into society.
Đứa trẻ, mà sự hoang dã thể hiện rõ trong hành vi hoang dại của nó, cuối cùng đã được hòa nhập vào xã hội.
Phủ định
The researcher, who expected to find ferality among the isolated monkeys, found instead a surprising level of cooperation.
Nhà nghiên cứu, người đã mong đợi tìm thấy sự hoang dã giữa những con khỉ bị cô lập, thay vào đó lại tìm thấy một mức độ hợp tác đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is there any evidence of ferality, which often manifests as aggression, in this group of stray dogs?
Có bất kỳ bằng chứng nào về sự hoang dã, thường biểu hiện như sự hung hăng, trong nhóm chó hoang này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before being rescued, the child had displayed complete ferality, living entirely by instinct.
Trước khi được giải cứu, đứa trẻ đã thể hiện sự hoang dã hoàn toàn, sống hoàn toàn theo bản năng.
Phủ định
The researchers had not expected the rescued wolf to exhibit such ferality after its rehabilitation.
Các nhà nghiên cứu đã không ngờ rằng con sói được giải cứu lại thể hiện sự hoang dã đến vậy sau khi được phục hồi.
Nghi vấn
Had the feral cats exhibited such ferality before the new housing development was built?
Những con mèo hoang đã thể hiện sự hoang dã như vậy trước khi khu nhà ở mới được xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferality".

Trẻ em hoang dã (Feral Children)

Một trong những khái niệm liên quan chặt chẽ đến 'ferality' là 'trẻ em hoang dã' (feral children). Đây là những đứa trẻ được cho là đã sống cô lập với xã hội loài người từ khi còn nhỏ và được nuôi dưỡng bởi động vật (như sói, gấu) hoặc sống sót một mình trong tự nhiên. Những câu chuyện về trẻ em hoang dã (như Romulus và Remus trong thần thoại La Mã, hoặc Mowgli trong 'Cậu bé rừng xanh') thường làm nổi bật sự đối lập giữa bản năng tự nhiên và văn hóa loài người, đặt ra câu hỏi về điều gì làm nên 'con người' chúng ta.

Sự đối lập giữa Hoang dã và Thuần hóa

'Ferality' đại diện cho ranh giới mong manh giữa thế giới tự nhiên hoang dã và thế giới văn minh do con người tạo ra. Nó không chỉ ám chỉ động vật đã từng được thuần hóa nhưng quay trở lại trạng thái hoang dã, mà còn gợi lên một sự lo lắng tiềm ẩn về khả năng con người cũng có thể 'hoang dã hóa' nếu mất đi các cấu trúc xã hội. Khái niệm này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và phim ảnh để khám phá bản chất thật sự của con người khi đối mặt với điều kiện khắc nghiệt, cũng như tác động của môi trường lên bản năng.