(Top Banner Ad)
untamedness
C1
danh từ C1 Sinh thái học, Văn học, Tâm lý học

untamedness

UK: /ʌnˈteɪmdnəs/ • US: /ʌnˈteɪmdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoang dã tính chất hoang dại vẻ hoang sơ sự không thuần hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being untamed; wildness; lack of domestication or control.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị thuần hóa; sự hoang dã; thiếu sự thuần hóa hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untamedness of the landscape captivated the explorers."

    "Sự hoang dã của cảnh quan đã thu hút các nhà thám hiểm."

  • "She admired the untamedness in his spirit."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sự hoang dã trong tâm hồn anh ấy."

  • "The untamedness of the river made it difficult to navigate."

    "Sự hoang dã của dòng sông khiến việc di chuyển trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tamed đã thuần hóa
Verb tame thuần hóa
Adjective untamed hoang dã, chưa thuần hóa
Noun tamer người thuần hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
untamedness
English
untamed
English
tame

Nguồn gốc của 'Untamedness'

Từ 'untamedness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'untamed'. 'Untamed' có nghĩa là 'không thuần hóa, hoang dã'. Sự kết hợp này tạo ra một danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị thuần hóa. Nó gợi lên hình ảnh về thiên nhiên hoang sơ và sức mạnh tự nhiên chưa được kiểm soát.

Usage Note

Từ 'untamedness' nhấn mạnh vào sự tự do, không bị gò bó và bản năng tự nhiên. Nó có thể áp dụng cho cả động vật, môi trường tự nhiên và con người (trong nghĩa bóng). Khác với 'wildness' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn (ví dụ: sự bạo lực, vô trật tự), 'untamedness' thường mang sắc thái trung tính hoặc thậm chí tích cực, gợi ý về sức mạnh và vẻ đẹp tự nhiên.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ thuộc tính của một đối tượng (ví dụ: the untamedness of the wilderness). ‘In’ dùng để chỉ sự tồn tại hoặc biểu hiện của sự hoang dã (ví dụ: finding joy in the untamedness of her spirit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untamedness
  • raw untamedness
    (sự hoang dã nguyên sơ)
  • inherent untamedness
    (sự hoang dã vốn có)
Verb + untamedness
  • embrace the untamedness
    (chấp nhận sự hoang dã)
  • fear the untamedness
    (sợ hãi sự hoang dã)

Idioms

  • The call of the wild

    tiếng gọi của tự nhiên hoang dã

    "After years in the city, he felt the call of the wild and moved to the mountains to embrace the untamedness of nature."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, anh ấy cảm thấy tiếng gọi của tự nhiên hoang dã và chuyển đến vùng núi để tận hưởng sự hoang dã của thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untamedness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị thuần hóa; sự hoang dã; thiếu sự thuần hóa hoặc kiểm soát.

"The untamedness of the landscape captivated the explorers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national park, which preserves the untamedness of the wilderness, attracts many nature enthusiasts.
Vườn quốc gia, nơi bảo tồn sự hoang dã, thu hút nhiều người yêu thiên nhiên.
Phủ định
The city, which lacks the untamedness found in rural areas, offers a different kind of beauty.
Thành phố, nơi thiếu sự hoang dã được tìm thấy ở vùng nông thôn, mang đến một vẻ đẹp khác.
Nghi vấn
Is the region, which is known for its untamedness, a safe place for inexperienced hikers?
Liệu khu vực, nơi nổi tiếng với sự hoang dã, có phải là một nơi an toàn cho những người đi bộ đường dài thiếu kinh nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untamedness".

Sự hoang dã trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hoang dã (untamedness) thường được liên kết với sự tự do, độc lập và sức mạnh của thiên nhiên. Nó thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật như một biểu tượng của sự thuần khiết và tiềm năng chưa được khai phá. Mặt khác, nó cũng có thể đại diện cho những nguy hiểm và khó khăn mà con người phải đối mặt khi đối diện với những thế lực tự nhiên không thể kiểm soát.