(Top Banner Ad)
fetish
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Tôn giáo học

fetish

UK: /ˈfetɪʃ/ • US: /ˈfetɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vật tổ vật linh sự sùng bái vật thể ám ảnh tình dục cuồng dâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object believed to have supernatural powers, or in particular, a human-made object that has power over people.

Vietnamese Meaning

Một vật thể được tin là có sức mạnh siêu nhiên, hoặc cụ thể hơn, một vật thể do con người tạo ra có quyền lực đối với con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tribe worshiped the carved wooden statue as a fetish, believing it held the spirit of their ancestors."

    "Bộ lạc tôn thờ bức tượng gỗ chạm khắc như một vật tổ, tin rằng nó chứa đựng linh hồn của tổ tiên họ."

  • "The anthropologist studied the tribe's religious fetishes."

    "Nhà nhân chủng học nghiên cứu những vật tổ tôn giáo của bộ lạc."

  • "Shoe fetishism is a common type of sexual fetish."

    "Chứng cuồng giày là một loại fetish tình dục phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetish Vật sùng bái, vật được thần thánh hóa; sự tôn sùng quá mức; sở thích kỳ lạ (đặc biệt trong tình dục).
Verb fetishize Thần thánh hóa, biến thành vật sùng bái; tôn sùng một cách quá mức hoặc bất thường.
Adjective fetishistic Có tính chất thần thánh hóa, sùng bái; liên quan đến vật sùng bái hoặc sở thích kỳ lạ.
Noun fetishism Sự thần thánh hóa, sự sùng bái; chứng sùng bái vật (trong tâm lý học, tình dục học).
Noun fetishist Người có sở thích kỳ lạ, người sùng bái vật.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Tôn giáo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facticius
Portuguese
feitiço
French
fétiche
English
fetish

Nguồn gốc từ vật linh thiêng

Từ 'fetish' ban đầu xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha 'feitiço', có nghĩa là 'sự mê hoặc', 'bùa chú', hoặc 'vật nhân tạo'. Người Bồ Đào Nha đã dùng từ này để miêu tả những vật thể mà các bộ tộc ở Tây Phi thờ cúng, tin rằng chúng có sức mạnh siêu nhiên hoặc linh hồn trú ngụ. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp ('fétiche') và tiếng Anh, mang nghĩa là một vật được sùng bái hoặc có quyền năng ma thuật.

Ý nghĩa tâm lý và tình dục

Vào thế kỷ 19, từ 'fetish' bắt đầu được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và tình dục học để chỉ một vật thể hoặc bộ phận cơ thể (không phải bộ phận sinh dục) mà một người bị hấp dẫn tình dục một cách mạnh mẽ và bất thường. Điều này mở rộng ý nghĩa của từ, không chỉ còn giới hạn ở các vật thờ cúng mà còn bao gồm các vật gây kích thích hoặc ám ảnh.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'fetish' thường liên quan đến tôn giáo nguyên thủy và các hệ thống tín ngưỡng dựa trên vật tổ. Nó nhấn mạnh vào niềm tin rằng một vật thể cụ thể có thể mang lại may mắn, bảo vệ hoặc có khả năng ảnh hưởng đến thế giới tự nhiên.

Prepositions

for of

'fetish for': ám chỉ sự tôn sùng hoặc ngưỡng mộ quá mức đối với một vật thể hoặc ý tưởng nào đó. 'fetish of': ám chỉ vật thể được tôn sùng hoặc ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetish
  • sexual sexual fetish
    (Sở thích tình dục kỳ lạ/bất thường)
  • foot foot fetish
    (Sở thích tình dục với bàn chân)
  • shoe shoe fetish
    (Sở thích tình dục với giày)
  • strange a strange fetish
    (Một sở thích kỳ lạ)
  • unusual an unusual fetish
    (Một sở thích bất thường)
Verb + fetish
  • have have a fetish for something
    (Có sở thích kỳ lạ/ám ảnh với cái gì đó)
  • develop develop a fetish
    (Phát triển một sở thích kỳ lạ)
  • make make a fetish of something
    (Tôn sùng/ám ảnh quá mức một điều gì đó)
Noun + fetish
  • fetish fetish object
    (Vật gây ám ảnh/kích thích)

Idioms

  • have a fetish for something

    Có một sở thích kỳ lạ hoặc ám ảnh mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.

    "He has a fetish for vintage cars and spends all his weekends restoring them."

    (Anh ấy có sở thích kỳ lạ với ô tô cổ và dành tất cả các cuối tuần để phục chế chúng.)

  • make a fetish of something

    Tôn sùng hoặc coi trọng một cách thái quá, biến cái gì đó thành một vật bất khả xâm phạm hoặc được ám ảnh.

    "Some people make a fetish of cleanliness, washing their hands dozens of times a day."

    (Một số người ám ảnh thái quá về sự sạch sẽ, rửa tay hàng chục lần một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetish

noun
Lật mặt

Một vật thể được tin là có sức mạnh siêu nhiên, hoặc cụ thể hơn, một vật thể do con người tạo ra có quyền lực đối với con người.

"The tribe worshiped the carved wooden statue as a fetish, believing it held the spirit of their ancestors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some people have a fetish for vintage cars.
Một số người có sự yêu thích đặc biệt đối với xe cổ.
Phủ định
She does not have a fetishistic attraction to shoes.
Cô ấy không có sự thu hút mang tính chất fetish đối với giày.
Nghi vấn
Does he have a fetish for collecting stamps?
Anh ấy có sở thích đặc biệt với việc sưu tầm tem không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a fetish for vintage cars, doesn't he?
Anh ấy có một sự yêu thích đặc biệt với xe cổ, phải không?
Phủ định
She isn't fetishistic about cleanliness, is she?
Cô ấy không quá ám ảnh về sự sạch sẽ, phải không?
Nghi vấn
They don't understand the cultural fetish around that object, do they?
Họ không hiểu sự tôn sùng văn hóa xung quanh vật thể đó, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, the museum will display a collection of ritual fetishes from around the world.
Trong tương lai, bảo tàng sẽ trưng bày một bộ sưu tập các vật thờ cúng nghi lễ từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
He is not going to develop a fetish for vintage cars; he prefers modern vehicles.
Anh ấy sẽ không phát triển sự ám ảnh với xe cổ điển; anh ấy thích xe hiện đại hơn.
Nghi vấn
Will society become more fetishistic about technology in the coming decades?
Liệu xã hội có trở nên ám ảnh hơn về công nghệ trong những thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetish".

Vật thờ cúng trong tín ngưỡng cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại và các bộ lạc nguyên thủy, 'fetish' ban đầu dùng để chỉ những vật thể (như đá, gỗ, tượng nhỏ) được cho là có khả năng linh thiêng, ban phước lành, hoặc bảo vệ khỏi cái ác. Chúng được sùng bái và coi là cầu nối giữa con người với thế giới siêu nhiên.

Fetish trong văn hóa đại chúng và tâm lý học hiện đại

Trong thời hiện đại, 'fetish' thường được hiểu theo nghĩa tâm lý học hoặc tình dục học, ám chỉ một sự hấp dẫn mãnh liệt, đôi khi bất thường, đối với một vật thể hoặc bộ phận cơ thể không phải là mục tiêu tình dục chính. Ví dụ phổ biến là 'foot fetish' (sở thích bàn chân) hoặc 'shoe fetish' (sở thích giày). Nó cũng có thể ám chỉ sự tôn sùng quá mức một điều gì đó không liên quan đến tình dục, như 'a fetish for cleanliness' (ám ảnh sự sạch sẽ).