(Top Banner Ad)
taboo
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

taboo

UK: /təˈbuː/ • US: /tæˈbuː/

Nghĩa tiếng Việt

điều cấm kỵ vấn đề nhạy cảm chủ đề kiêng kỵ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social or religious custom prohibiting or forbidding discussion of a particular practice or forbidding association with a particular person, place, or thing.

Vietnamese Meaning

Một phong tục xã hội hoặc tôn giáo cấm đoán hoặc ngăn cấm việc thảo luận về một hành vi cụ thể hoặc cấm đoán sự liên kết với một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Suicide is a taboo subject in many societies."

    "Tự tử là một chủ đề cấm kỵ trong nhiều xã hội."

  • "There's still a taboo surrounding mental illness."

    "Vẫn còn một điều cấm kỵ xung quanh bệnh tâm thần."

  • "The government has placed a taboo on the publication of the report."

    "Chính phủ đã cấm xuất bản báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taboo Điều cấm kỵ
Adjective taboo Bị cấm kỵ
Adverb tabooless Không có điều cấm kỵ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Tongan
tabu
English
taboo

Nguồn gốc từ 'taboo'

Từ 'taboo' bắt nguồn từ 'tabu' trong tiếng Tonga, một ngôn ngữ Polynesia. Thuyền trưởng James Cook đã mang từ này về châu Âu sau chuyến thám hiểm Thái Bình Dương vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó mô tả những điều cấm kỵ, linh thiêng hoặc nguy hiểm trong văn hóa Polynesia. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ điều gì bị cấm đoán hoặc không được phép thảo luận trong một xã hội hoặc nhóm người.

Usage Note

Từ 'taboo' thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi hoặc được coi là không phù hợp để thảo luận công khai. Mức độ nghiêm trọng của một điều cấm kỵ có thể thay đổi tùy thuộc vào nền văn hóa, tôn giáo hoặc nhóm xã hội.

Prepositions

on against

'Taboo on' thường được sử dụng để chỉ sự cấm đoán trực tiếp lên một chủ đề hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "There is a strong taboo on talking about death in some cultures." ('Taboo against' được sử dụng để chỉ sự cấm đoán chống lại một điều gì đó. Ví dụ: "The taboo against incest is almost universal.".)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taboo
  • social social taboo
    (Điều cấm kỵ xã hội)
  • cultural cultural taboo
    (Điều cấm kỵ văn hóa)
  • religious religious taboo
    (Điều cấm kỵ tôn giáo)
Verb + taboo
  • break break a taboo
    (Phá vỡ một điều cấm kỵ)
  • challenge challenge a taboo
    (Thách thức một điều cấm kỵ)
  • lift lift a taboo
    (Gỡ bỏ một điều cấm kỵ)

Idioms

  • nothing is taboo

    Không có gì là cấm kỵ, mọi thứ đều có thể thảo luận

    "In this group, nothing is taboo; we can talk about anything."

    (Trong nhóm này, không có gì là cấm kỵ; chúng ta có thể nói về bất cứ điều gì.)

  • a taboo subject

    Một chủ đề cấm kỵ

    "Politics can be a taboo subject at family gatherings."

    (Chính trị có thể là một chủ đề cấm kỵ trong các buổi họp mặt gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taboo

noun
Lật mặt

Một phong tục xã hội hoặc tôn giáo cấm đoán hoặc ngăn cấm việc thảo luận về một hành vi cụ thể hoặc cấm đoán sự liên kết với một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

"Suicide is a taboo subject in many societies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although discussing politics was once taboo at family gatherings, it's becoming more common.
Mặc dù thảo luận về chính trị từng là điều cấm kỵ tại các buổi họp mặt gia đình, nhưng nó đang trở nên phổ biến hơn.
Phủ định
Even though some subjects are still taboo, people are generally more open-minded now than they were in the past.
Mặc dù một số chủ đề vẫn còn là điều cấm kỵ, nhưng mọi người nhìn chung cởi mở hơn bây giờ so với trước đây.
Nghi vấn
Is it still taboo to ask someone their age, even if you are genuinely curious?
Hỏi tuổi ai đó vẫn còn là điều cấm kỵ sao, ngay cả khi bạn thực sự tò mò?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many cultures, discussing death is taboo.
Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận về cái chết là điều cấm kỵ.
Phủ định
The government doesn't taboo free speech.
Chính phủ không cấm tự do ngôn luận.
Nghi vấn
Is abortion still considered a taboo subject in some countries?
Nạo phá thai vẫn được coi là một chủ đề cấm kỵ ở một số quốc gia phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the topic of her divorce was taboo in her family.
Cô ấy nói rằng chủ đề ly hôn của cô ấy là điều cấm kỵ trong gia đình cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not taboo talking about his past mistakes.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cấm kỵ việc nói về những sai lầm trong quá khứ của mình.
Nghi vấn
She asked if discussing politics was taboo at the dinner table.
Cô ấy hỏi liệu thảo luận về chính trị có phải là điều cấm kỵ tại bàn ăn tối hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taboo".

Các điều cấm kỵ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các chủ đề như cái chết, tiền bạc, và tôn giáo đôi khi có thể được coi là những điều cấm kỵ, tùy thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ giữa các cá nhân. Thảo luận về thu nhập cá nhân với người lạ có thể bị coi là bất lịch sự.

Taboo và sự thay đổi xã hội

Những điều cấm kỵ có thể thay đổi theo thời gian và sự phát triển của xã hội. Những điều từng bị coi là cấm kỵ trong quá khứ có thể trở nên chấp nhận được trong hiện tại, và ngược lại. Ví dụ, trước đây việc ly hôn là một điều cấm kỵ lớn, nhưng ngày nay nó phổ biến hơn nhiều.