taboo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social or religious custom prohibiting or forbidding discussion of a particular practice or forbidding association with a particular person, place, or thing.
Vietnamese Meaning
Một phong tục xã hội hoặc tôn giáo cấm đoán hoặc ngăn cấm việc thảo luận về một hành vi cụ thể hoặc cấm đoán sự liên kết với một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Suicide is a taboo subject in many societies."
"Tự tử là một chủ đề cấm kỵ trong nhiều xã hội."
-
"There's still a taboo surrounding mental illness."
"Vẫn còn một điều cấm kỵ xung quanh bệnh tâm thần."
-
"The government has placed a taboo on the publication of the report."
"Chính phủ đã cấm xuất bản báo cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'taboo' thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi hoặc được coi là không phù hợp để thảo luận công khai. Mức độ nghiêm trọng của một điều cấm kỵ có thể thay đổi tùy thuộc vào nền văn hóa, tôn giáo hoặc nhóm xã hội.
Prepositions
'Taboo on' thường được sử dụng để chỉ sự cấm đoán trực tiếp lên một chủ đề hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "There is a strong taboo on talking about death in some cultures." ('Taboo against' được sử dụng để chỉ sự cấm đoán chống lại một điều gì đó. Ví dụ: "The taboo against incest is almost universal.".)
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social taboo (Điều cấm kỵ xã hội)
-
cultural cultural taboo (Điều cấm kỵ văn hóa)
-
religious religious taboo (Điều cấm kỵ tôn giáo)
-
break break a taboo (Phá vỡ một điều cấm kỵ)
-
challenge challenge a taboo (Thách thức một điều cấm kỵ)
-
lift lift a taboo (Gỡ bỏ một điều cấm kỵ)
Idioms
-
nothing is taboo
Không có gì là cấm kỵ, mọi thứ đều có thể thảo luận
"In this group, nothing is taboo; we can talk about anything."
(Trong nhóm này, không có gì là cấm kỵ; chúng ta có thể nói về bất cứ điều gì.)
-
a taboo subject
Một chủ đề cấm kỵ
"Politics can be a taboo subject at family gatherings."
(Chính trị có thể là một chủ đề cấm kỵ trong các buổi họp mặt gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taboo
nounMột phong tục xã hội hoặc tôn giáo cấm đoán hoặc ngăn cấm việc thảo luận về một hành vi cụ thể hoặc cấm đoán sự liên kết với một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
"Suicide is a taboo subject in many societies."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although discussing politics was once taboo at family gatherings, it's becoming more common. |
Mặc dù thảo luận về chính trị từng là điều cấm kỵ tại các buổi họp mặt gia đình, nhưng nó đang trở nên phổ biến hơn. |
| Phủ định | Even though some subjects are still taboo, people are generally more open-minded now than they were in the past. |
Mặc dù một số chủ đề vẫn còn là điều cấm kỵ, nhưng mọi người nhìn chung cởi mở hơn bây giờ so với trước đây. |
| Nghi vấn | Is it still taboo to ask someone their age, even if you are genuinely curious? |
Hỏi tuổi ai đó vẫn còn là điều cấm kỵ sao, ngay cả khi bạn thực sự tò mò? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In many cultures, discussing death is taboo. |
Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận về cái chết là điều cấm kỵ. |
| Phủ định | The government doesn't taboo free speech. |
Chính phủ không cấm tự do ngôn luận. |
| Nghi vấn | Is abortion still considered a taboo subject in some countries? |
Nạo phá thai vẫn được coi là một chủ đề cấm kỵ ở một số quốc gia phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the topic of her divorce was taboo in her family. |
Cô ấy nói rằng chủ đề ly hôn của cô ấy là điều cấm kỵ trong gia đình cô ấy. |
| Phủ định | He told me that he did not taboo talking about his past mistakes. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cấm kỵ việc nói về những sai lầm trong quá khứ của mình. |
| Nghi vấn | She asked if discussing politics was taboo at the dinner table. |
Cô ấy hỏi liệu thảo luận về chính trị có phải là điều cấm kỵ tại bàn ăn tối hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taboo".
