(Top Banner Ad)
fewer
B1
Tính từ B1 Ngữ pháp

fewer

UK: /ˈfjuːə(r)/ • US: /ˈfjuːər/

Nghĩa tiếng Việt

ít hơn (về số lượng) số lượng ít hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smaller number of (used with countable nouns).

Vietnamese Meaning

Một số lượng nhỏ hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are fewer students in the class this year."

    "Năm nay có ít học sinh trong lớp hơn."

  • "Fewer people are smoking these days."

    "Ngày nay ít người hút thuốc hơn."

  • "We need to use fewer resources."

    "Chúng ta cần sử dụng ít tài nguyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner few một vài, một ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
Adjective few ít ỏi, không nhiều
Pronoun few một số ít người/vật
Noun fewness sự ít ỏi, sự khan hiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂w-
Proto-Germanic
*fawaz
Old English
fēaw
Middle English
fewe
Modern English
few

Nguồn gốc cổ xưa của 'Fewer'

Từ 'fewer' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'few', bản thân nó đã tồn tại từ tiếng Anh cổ 'fēaw'. Gốc rễ xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*fawaz' và Proto-Indo-European '*peh₂w-', tất cả đều mang ý nghĩa 'nhỏ, ít'. Điều này cho thấy khái niệm về số lượng nhỏ đã được diễn đạt bằng những từ ngữ tương tự qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ, phản ánh một nhu cầu cơ bản trong giao tiếp về việc so sánh số lượng.

Usage Note

‘Fewer’ được sử dụng khi so sánh số lượng của những thứ có thể đếm được. Tránh nhầm lẫn với 'less', được sử dụng với các danh từ không đếm được. Ví dụ: 'fewer people' (ít người hơn) so với 'less water' (ít nước hơn). 'Fewer' thường được coi là cách dùng chính xác hơn về mặt ngữ pháp trong nhiều trường hợp so sánh số lượng đếm được, mặc dù 'less' đôi khi được sử dụng không chính thức. Lưu ý sự khác biệt tinh tế về sắc thái giữa 'few' (một số lượng nhỏ, hàm ý tiêu cực) và 'fewer' (một số lượng nhỏ hơn, thường trong so sánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ bổ nghĩa cho 'fewer'
  • significantly significantly fewer
    (ít hơn đáng kể)
  • far far fewer
    (ít hơn nhiều)
  • much much fewer
    (ít hơn nhiều)
  • even even fewer
    (thậm chí còn ít hơn)
  • considerably considerably fewer
    (ít hơn đáng kể)
'Fewer' + Danh từ (đếm được)
  • people fewer people
    (ít người hơn)
  • opportunities fewer opportunities
    (ít cơ hội hơn)
  • resources fewer resources
    (ít tài nguyên hơn)
  • choices fewer choices
    (ít lựa chọn hơn)
  • students fewer students
    (ít học sinh hơn)

Idioms

  • fewer and fewer

    ngày càng ít đi, càng lúc càng ít

    "Fewer and fewer young people are choosing to work in agriculture."

    (Ngày càng ít người trẻ chọn làm việc trong ngành nông nghiệp.)

  • no fewer than

    không ít hơn (nhấn mạnh số lượng lớn hơn mong đợi)

    "No fewer than 50 students attended the optional lecture."

    (Không dưới 50 sinh viên đã tham dự buổi thuyết trình tự chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fewer

Tính từ
Lật mặt

Một số lượng nhỏ hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều).

"There are fewer students in the class this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After calculating, the accountant appreciated spending fewer hours on paperwork this month.
Sau khi tính toán, kế toán viên đánh giá cao việc dành ít giờ hơn cho công việc giấy tờ trong tháng này.
Phủ định
He doesn't enjoy spending fewer hours playing video games; he prefers a long session.
Anh ấy không thích dành ít thời gian hơn để chơi trò chơi điện tử; anh ấy thích một phiên dài.
Nghi vấn
Do you mind having fewer responsibilities at work?
Bạn có phiền khi có ít trách nhiệm hơn trong công việc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have fewer books than we do.
Họ có ít sách hơn chúng ta.
Phủ định
He has fewer opportunities than he used to.
Anh ấy có ít cơ hội hơn so với trước đây.
Nghi vấn
Do you have fewer problems now than last year?
Bây giờ bạn có ít vấn đề hơn năm ngoái không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There are fewer students in the class this year.
Năm nay có ít học sinh trong lớp hơn.
Phủ định
She has fewer opportunities than her brother.
Cô ấy có ít cơ hội hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Are there fewer apples on the tree this year?
Năm nay có ít táo trên cây hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be fewer cars on the road when I was younger.
Ngày xưa có ít xe hơi trên đường hơn khi tôi còn trẻ.
Phủ định
People didn't use to have fewer opportunities to travel abroad.
Mọi người đã không từng có ít cơ hội đi du lịch nước ngoài hơn.
Nghi vấn
Did they use to worry about fewer environmental problems?
Họ đã từng lo lắng về ít vấn đề môi trường hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fewer".

Cuộc tranh luận 'Fewer' vs 'Less'

Trong tiếng Anh, có một cuộc tranh luận ngữ pháp nổi tiếng về việc khi nào dùng 'fewer' và khi nào dùng 'less'. Theo truyền thống, 'fewer' được dùng cho danh từ đếm được (countable nouns) như 'books', 'people', còn 'less' được dùng cho danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'water', 'time'. Ví dụ, 'fewer books' (ít sách hơn) nhưng 'less water' (ít nước hơn). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông tục, đặc biệt là ở Mỹ, nhiều người thường dùng 'less' cho cả hai trường hợp. Việc tuân thủ quy tắc 'fewer' vs 'less' thường được xem là dấu hiệu của sự chuẩn mực và chính xác trong tiếng Anh viết hoặc trong các bài phát biểu trang trọng.