fewer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A smaller number of (used with countable nouns).
Vietnamese Meaning
Một số lượng nhỏ hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are fewer students in the class this year."
"Năm nay có ít học sinh trong lớp hơn."
-
"Fewer people are smoking these days."
"Ngày nay ít người hút thuốc hơn."
-
"We need to use fewer resources."
"Chúng ta cần sử dụng ít tài nguyên hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Fewer’ được sử dụng khi so sánh số lượng của những thứ có thể đếm được. Tránh nhầm lẫn với 'less', được sử dụng với các danh từ không đếm được. Ví dụ: 'fewer people' (ít người hơn) so với 'less water' (ít nước hơn). 'Fewer' thường được coi là cách dùng chính xác hơn về mặt ngữ pháp trong nhiều trường hợp so sánh số lượng đếm được, mặc dù 'less' đôi khi được sử dụng không chính thức. Lưu ý sự khác biệt tinh tế về sắc thái giữa 'few' (một số lượng nhỏ, hàm ý tiêu cực) và 'fewer' (một số lượng nhỏ hơn, thường trong so sánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly fewer (ít hơn đáng kể)
-
far far fewer (ít hơn nhiều)
-
much much fewer (ít hơn nhiều)
-
even even fewer (thậm chí còn ít hơn)
-
considerably considerably fewer (ít hơn đáng kể)
-
people fewer people (ít người hơn)
-
opportunities fewer opportunities (ít cơ hội hơn)
-
resources fewer resources (ít tài nguyên hơn)
-
choices fewer choices (ít lựa chọn hơn)
-
students fewer students (ít học sinh hơn)
Idioms
-
fewer and fewer
ngày càng ít đi, càng lúc càng ít
"Fewer and fewer young people are choosing to work in agriculture."
(Ngày càng ít người trẻ chọn làm việc trong ngành nông nghiệp.)
-
no fewer than
không ít hơn (nhấn mạnh số lượng lớn hơn mong đợi)
"No fewer than 50 students attended the optional lecture."
(Không dưới 50 sinh viên đã tham dự buổi thuyết trình tự chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fewer
Tính từMột số lượng nhỏ hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
"There are fewer students in the class this year."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After calculating, the accountant appreciated spending fewer hours on paperwork this month. |
Sau khi tính toán, kế toán viên đánh giá cao việc dành ít giờ hơn cho công việc giấy tờ trong tháng này. |
| Phủ định | He doesn't enjoy spending fewer hours playing video games; he prefers a long session. |
Anh ấy không thích dành ít thời gian hơn để chơi trò chơi điện tử; anh ấy thích một phiên dài. |
| Nghi vấn | Do you mind having fewer responsibilities at work? |
Bạn có phiền khi có ít trách nhiệm hơn trong công việc không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have fewer books than we do. |
Họ có ít sách hơn chúng ta. |
| Phủ định | He has fewer opportunities than he used to. |
Anh ấy có ít cơ hội hơn so với trước đây. |
| Nghi vấn | Do you have fewer problems now than last year? |
Bây giờ bạn có ít vấn đề hơn năm ngoái không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There are fewer students in the class this year. |
Năm nay có ít học sinh trong lớp hơn. |
| Phủ định | She has fewer opportunities than her brother. |
Cô ấy có ít cơ hội hơn anh trai mình. |
| Nghi vấn | Are there fewer apples on the tree this year? |
Năm nay có ít táo trên cây hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be fewer cars on the road when I was younger. |
Ngày xưa có ít xe hơi trên đường hơn khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | People didn't use to have fewer opportunities to travel abroad. |
Mọi người đã không từng có ít cơ hội đi du lịch nước ngoài hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to worry about fewer environmental problems? |
Họ đã từng lo lắng về ít vấn đề môi trường hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fewer".
