(Top Banner Ad)
countable
B1
Tính từ B1 Ngôn ngữ học

countable

UK: /ˈkaʊntəbl/ • US: /ˈkaʊntəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đếm được đếm được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That can be counted.

Vietnamese Meaning

Có thể đếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A 'book' is a countable noun."

    "Từ 'book' (quyển sách) là một danh từ đếm được."

  • "These nouns are countable."

    "Những danh từ này đếm được."

  • "Are these apples countable?"

    "Những quả táo này có đếm được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính
Noun count sự đếm, số đếm
Noun counter quầy thanh toán, máy đếm
Noun countability tính đếm được
Adjective uncountable không đếm được
Adjective countless vô số, không đếm xuể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computāre
Old French
conter
Middle English
counten + -able
Modern English
countable

Từ 'Đếm' đến 'Kể chuyện'

Từ 'countable' bắt nguồn từ 'count', xuất phát từ tiếng Latin 'computāre', nghĩa là 'tính toán, cộng lại'. Thật thú vị, từ này trong tiếng Pháp cổ ('conter') lại có hai nghĩa: 'đếm' và 'kể một câu chuyện'. Vì vậy, khi bạn 'recount' (kể lại) một sự kiện, bạn thực chất đang 'đếm' lại các chi tiết theo thứ tự!

Usage Note

Từ 'countable' được dùng để mô tả danh từ có thể đếm được, tức là danh từ có thể được đếm và có dạng số ít và số nhiều. Nó trái ngược với 'uncountable' (không đếm được). Ví dụ, 'apple' (quả táo) là một danh từ đếm được vì chúng ta có thể nói 'one apple', 'two apples', v.v. Trong khi đó, 'water' (nước) là một danh từ không đếm được vì chúng ta không nói 'one water', 'two waters'.

Collocations (Từ đi kèm)

Grammar Focus (Ngữ pháp)
  • countable noun
    (danh từ đếm được)
  • uncountable noun
    (danh từ không đếm được)
Adverb + countable
  • easily countable
    (dễ dàng đếm được)
  • finitely countable
    (đếm được một cách hữu hạn (chuyên ngành))
  • barely countable
    (hầu như không đếm được, khó đếm được)

Idioms

  • countable vs. uncountable nouns

    Khái niệm ngữ pháp cơ bản phân biệt danh từ đếm được và không đếm được.

    "Understanding the difference between countable and uncountable nouns is essential for learning English articles like 'a' and 'an'."

    (Hiểu sự khác biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được là điều cần thiết để học các mạo từ trong tiếng Anh như 'a' và 'an'.)

  • a countable number of...

    Một số lượng có thể đếm được (dù có thể rất lớn), nhấn mạnh tính hữu hạn.

    "There is a countable number of books in the library."

    (Có một số lượng sách có thể đếm được trong thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countable

Tính từ
Lật mặt

Có thể đếm được.

"A 'book' is a countable noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many of the items in the store are countable, making inventory easier for them.
Nhiều mặt hàng trong cửa hàng là đếm được, giúp họ kiểm kê dễ dàng hơn.
Phủ định
None of the water in the pool is countable; it's a liquid, not individual units.
Không có giọt nước nào trong hồ bơi có thể đếm được; nó là chất lỏng, không phải các đơn vị riêng lẻ.
Nghi vấn
Are all of these countable, or are some measured by weight?
Tất cả những thứ này có đếm được không, hay một số được đo bằng trọng lượng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apples are countable nouns.
Táo là danh từ đếm được.
Phủ định
Information is not a countable noun.
Thông tin không phải là một danh từ đếm được.
Nghi vấn
Are these countable items?
Đây có phải là những vật phẩm đếm được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countable".

Đếm được hay không? Tùy vào ngôn ngữ!

Một khái niệm có thể là 'không đếm được' trong tiếng Anh nhưng lại 'đếm được' trong ngôn ngữ khác. Ví dụ, 'furniture' (đồ nội thất) và 'advice' (lời khuyên) là không đếm được trong tiếng Anh, bạn không thể nói 'two furnitures'. Nhưng trong tiếng Việt, chúng ta hoàn toàn có thể nói 'hai món đồ nội thất' hoặc 'ba lời khuyên'. Điều này cho thấy ngữ pháp phản ánh cách các nền văn hóa khác nhau phân loại thế giới.

Vô hạn nhưng vẫn... đếm được?

Trong toán học, có một khái niệm gọi là 'vô hạn đếm được' (countably infinite). Nó dùng để chỉ một tập hợp có vô số phần tử nhưng các phần tử đó có thể được liệt kê theo một thứ tự, ví dụ như tập hợp các số nguyên (1, 2, 3,...). Tuy nhiên, có những tập hợp 'vô hạn không đếm được', như tập hợp tất cả các số thực giữa 0 và 1, vì bạn không bao giờ có thể liệt kê hết chúng. Đây là một ứng dụng thú vị của từ 'countable' trong lĩnh vực trừu tượng.