reduced number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity or amount that has been lessened or decreased.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc lượng đã được giảm bớt hoặc hạ thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a reduced number of applicants this year."
"Năm nay có số lượng ứng viên giảm."
-
"The company reported a reduced number of sales in the last quarter."
"Công ty báo cáo số lượng bán hàng giảm trong quý vừa qua."
-
"A reduced number of flights were scheduled due to bad weather."
"Một số lượng chuyến bay giảm đã được lên lịch do thời tiết xấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự sụt giảm về số lượng, kích thước hoặc cường độ của một cái gì đó. Nó thường ngụ ý rằng sự giảm đó là kết quả của một hành động hoặc quá trình cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'reduced number'. Ví dụ: 'a reduced number of students'. Khi sử dụng 'by', nó chỉ mức độ giảm. Ví dụ: 'The number was reduced by half'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly reduced number (số lượng giảm đáng kể)
-
drastically drastically reduced number (số lượng giảm mạnh)
-
considerably considerably reduced number (số lượng giảm đáng kể)
-
see see a reduced number (chứng kiến một số lượng giảm)
-
experience experience a reduced number (trải qua một số lượng giảm)
-
result in result in a reduced number (dẫn đến một số lượng giảm)
-
staff reduced number of staff (số lượng nhân viên giảm)
-
cases reduced number of cases (số lượng ca/trường hợp giảm)
-
attendees reduced number of attendees (số lượng người tham dự giảm)
Idioms
-
operate with a reduced number (of staff/resources)
hoạt động với số lượng giảm (thường là nhân sự hoặc tài nguyên)
"Due to budget cuts, the department has to operate with a reduced number of employees."
(Do cắt giảm ngân sách, phòng ban phải hoạt động với số lượng nhân viên giảm.)
-
a reduced number of options
số lượng lựa chọn bị giảm đi
"After the changes, customers now have a reduced number of options to choose from."
(Sau những thay đổi, khách hàng giờ đây có ít lựa chọn hơn.)
-
deal with a reduced number (of clients/tasks)
giải quyết một số lượng giảm (khách hàng/công việc)
"The team needs to be efficient even when dealing with a reduced number of new clients."
(Nhóm cần phải hiệu quả ngay cả khi phải giải quyết số lượng khách hàng mới giảm đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduced number
Tính từ + Danh từMột số lượng hoặc lượng đã được giảm bớt hoặc hạ thấp.
"There was a reduced number of applicants this year."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company had a reduced number of employees last year. |
Cô ấy nói rằng công ty đã có số lượng nhân viên giảm vào năm ngoái. |
| Phủ định | He told me that he did not expect a reduced number of applications this year. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi số lượng đơn đăng ký giảm trong năm nay. |
| Nghi vấn | They asked if the school had a reduced number of students due to the pandemic. |
Họ hỏi liệu trường học có số lượng học sinh giảm do đại dịch hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reduced number of students allows for more personalized attention, doesn't it? |
Số lượng học sinh giảm giúp cho việc quan tâm cá nhân hóa hơn, đúng không? |
| Phủ định | They haven't reduced the number of employees, have they? |
Họ đã không giảm số lượng nhân viên, phải không? |
| Nghi vấn | There is a reduced number of available tickets, isn't there? |
Có một số lượng vé có sẵn đã giảm, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced number".
