(Top Banner Ad)
reduced number
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thống kê, Kinh tế, Toán học, Khoa học

reduced number

UK: /rɪˈdjuːst ˈnʌmbər/ • US: /rɪˈduːst ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng giảm số lượng ít hơn sự sụt giảm số lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity or amount that has been lessened or decreased.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc lượng đã được giảm bớt hoặc hạ thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a reduced number of applicants this year."

    "Năm nay có số lượng ứng viên giảm."

  • "The company reported a reduced number of sales in the last quarter."

    "Công ty báo cáo số lượng bán hàng giảm trong quý vừa qua."

  • "A reduced number of flights were scheduled due to bad weather."

    "Một số lượng chuyến bay giảm đã được lên lịch do thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce Giảm bớt, làm nhỏ lại
Noun reduction Sự giảm bớt, sự thu hẹp
Adjective reducible Có thể giảm được, có thể rút gọn được
Noun number Số lượng, con số
Verb number Đánh số, tính số
Adjective numerous Nhiều, đông đảo
Adjective innumerable Vô số, không đếm xuể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
nombre
English
number

Nguồn gốc của 'reduced' và 'number'

Cụm từ 'reduced number' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'reduce' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'reducere', với 're-' nghĩa là 'lại, trở lại' và 'ducere' nghĩa là 'dẫn dắt', ban đầu có nghĩa là 'dẫn về'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm nhỏ lại, giảm bớt'. Từ 'number' xuất phát từ tiếng La-tinh 'numerus', có nghĩa là 'một số, một lượng'. Khi kết hợp lại, 'reduced number' mang ý nghĩa 'một số lượng đã được làm nhỏ lại hoặc giảm đi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự sụt giảm về số lượng, kích thước hoặc cường độ của một cái gì đó. Nó thường ngụ ý rằng sự giảm đó là kết quả của một hành động hoặc quá trình cụ thể.

Prepositions

of by

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'reduced number'. Ví dụ: 'a reduced number of students'. Khi sử dụng 'by', nó chỉ mức độ giảm. Ví dụ: 'The number was reduced by half'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reduced number
  • significantly significantly reduced number
    (số lượng giảm đáng kể)
  • drastically drastically reduced number
    (số lượng giảm mạnh)
  • considerably considerably reduced number
    (số lượng giảm đáng kể)
Verb + a reduced number
  • see see a reduced number
    (chứng kiến một số lượng giảm)
  • experience experience a reduced number
    (trải qua một số lượng giảm)
  • result in result in a reduced number
    (dẫn đến một số lượng giảm)
reduced number + of
  • staff reduced number of staff
    (số lượng nhân viên giảm)
  • cases reduced number of cases
    (số lượng ca/trường hợp giảm)
  • attendees reduced number of attendees
    (số lượng người tham dự giảm)

Idioms

  • operate with a reduced number (of staff/resources)

    hoạt động với số lượng giảm (thường là nhân sự hoặc tài nguyên)

    "Due to budget cuts, the department has to operate with a reduced number of employees."

    (Do cắt giảm ngân sách, phòng ban phải hoạt động với số lượng nhân viên giảm.)

  • a reduced number of options

    số lượng lựa chọn bị giảm đi

    "After the changes, customers now have a reduced number of options to choose from."

    (Sau những thay đổi, khách hàng giờ đây có ít lựa chọn hơn.)

  • deal with a reduced number (of clients/tasks)

    giải quyết một số lượng giảm (khách hàng/công việc)

    "The team needs to be efficient even when dealing with a reduced number of new clients."

    (Nhóm cần phải hiệu quả ngay cả khi phải giải quyết số lượng khách hàng mới giảm đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc lượng đã được giảm bớt hoặc hạ thấp.

"There was a reduced number of applicants this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had a reduced number of employees last year.
Cô ấy nói rằng công ty đã có số lượng nhân viên giảm vào năm ngoái.
Phủ định
He told me that he did not expect a reduced number of applications this year.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi số lượng đơn đăng ký giảm trong năm nay.
Nghi vấn
They asked if the school had a reduced number of students due to the pandemic.
Họ hỏi liệu trường học có số lượng học sinh giảm do đại dịch hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reduced number of students allows for more personalized attention, doesn't it?
Số lượng học sinh giảm giúp cho việc quan tâm cá nhân hóa hơn, đúng không?
Phủ định
They haven't reduced the number of employees, have they?
Họ đã không giảm số lượng nhân viên, phải không?
Nghi vấn
There is a reduced number of available tickets, isn't there?
Có một số lượng vé có sẵn đã giảm, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced number".

Hiệu quả và Tiết kiệm

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, việc 'reduced number' (ví dụ, giảm số lượng nhân viên, chi phí, hoặc lãng phí) thường liên quan đến các chiến dịch nâng cao hiệu quả, cắt giảm chi phí hoặc các biện pháp thắt lưng buộc bụng trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Việc giảm số lượng thường được xem là một cách để tối ưu hóa nguồn lực và duy trì sự bền vững.

Bảo tồn Môi trường và Giảm Tác động

Khái niệm 'reduced number' cũng xuất hiện mạnh mẽ trong các cuộc thảo luận về môi trường. Ví dụ, 'reduced number of emissions' (giảm số lượng khí thải) hoặc 'reduced number of plastic waste' (giảm số lượng rác thải nhựa) là những mục tiêu quan trọng trong nỗ lực bảo vệ hành tinh và giảm thiểu tác động tiêu cực của con người đối với tự nhiên.