(Top Banner Ad)
fiasco
C1
noun C1 General

fiasco

UK: /fiˈæs.kəʊ/ • US: /fiˈæs.koʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa sự thất bại thảm hại trò hề sự bẽ mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a complete failure, especially a humiliating or ridiculous one

Vietnamese Meaning

một sự thất bại hoàn toàn, đặc biệt là một sự thất bại nhục nhã hoặc lố bịch

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was a complete fiasco."

    "Vở kịch là một sự thất bại hoàn toàn."

  • "The election was a fiasco from start to finish."

    "Cuộc bầu cử là một sự thất bại thảm hại từ đầu đến cuối."

  • "The company's new product launch was a complete fiasco."

    "Việc ra mắt sản phẩm mới của công ty là một sự thất bại hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiasco sự thất bại hoàn toàn, sự thất bại ê chề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
fiasco
French
fiasco
English
fiasco

Câu chuyện 'chiếc chai' và sự thất bại

Từ 'fiasco' có nguồn gốc từ tiếng Ý, ban đầu nghĩa là 'cái chai' hoặc 'bình rượu'. Trong ngôn ngữ sân khấu Ý vào thế kỷ 19, cụm từ 'fare fiasco' (nghĩa đen là 'làm ra một cái chai') được dùng để chỉ một buổi biểu diễn thất bại hoàn toàn hoặc một vở kịch không thành công. Ý nghĩa này sau đó được tiếng Pháp và tiếng Anh tiếp nhận, trở thành 'sự thất bại ê chề' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'fiasco' thường được dùng để mô tả những thất bại lớn, công khai và gây xấu hổ, thường do sự kém cỏi, sai lầm hoặc thiếu tổ chức. Nó mạnh hơn nhiều so với các từ như 'failure' (thất bại) hay 'setback' (trở ngại). 'Fiasco' ngụ ý sự sụp đổ hoàn toàn và thường có yếu tố hài hước trớ trêu.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường để chỉ sự tham gia vào một thất bại (ví dụ: 'He played a part in the fiasco'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ bản chất của sự kiện thất bại (ví dụ: 'The party was a complete fiasco').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiasco
  • complete a complete fiasco
    (một sự thất bại hoàn toàn)
  • utter an utter fiasco
    (một sự thất bại ê chề)
  • embarrassing an embarrassing fiasco
    (một sự thất bại đáng xấu hổ)
  • spectacular a spectacular fiasco
    (một sự thất bại ngoạn mục (theo nghĩa tiêu cực))
Verb + fiasco
  • end in a end in a fiasco
    (kết thúc trong một thất bại)
  • turn into a turn into a fiasco
    (biến thành một thất bại)
  • cause a cause a fiasco
    (gây ra một thất bại)
  • avoid a avoid a fiasco
    (tránh được một thất bại)

Idioms

  • end in a fiasco

    kết thúc trong một thất bại hoàn toàn

    "Despite all their efforts, the project ended in a fiasco."

    (Mặc dù mọi nỗ lực, dự án đã kết thúc trong một thất bại hoàn toàn.)

  • a fiasco of epic proportions

    một thất bại quy mô lớn, thảm hại

    "The whole launch event turned out to be a fiasco of epic proportions."

    (Toàn bộ sự kiện ra mắt hóa ra là một thất bại thảm hại với quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiasco

noun
Lật mặt

một sự thất bại hoàn toàn, đặc biệt là một sự thất bại nhục nhã hoặc lố bịch

"The play was a complete fiasco."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was a complete fiasco.
Vở kịch là một thất bại hoàn toàn.
Phủ định
The presentation wasn't a fiasco, despite the technical difficulties.
Bài thuyết trình không phải là một thất bại, mặc dù có những khó khăn về kỹ thuật.
Nghi vấn
Was the party a fiasco because of the rain?
Bữa tiệc có phải là một thất bại vì trời mưa không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had prepared adequately, the presentation wouldn't be a complete fiasco now.
Nếu đội đã chuẩn bị đầy đủ, thì bài thuyết trình đã không phải là một thất bại hoàn toàn bây giờ.
Phủ định
If he weren't so arrogant, his attempt to fix the system would not have ended in a fiasco.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, thì nỗ lực sửa hệ thống của anh ta đã không kết thúc bằng một thất bại thảm hại.
Nghi vấn
If they had followed the instructions correctly, would the launch be such a fiasco?
Nếu họ làm theo hướng dẫn một cách chính xác, thì việc ra mắt có trở thành một thất bại thảm hại như vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school play is a complete fiasco.
Vở kịch của trường là một thất bại hoàn toàn.
Phủ định
The project isn't a fiasco; it just needs some adjustments.
Dự án không phải là một thất bại; nó chỉ cần một vài điều chỉnh.
Nghi vấn
Is the presentation a fiasco, or can it be salvaged?
Bài thuyết trình có phải là một thất bại không, hay nó có thể được cứu vãn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiasco".

Liên hệ với sân khấu kịch Ý

Nguồn gốc của từ 'fiasco' gắn liền với sân khấu kịch Ý thế kỷ 19. Khi một diễn viên không thể thể hiện tốt và làm hỏng màn trình diễn, người ta nói rằng anh ta đã 'fare fiasco' (làm ra một cái chai). Điều này ngụ ý rằng diễn viên đó chỉ làm được một thứ vô giá trị như cái chai rỗng, thay vì tạo ra một tác phẩm nghệ thuật có giá trị. Từ đó, 'fiasco' trở thành biểu tượng cho sự thất bại thảm hại.

Sự thất bại trong lĩnh vực công cộng

Ngày nay, 'fiasco' thường được sử dụng trong báo chí và các phương tiện truyền thông để mô tả những thất bại lớn, công khai và đáng xấu hổ, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh, hoặc các sự kiện công cộng. Nó hàm ý một tình huống không chỉ thất bại mà còn gây ra sự nhầm lẫn, hỗn loạn và hậu quả tiêu cực lớn.