(Top Banner Ad)
fiddle
B2
noun B2 Âm nhạc, Hành vi

fiddle

UK: /ˈfɪdl/ • US: /ˈfɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

đàn violin (dùng trong nhạc dân gian) táy máy nghịch ngợm gian lận thao túng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violin, especially when used to play folk music.

Vietnamese Meaning

Đàn violin, đặc biệt khi được sử dụng để chơi nhạc dân gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays the fiddle in a bluegrass band."

    "Anh ấy chơi đàn violin trong một ban nhạc bluegrass."

  • "Stop fiddling and pay attention!"

    "Đừng nghịch ngợm nữa và chú ý!"

  • "Someone's been fiddling with the lock."

    "Ai đó đã táy máy cái ổ khóa rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiddle đàn vĩ cầm (thường dùng trong nhạc dân gian); hành vi gian lận nhỏ
Verb fiddle chơi đàn vĩ cầm; nghịch ngợm, mân mê; làm gian lận, lận đận
Noun fiddler người chơi đàn vĩ cầm
Adjective fiddly khó làm, rắc rối (vì cần sự khéo léo, tỉ mỉ)

Synonyms

Subject Area

Âm nhạc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiþulō
Old English
fithele
Middle English
fithel
Modern English
fiddle

Nguồn gốc của 'fiddle'

Từ 'fiddle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fithele', sau đó là tiếng Đức cổ 'fidula' và tiếng Bắc Âu cổ 'fiðla'. Tất cả đều chỉ một loại nhạc cụ dây. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành từ mà chúng ta biết ngày nay, ban đầu dùng để chỉ đàn vĩ cầm nói chung, đặc biệt là trong nhạc dân gian.

Usage Note

Từ 'fiddle' thường được dùng để chỉ violin trong bối cảnh nhạc dân gian, nhạc đồng quê, hoặc nhạc truyền thống. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'violin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiddle (nhạc cụ)
  • old an old fiddle
    (một cây vĩ cầm cũ)
  • new a new fiddle
    (một cây vĩ cầm mới)
  • fine a fine fiddle
    (một cây vĩ cầm tốt/đẹp)
Verb + fiddle (nhạc cụ)
  • play the play the fiddle
    (chơi đàn vĩ cầm)
  • tune a tune a fiddle
    (lên dây đàn vĩ cầm)
Verb + fiddle (hành động nghịch ngợm/gian lận)
  • fiddle with fiddle with something
    (nghịch ngợm, mân mê cái gì đó)
  • fiddle around fiddle around
    (làm việc vặt vãnh, mất thời gian vô ích)
  • fiddle the fiddle the books/accounts
    (gian lận sổ sách/kế toán)

Idioms

  • as fit as a fiddle

    khỏe mạnh như vâm, hoàn toàn khỏe mạnh

    "My grandmother is 90, but she's still as fit as a fiddle!"

    (Bà tôi 90 tuổi rồi nhưng vẫn khỏe mạnh như vâm!)

  • play second fiddle

    đóng vai phụ, ở vị trí thứ yếu

    "I'm tired of playing second fiddle to my colleague; I want more responsibility."

    (Tôi chán ngấy việc phải đóng vai phụ cho đồng nghiệp rồi; tôi muốn có nhiều trách nhiệm hơn.)

  • fiddle while Rome burns

    thờ ơ, vô trách nhiệm trước một tình huống nghiêm trọng

    "The leaders were accused of fiddling while Rome burned, ignoring the pressing economic crisis."

    (Các nhà lãnh đạo bị buộc tội thờ ơ trong khi Rome bốc cháy, phớt lờ cuộc khủng hoảng kinh tế cấp bách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiddle

noun
Lật mặt

Đàn violin, đặc biệt khi được sử dụng để chơi nhạc dân gian.

"He plays the fiddle in a bluegrass band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he likes to fiddle with old radios is obvious.
Việc anh ấy thích nghịch những chiếc radio cũ là điều hiển nhiên.
Phủ định
What she doesn't like is that he fiddles with her phone when she's not looking.
Điều cô ấy không thích là việc anh ấy nghịch điện thoại của cô ấy khi cô ấy không để ý.
Nghi vấn
Whether he will fiddle the accounts is what the auditor is investigating.
Liệu anh ta có gian lận sổ sách kế toán hay không là điều mà kiểm toán viên đang điều tra.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should fiddle with the radio to fix the signal.
Anh ấy nên vặn đài để sửa tín hiệu.
Phủ định
You must not fiddle with the lock; you'll break it.
Bạn không được táy máy cái khóa; bạn sẽ làm hỏng nó.
Nghi vấn
Could she fiddle a tune on the violin?
Cô ấy có thể gảy một giai điệu trên đàn violin không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was fiddling with her keys while waiting for the bus.
Cô ấy đang nghịch những chiếc chìa khóa trong khi chờ xe buýt.
Phủ định
They were not fiddling around with the equipment when the accident happened.
Họ đã không táy máy với thiết bị khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Were you fiddling with the radio controls before it stopped working?
Có phải bạn đã nghịch các nút điều khiển radio trước khi nó ngừng hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiddle".

Sự khác biệt giữa 'fiddle' và 'violin'

Trong tiếng Anh, 'fiddle' và 'violin' thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ đàn vĩ cầm. Tuy nhiên, 'fiddle' thường mang nghĩa thân mật hơn và được dùng nhiều trong bối cảnh nhạc dân gian (folk music), nhạc đồng quê (country music) hoặc nhạc Bluegrass, nơi cây đàn được chơi với phong cách sôi động, ngẫu hứng. 'Violin' thì thường được dùng trong bối cảnh nhạc cổ điển hoặc trang trọng hơn.

Vai trò trong âm nhạc dân gian

'Fiddle' là một nhạc cụ trung tâm trong nhiều thể loại âm nhạc dân gian trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh như Hoa Kỳ và Ireland. Nó thường là nhạc cụ chính tạo ra giai điệu, mang lại không khí vui tươi, mời gọi người nghe nhảy múa.