fiddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A violin, especially when used to play folk music.
Vietnamese Meaning
Đàn violin, đặc biệt khi được sử dụng để chơi nhạc dân gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays the fiddle in a bluegrass band."
"Anh ấy chơi đàn violin trong một ban nhạc bluegrass."
-
"Stop fiddling and pay attention!"
"Đừng nghịch ngợm nữa và chú ý!"
-
"Someone's been fiddling with the lock."
"Ai đó đã táy máy cái ổ khóa rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fiddle' thường được dùng để chỉ violin trong bối cảnh nhạc dân gian, nhạc đồng quê, hoặc nhạc truyền thống. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'violin'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old fiddle (một cây vĩ cầm cũ)
-
new a new fiddle (một cây vĩ cầm mới)
-
fine a fine fiddle (một cây vĩ cầm tốt/đẹp)
-
play the play the fiddle (chơi đàn vĩ cầm)
-
tune a tune a fiddle (lên dây đàn vĩ cầm)
-
fiddle with fiddle with something (nghịch ngợm, mân mê cái gì đó)
-
fiddle around fiddle around (làm việc vặt vãnh, mất thời gian vô ích)
-
fiddle the fiddle the books/accounts (gian lận sổ sách/kế toán)
Idioms
-
as fit as a fiddle
khỏe mạnh như vâm, hoàn toàn khỏe mạnh
"My grandmother is 90, but she's still as fit as a fiddle!"
(Bà tôi 90 tuổi rồi nhưng vẫn khỏe mạnh như vâm!)
-
play second fiddle
đóng vai phụ, ở vị trí thứ yếu
"I'm tired of playing second fiddle to my colleague; I want more responsibility."
(Tôi chán ngấy việc phải đóng vai phụ cho đồng nghiệp rồi; tôi muốn có nhiều trách nhiệm hơn.)
-
fiddle while Rome burns
thờ ơ, vô trách nhiệm trước một tình huống nghiêm trọng
"The leaders were accused of fiddling while Rome burned, ignoring the pressing economic crisis."
(Các nhà lãnh đạo bị buộc tội thờ ơ trong khi Rome bốc cháy, phớt lờ cuộc khủng hoảng kinh tế cấp bách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiddle
nounĐàn violin, đặc biệt khi được sử dụng để chơi nhạc dân gian.
"He plays the fiddle in a bluegrass band."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he likes to fiddle with old radios is obvious. |
Việc anh ấy thích nghịch những chiếc radio cũ là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | What she doesn't like is that he fiddles with her phone when she's not looking. |
Điều cô ấy không thích là việc anh ấy nghịch điện thoại của cô ấy khi cô ấy không để ý. |
| Nghi vấn | Whether he will fiddle the accounts is what the auditor is investigating. |
Liệu anh ta có gian lận sổ sách kế toán hay không là điều mà kiểm toán viên đang điều tra. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should fiddle with the radio to fix the signal. |
Anh ấy nên vặn đài để sửa tín hiệu. |
| Phủ định | You must not fiddle with the lock; you'll break it. |
Bạn không được táy máy cái khóa; bạn sẽ làm hỏng nó. |
| Nghi vấn | Could she fiddle a tune on the violin? |
Cô ấy có thể gảy một giai điệu trên đàn violin không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was fiddling with her keys while waiting for the bus. |
Cô ấy đang nghịch những chiếc chìa khóa trong khi chờ xe buýt. |
| Phủ định | They were not fiddling around with the equipment when the accident happened. |
Họ đã không táy máy với thiết bị khi tai nạn xảy ra. |
| Nghi vấn | Were you fiddling with the radio controls before it stopped working? |
Có phải bạn đã nghịch các nút điều khiển radio trước khi nó ngừng hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiddle".
