(Top Banner Ad)
manipulate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh, Tâm lý học

manipulate

UK: /məˈnɪpjʊleɪt/ • US: /məˈnɪpjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng điều khiển lợi dụng vận dụng khéo léo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or influence (a person or situation) cleverly, unfairly, or unscrupulously.

Vietnamese Meaning

Điều khiển hoặc gây ảnh hưởng (một người hoặc một tình huống) một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to manipulate me into giving him money."

    "Anh ta cố gắng lừa tôi đưa tiền cho anh ta."

  • "Don't let him manipulate you."

    "Đừng để anh ta điều khiển bạn."

  • "The company was accused of manipulating the market."

    "Công ty bị cáo buộc thao túng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manipulate điều khiển, thao túng
Noun manipulation sự điều khiển, sự thao túng
Adjective manipulative có tính chất điều khiển, thao túng
Noun manipulator người điều khiển, người thao túng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manipulus
French
manipuler
English
manipulate

Nguồn gốc của 'manipulate'

Từ 'manipulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manipulus', có nghĩa là 'một bó' hoặc 'một nắm'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xử lý vật liệu bằng tay. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc điều khiển người khác một cách khéo léo.

Usage Note

Từ 'manipulate' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng mánh khóe, lừa dối hoặc ép buộc để đạt được mục đích cá nhân. Nó khác với 'influence' (ảnh hưởng) ở chỗ 'influence' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, trong khi 'manipulate' luôn có ý nghĩa tiêu cực. So với 'control' (kiểm soát), 'manipulate' nhấn mạnh sự khéo léo và thường là bí mật trong hành động.

Prepositions

into through by

- 'manipulate someone into doing something': Thuyết phục ai đó làm gì thông qua mánh khóe.
- 'manipulate something through someone': Điều khiển cái gì đó thông qua ai đó.
- 'manipulate by...' : Bị điều khiển bởi cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manipulate
  • easily easily manipulate someone
    (dễ dàng thao túng ai đó)
  • skillfully skillfully manipulate the situation
    (khéo léo điều khiển tình hình)
Verb + manipulate
  • try to try to manipulate someone
    (cố gắng thao túng ai đó)
  • refuse to refuse to manipulate people
    (từ chối thao túng mọi người)
Manipulate + Noun
  • manipulate manipulate the data
    (thao túng dữ liệu)
  • manipulate manipulate the market
    (thao túng thị trường)

Idioms

  • pull strings (manipulate a situation indirectly)

    giật dây (điều khiển một tình huống một cách gián tiếp)

    "He pulled some strings to get his son into the university."

    (Anh ấy đã giật dây để đưa con trai mình vào trường đại học.)

  • play someone like a fiddle (manipulate someone easily)

    xỏ mũi ai đó (thao túng ai đó một cách dễ dàng)

    "She's playing him like a fiddle to get what she wants."

    (Cô ấy đang xỏ mũi anh ta để đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manipulate

Động từ
Lật mặt

Điều khiển hoặc gây ảnh hưởng (một người hoặc một tình huống) một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức.

"He tried to manipulate me into giving him money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manipulate".

Thao túng trong chính trị

Trong chính trị, 'thao túng' thường được sử dụng để mô tả các chiến thuật không trung thực hoặc lừa dối nhằm đạt được quyền lực hoặc ảnh hưởng. Điều này có thể bao gồm việc lan truyền thông tin sai lệch hoặc lợi dụng cảm xúc của cử tri.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông có thể vô tình hoặc cố ý thao túng dư luận thông qua cách trình bày thông tin, lựa chọn tin tức và sử dụng ngôn ngữ mang tính cảm xúc. Việc nhận biết các kỹ thuật này là rất quan trọng để đánh giá thông tin một cách khách quan.