manipulate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To control or influence (a person or situation) cleverly, unfairly, or unscrupulously.
Vietnamese Meaning
Điều khiển hoặc gây ảnh hưởng (một người hoặc một tình huống) một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to manipulate me into giving him money."
"Anh ta cố gắng lừa tôi đưa tiền cho anh ta."
-
"Don't let him manipulate you."
"Đừng để anh ta điều khiển bạn."
-
"The company was accused of manipulating the market."
"Công ty bị cáo buộc thao túng thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manipulate | điều khiển, thao túng |
| Noun | manipulation | sự điều khiển, sự thao túng |
| Adjective | manipulative | có tính chất điều khiển, thao túng |
| Noun | manipulator | người điều khiển, người thao túng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manipulate' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng mánh khóe, lừa dối hoặc ép buộc để đạt được mục đích cá nhân. Nó khác với 'influence' (ảnh hưởng) ở chỗ 'influence' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, trong khi 'manipulate' luôn có ý nghĩa tiêu cực. So với 'control' (kiểm soát), 'manipulate' nhấn mạnh sự khéo léo và thường là bí mật trong hành động.
Prepositions
- 'manipulate someone into doing something': Thuyết phục ai đó làm gì thông qua mánh khóe.
- 'manipulate something through someone': Điều khiển cái gì đó thông qua ai đó.
- 'manipulate by...' : Bị điều khiển bởi cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily manipulate someone (dễ dàng thao túng ai đó)
-
skillfully skillfully manipulate the situation (khéo léo điều khiển tình hình)
-
try to try to manipulate someone (cố gắng thao túng ai đó)
-
refuse to refuse to manipulate people (từ chối thao túng mọi người)
-
manipulate manipulate the data (thao túng dữ liệu)
-
manipulate manipulate the market (thao túng thị trường)
Idioms
-
pull strings (manipulate a situation indirectly)
giật dây (điều khiển một tình huống một cách gián tiếp)
"He pulled some strings to get his son into the university."
(Anh ấy đã giật dây để đưa con trai mình vào trường đại học.)
-
play someone like a fiddle (manipulate someone easily)
xỏ mũi ai đó (thao túng ai đó một cách dễ dàng)
"She's playing him like a fiddle to get what she wants."
(Cô ấy đang xỏ mũi anh ta để đạt được điều mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manipulate
Động từĐiều khiển hoặc gây ảnh hưởng (một người hoặc một tình huống) một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức.
"He tried to manipulate me into giving him money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manipulate".
