(Top Banner Ad)
fiduciary duty
C1
Danh từ C1 Luật, Tài chính

fiduciary duty

UK: /fɪˈdjuːʃəri ˈdjuːti/ • US: /fɪˈduːʃieri ˈduːti/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ ủy thác trách nhiệm ủy thác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal duty to act solely in another party's interests.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ pháp lý phải hành động chỉ vì lợi ích của một bên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Directors of a company have a fiduciary duty to act in the best interests of the shareholders."

    "Các giám đốc của một công ty có nghĩa vụ ủy thác phải hành động vì lợi ích cao nhất của các cổ đông."

  • "An attorney has a fiduciary duty to his client."

    "Một luật sư có nghĩa vụ ủy thác đối với khách hàng của mình."

  • "Trustees have a fiduciary duty to manage the trust assets responsibly."

    "Những người được ủy thác có nghĩa vụ ủy thác để quản lý tài sản ủy thác một cách có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fiduciary thuộc về sự ủy thác, tín thác; liên quan đến nghĩa vụ tin cậy
Noun fiduciary người được ủy thác, người quản lý tín thác; người có trách nhiệm tin cậy
Adverb fiduciarily một cách ủy thác, theo nghĩa vụ tin cậy
Noun fidelity lòng trung thành, sự trung thực, sự tín nhiệm (từ cùng gốc Latin 'fides' - niềm tin)

Synonyms

duty of loyalty (nghĩa vụ trung thành)duty of care (nghĩa vụ cẩn trọng)

Antonyms

Related Words

trust (sự tin tưởng)breach of fiduciary duty (vi phạm nghĩa vụ ủy thác)

Subject Area

Luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīdere
Latin
fīdūcia
English
fiduciary

Nguồn gốc từ 'ủy thác'

Từ 'fiduciary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fīdere', có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'phó thác'. Từ đó phát triển thành 'fīdūcia', tức là 'sự tin cậy' hay 'tín thác'. Khi một người có 'fiduciary duty', họ có trách nhiệm pháp lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người khác, dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tin trong các mối quan hệ pháp lý và tài chính.

Usage Note

Fiduciary duty là một nghĩa vụ ràng buộc về mặt pháp lý, đòi hỏi một người (người được ủy thác) phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người khác (người ủy thác). Nghĩa vụ này bao gồm sự trung thực, minh bạch, tận tâm và bảo mật. Nó vượt xa nghĩa vụ đạo đức đơn thuần và có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý nếu bị vi phạm. Sự khác biệt then chốt nằm ở chỗ nghĩa vụ này là *bắt buộc* và có thể bị kiện tụng nếu không tuân thủ. Các từ đồng nghĩa như 'duty of care' (nghĩa vụ chăm sóc) có thể gần nghĩa, nhưng 'fiduciary duty' nhấn mạnh hơn vào lòng tin và sự trung thành tuyệt đối.

Prepositions

to towards of

*to*: Chỉ người thụ hưởng nghĩa vụ (ví dụ: 'a fiduciary duty to shareholders'). *towards*: Tương tự như 'to', nhấn mạnh hướng của nghĩa vụ. *of*: Thường dùng để chỉ bản chất của nghĩa vụ (ví dụ: 'a fiduciary duty of loyalty').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiduciary duty
  • strict strict fiduciary duty
    (nghĩa vụ ủy thác nghiêm ngặt)
  • legal legal fiduciary duty
    (nghĩa vụ ủy thác pháp lý)
  • ethical ethical fiduciary duty
    (nghĩa vụ ủy thác về đạo đức)
  • professional professional fiduciary duty
    (nghĩa vụ ủy thác nghề nghiệp)
Verb + fiduciary duty
  • owe owe a fiduciary duty
    (có nghĩa vụ ủy thác)
  • uphold uphold a fiduciary duty
    (duy trì, giữ vững nghĩa vụ ủy thác)
  • fulfill fulfill a fiduciary duty
    (hoàn thành nghĩa vụ ủy thác)
  • breach breach a fiduciary duty
    (vi phạm nghĩa vụ ủy thác)
  • discharge discharge a fiduciary duty
    (thực hiện, hoàn thành nghĩa vụ ủy thác)
Noun + fiduciary duty
  • breach of breach of fiduciary duty
    (sự vi phạm nghĩa vụ ủy thác)
  • violation of violation of fiduciary duty
    (sự vi phạm nghĩa vụ ủy thác)
  • scope of scope of fiduciary duty
    (phạm vi nghĩa vụ ủy thác)

Idioms

  • breach of fiduciary duty

    sự vi phạm nghĩa vụ ủy thác/tín thác

    "The corporate director was accused of a serious breach of fiduciary duty when he prioritized his personal gain over the company's interests."

    (Giám đốc công ty bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ ủy thác khi ông ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích của công ty.)

  • act in a fiduciary capacity

    hành động với tư cách là người được ủy thác

    "As a trustee, she must act in a fiduciary capacity, managing the assets solely for the beneficiaries' benefit."

    (Với tư cách là người được ủy thác, cô ấy phải hành động với tư cách là người được ủy thác, quản lý tài sản chỉ vì lợi ích của người thụ hưởng.)

  • uphold one's fiduciary duty

    duy trì, giữ vững nghĩa vụ ủy thác của mình

    "It is crucial for financial advisors to always uphold their fiduciary duty to their clients."

    (Điều quan trọng là các cố vấn tài chính phải luôn duy trì nghĩa vụ ủy thác của mình đối với khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiduciary duty

Danh từ
Lật mặt

Nghĩa vụ pháp lý phải hành động chỉ vì lợi ích của một bên khác.

"Directors of a company have a fiduciary duty to act in the best interests of the shareholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the trustee will have been fulfilling their fiduciary duty diligently for over a decade.
Vào cuối năm nay, người được ủy thác sẽ đã và đang thực hiện nghĩa vụ ủy thác một cách siêng năng trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The company won't have been acting in a fiduciary capacity, leading to potential legal issues, if they continue ignoring shareholder interests.
Công ty sẽ không hành động với tư cách ủy thác, dẫn đến các vấn đề pháp lý tiềm ẩn, nếu họ tiếp tục phớt lờ lợi ích của cổ đông.
Nghi vấn
Will the CEO have been upholding their fiduciary duty to the shareholders by investing in sustainable and ethical practices?
Liệu CEO có đang tuân thủ nghĩa vụ ủy thác của mình đối với các cổ đông bằng cách đầu tư vào các hoạt động bền vững và có đạo đức không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant had a fiduciary duty to act in the company's best interest.
Kế toán viên có nghĩa vụ ủy thác hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty.
Phủ định
He didn't understand his fiduciary duty to disclose all potential conflicts of interest.
Anh ấy đã không hiểu nghĩa vụ ủy thác của mình là phải tiết lộ tất cả các xung đột lợi ích tiềm ẩn.
Nghi vấn
Did she fulfill her fiduciary duty when she voted on the merger?
Cô ấy có hoàn thành nghĩa vụ ủy thác của mình khi bỏ phiếu về việc sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiduciary duty".

Nền tảng của sự tin cậy trong kinh doanh

Khái niệm 'fiduciary duty' (nghĩa vụ ủy thác) là một trụ cột trong hệ thống pháp luật và kinh doanh phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, luật và quản trị doanh nghiệp. Nó đảm bảo rằng những người được giao phó quyền lực hoặc tài sản của người khác (như giám đốc công ty, luật sư, cố vấn tài chính) phải hành động với sự trung thực, thiện chí và đặt lợi ích của bên tin cậy lên hàng đầu. Điều này xây dựng lòng tin và bảo vệ các bên yếu thế hơn trong các giao dịch phức tạp.

Bảo vệ các bên liên quan

Nghĩa vụ ủy thác không chỉ là một quy định pháp lý mà còn là một nguyên tắc đạo đức quan trọng. Nó ngăn chặn xung đột lợi ích và hành vi lạm dụng quyền lực, đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra vì lợi ích tập thể hoặc của người được ủy thác, chứ không phải vì lợi ích cá nhân của người thực hiện nghĩa vụ. Đây là một cơ chế quan trọng để bảo vệ cổ đông, khách hàng và các bên liên quan khác khỏi những hành vi không trung thực.