fiduciary duty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal duty to act solely in another party's interests.
Vietnamese Meaning
Nghĩa vụ pháp lý phải hành động chỉ vì lợi ích của một bên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Directors of a company have a fiduciary duty to act in the best interests of the shareholders."
"Các giám đốc của một công ty có nghĩa vụ ủy thác phải hành động vì lợi ích cao nhất của các cổ đông."
-
"An attorney has a fiduciary duty to his client."
"Một luật sư có nghĩa vụ ủy thác đối với khách hàng của mình."
-
"Trustees have a fiduciary duty to manage the trust assets responsibly."
"Những người được ủy thác có nghĩa vụ ủy thác để quản lý tài sản ủy thác một cách có trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fiduciary | thuộc về sự ủy thác, tín thác; liên quan đến nghĩa vụ tin cậy |
| Noun | fiduciary | người được ủy thác, người quản lý tín thác; người có trách nhiệm tin cậy |
| Adverb | fiduciarily | một cách ủy thác, theo nghĩa vụ tin cậy |
| Noun | fidelity | lòng trung thành, sự trung thực, sự tín nhiệm (từ cùng gốc Latin 'fides' - niềm tin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fiduciary duty là một nghĩa vụ ràng buộc về mặt pháp lý, đòi hỏi một người (người được ủy thác) phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người khác (người ủy thác). Nghĩa vụ này bao gồm sự trung thực, minh bạch, tận tâm và bảo mật. Nó vượt xa nghĩa vụ đạo đức đơn thuần và có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý nếu bị vi phạm. Sự khác biệt then chốt nằm ở chỗ nghĩa vụ này là *bắt buộc* và có thể bị kiện tụng nếu không tuân thủ. Các từ đồng nghĩa như 'duty of care' (nghĩa vụ chăm sóc) có thể gần nghĩa, nhưng 'fiduciary duty' nhấn mạnh hơn vào lòng tin và sự trung thành tuyệt đối.
Prepositions
*to*: Chỉ người thụ hưởng nghĩa vụ (ví dụ: 'a fiduciary duty to shareholders'). *towards*: Tương tự như 'to', nhấn mạnh hướng của nghĩa vụ. *of*: Thường dùng để chỉ bản chất của nghĩa vụ (ví dụ: 'a fiduciary duty of loyalty').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict fiduciary duty (nghĩa vụ ủy thác nghiêm ngặt)
-
legal legal fiduciary duty (nghĩa vụ ủy thác pháp lý)
-
ethical ethical fiduciary duty (nghĩa vụ ủy thác về đạo đức)
-
professional professional fiduciary duty (nghĩa vụ ủy thác nghề nghiệp)
-
owe owe a fiduciary duty (có nghĩa vụ ủy thác)
-
uphold uphold a fiduciary duty (duy trì, giữ vững nghĩa vụ ủy thác)
-
fulfill fulfill a fiduciary duty (hoàn thành nghĩa vụ ủy thác)
-
breach breach a fiduciary duty (vi phạm nghĩa vụ ủy thác)
-
discharge discharge a fiduciary duty (thực hiện, hoàn thành nghĩa vụ ủy thác)
-
breach of breach of fiduciary duty (sự vi phạm nghĩa vụ ủy thác)
-
violation of violation of fiduciary duty (sự vi phạm nghĩa vụ ủy thác)
-
scope of scope of fiduciary duty (phạm vi nghĩa vụ ủy thác)
Idioms
-
breach of fiduciary duty
sự vi phạm nghĩa vụ ủy thác/tín thác
"The corporate director was accused of a serious breach of fiduciary duty when he prioritized his personal gain over the company's interests."
(Giám đốc công ty bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ ủy thác khi ông ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích của công ty.)
-
act in a fiduciary capacity
hành động với tư cách là người được ủy thác
"As a trustee, she must act in a fiduciary capacity, managing the assets solely for the beneficiaries' benefit."
(Với tư cách là người được ủy thác, cô ấy phải hành động với tư cách là người được ủy thác, quản lý tài sản chỉ vì lợi ích của người thụ hưởng.)
-
uphold one's fiduciary duty
duy trì, giữ vững nghĩa vụ ủy thác của mình
"It is crucial for financial advisors to always uphold their fiduciary duty to their clients."
(Điều quan trọng là các cố vấn tài chính phải luôn duy trì nghĩa vụ ủy thác của mình đối với khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiduciary duty
Danh từNghĩa vụ pháp lý phải hành động chỉ vì lợi ích của một bên khác.
"Directors of a company have a fiduciary duty to act in the best interests of the shareholders."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the trustee will have been fulfilling their fiduciary duty diligently for over a decade. |
Vào cuối năm nay, người được ủy thác sẽ đã và đang thực hiện nghĩa vụ ủy thác một cách siêng năng trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The company won't have been acting in a fiduciary capacity, leading to potential legal issues, if they continue ignoring shareholder interests. |
Công ty sẽ không hành động với tư cách ủy thác, dẫn đến các vấn đề pháp lý tiềm ẩn, nếu họ tiếp tục phớt lờ lợi ích của cổ đông. |
| Nghi vấn | Will the CEO have been upholding their fiduciary duty to the shareholders by investing in sustainable and ethical practices? |
Liệu CEO có đang tuân thủ nghĩa vụ ủy thác của mình đối với các cổ đông bằng cách đầu tư vào các hoạt động bền vững và có đạo đức không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accountant had a fiduciary duty to act in the company's best interest. |
Kế toán viên có nghĩa vụ ủy thác hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty. |
| Phủ định | He didn't understand his fiduciary duty to disclose all potential conflicts of interest. |
Anh ấy đã không hiểu nghĩa vụ ủy thác của mình là phải tiết lộ tất cả các xung đột lợi ích tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Did she fulfill her fiduciary duty when she voted on the merger? |
Cô ấy có hoàn thành nghĩa vụ ủy thác của mình khi bỏ phiếu về việc sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiduciary duty".
