(Top Banner Ad)
duty of care
C1
Danh từ C1 Luật, Đạo đức học, Y tế

duty of care

UK: /ˈdjuːti əv ˈkeər/ • US: /ˈduːti əv ˈker/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ chăm sóc trách nhiệm chăm sóc bổn phận chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal obligation which is imposed on an individual requiring adherence to a standard of reasonable care while performing any acts that could foreseeably harm others.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ pháp lý được áp đặt lên một cá nhân, yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn chăm sóc hợp lý khi thực hiện bất kỳ hành động nào có thể lường trước được gây hại cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has a duty of care to ensure the safety of its patients."

    "Bệnh viện có nghĩa vụ chăm sóc để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân của mình."

  • "Employers have a duty of care to their employees."

    "Người sử dụng lao động có nghĩa vụ chăm sóc đối với nhân viên của họ."

  • "Teachers have a duty of care to their students."

    "Giáo viên có nghĩa vụ chăm sóc đối với học sinh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty nghĩa vụ, bổn phận
Noun care sự quan tâm, chăm sóc, cẩn trọng
Noun carer người chăm sóc
Adjective dutiful làm tròn nghĩa vụ, có trách nhiệm
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective careless bất cẩn, vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

reasonable care (sự cẩn trọng hợp lý)standard of care (tiêu chuẩn chăm sóc)foreseeable harm (tổn hại có thể lường trước được)

Subject Area

Luật, Đạo đức học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th-18th C.)
Early legal concepts of 'duty' and 'care'
English (19th-20th C.)
Consolidation of 'duty of care' as a specific legal principle (e.g., Donoghue v Stevenson, 1932)

Nguồn gốc Pháp luật: Nguyên tắc 'Láng giềng'

Khái niệm 'duty of care' (nghĩa vụ cẩn trọng) có nguồn gốc sâu sắc từ hệ thống pháp luật Common Law của Anh. Một cột mốc quan trọng là vụ án Donoghue kiện Stevenson năm 1932 (vụ con ốc sên trong chai nước gừng). Vụ án này đã thiết lập 'nguyên tắc láng giềng' (neighbour principle), khẳng định rằng chúng ta có nghĩa vụ cẩn trọng không gây tổn hại đến những người mà chúng ta có thể dự đoán được sẽ bị ảnh hưởng bởi hành động hoặc thiếu sót của mình. Từ đó, 'duty of care' trở thành nền tảng để xác định trách nhiệm pháp lý trong nhiều tình huống khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt là luật về sơ suất (negligence). Nó đề cập đến trách nhiệm của một người để tránh gây ra thiệt hại cho người khác. 'Duty' nhấn mạnh trách nhiệm bắt buộc, trong khi 'care' chỉ mức độ cẩn trọng cần thiết để đáp ứng nghĩa vụ đó. Không nên nhầm lẫn với 'standard of care', là mức độ cẩn trọng thực tế phải được thể hiện.

Prepositions

to towards

'Duty of care to' dùng để chỉ đối tượng mà nghĩa vụ chăm sóc hướng đến (ví dụ: duty of care to patients). 'Duty of care towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả những người có thể bị ảnh hưởng gián tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duty of care
  • legal legal duty of care
    (nghĩa vụ cẩn trọng theo luật pháp)
  • professional professional duty of care
    (nghĩa vụ cẩn trọng trong nghề nghiệp)
  • moral moral duty of care
    (nghĩa vụ cẩn trọng về mặt đạo đức)
Verb + duty of care
  • owe owe a duty of care
    (có nghĩa vụ phải cẩn trọng)
  • breach breach a duty of care
    (vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng)
  • fulfil/discharge fulfil/discharge a duty of care
    (hoàn thành/thực hiện nghĩa vụ cẩn trọng)
  • establish establish a duty of care
    (xác lập nghĩa vụ cẩn trọng)
Noun/Prepositional Phrase + duty of care
  • breach of breach of duty of care
    (sự vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng)
  • standard of standard of duty of care
    (tiêu chuẩn của nghĩa vụ cẩn trọng)

Idioms

  • breach a duty of care

    vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng (không thực hiện trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức để đảm bảo an toàn hoặc không gây hại cho người khác)

    "The company was found liable for damages after breaching its duty of care to its customers."

    (Công ty bị tuyên bố phải bồi thường thiệt hại sau khi vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng đối với khách hàng của mình.)

  • owe a duty of care

    có nghĩa vụ phải cẩn trọng (có trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức để đảm bảo an toàn hoặc không gây hại cho người khác)

    "Doctors owe a duty of care to their patients to provide appropriate medical treatment."

    (Các bác sĩ có nghĩa vụ phải cẩn trọng đối với bệnh nhân của mình để cung cấp phương pháp điều trị y tế thích hợp.)

  • fulfill a duty of care

    hoàn thành nghĩa vụ cẩn trọng (thực hiện đầy đủ trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức để đảm bảo an toàn hoặc không gây hại)

    "Schools must take reasonable steps to fulfill their duty of care to protect students from harm."

    (Các trường học phải thực hiện các bước hợp lý để hoàn thành nghĩa vụ cẩn trọng của mình trong việc bảo vệ học sinh khỏi nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duty of care

Danh từ
Lật mặt

Nghĩa vụ pháp lý được áp đặt lên một cá nhân, yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn chăm sóc hợp lý khi thực hiện bất kỳ hành động nào có thể lường trước được gây hại cho người khác.

"The hospital has a duty of care to ensure the safety of its patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has a duty of care to its patients.
Bệnh viện có trách nhiệm chăm sóc đối với bệnh nhân của mình.
Phủ định
The company did not fulfill its duty of care to its employees.
Công ty đã không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc đối với nhân viên của mình.
Nghi vấn
Does the school have a duty of care to protect its students from bullying?
Trường học có trách nhiệm chăm sóc để bảo vệ học sinh khỏi bị bắt nạt không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been emphasizing its duty of care to its employees.
Công ty đã và đang nhấn mạnh trách nhiệm chăm sóc của mình đối với nhân viên.
Phủ định
The hospital hasn't been fulfilling its duty of care to patients adequately.
Bệnh viện đã không thực hiện đầy đủ trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân một cách thích hợp.
Nghi vấn
Has the government been neglecting its duty of care to vulnerable citizens?
Chính phủ có đang bỏ bê trách nhiệm chăm sóc đối với những công dân dễ bị tổn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duty of care".

Vụ án con ốc sên và 'Nguyên tắc Láng giềng'

Trong luật Common Law của các quốc gia phương Tây, 'duty of care' là một khái niệm cốt lõi, đặc biệt trong luật bồi thường thiệt hại (tort law). Vụ án Donoghue kiện Stevenson năm 1932 ở Anh là một cột mốc quan trọng, nơi một phụ nữ tìm thấy con ốc sên chết trong chai nước gừng. Phán quyết của Tòa án Thượng viện đã thiết lập 'nguyên tắc láng giềng' (neighbour principle), theo đó, mỗi cá nhân có trách nhiệm không làm tổn hại đến những người mà mình có thể dự đoán được sẽ bị ảnh hưởng bởi hành động của mình. Đây là nền tảng cho việc xác định nghĩa vụ cẩn trọng trong nhiều lĩnh vực.

Trách nhiệm trong mọi lĩnh vực đời sống

Khái niệm 'duty of care' không chỉ giới hạn trong luật pháp mà còn ăn sâu vào đạo đức và chuẩn mực xã hội ở các nước phương Tây. Nó đòi hỏi các chuyên gia như bác sĩ, giáo viên, kỹ sư, chủ lao động và thậm chí cả những người bình thường phải hành động một cách hợp lý và cẩn trọng để bảo vệ sự an toàn và phúc lợi của những người họ phục vụ hoặc có trách nhiệm. Việc không tuân thủ nghĩa vụ này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, phản ánh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng.