(Top Banner Ad)
filial abandonment
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học

filial abandonment

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi cha mẹ bất hiếu con cái ruồng bỏ cha mẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of a child abandoning their parental duties and responsibilities towards their parents, especially in old age or times of need.

Vietnamese Meaning

Hành động con cái bỏ rơi hoặc không thực hiện các nghĩa vụ và trách nhiệm đối với cha mẹ, đặc biệt là khi cha mẹ già yếu hoặc gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Filial abandonment is a serious issue that affects many elderly people worldwide."

    "Việc con cái bỏ rơi cha mẹ là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều người cao tuổi trên toàn thế giới."

  • "The court heard evidence of filial abandonment in the case."

    "Tòa án đã nghe bằng chứng về việc con cái bỏ rơi cha mẹ trong vụ án."

  • "Many social programs aim to prevent filial abandonment by providing support to elderly individuals and their families."

    "Nhiều chương trình xã hội hướng đến việc ngăn chặn tình trạng con cái bỏ rơi cha mẹ bằng cách cung cấp hỗ trợ cho người cao tuổi và gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon bỏ rơi, từ bỏ
Noun abandonment sự bỏ rơi, sự từ bỏ
Adjective abandoned bị bỏ rơi, bị từ bỏ
Adjective filial thuộc về con cái
Noun Phrase filial piety lòng hiếu thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filius/filia
Latin
filialis
Old French
filial
English
filial

Nguồn gốc của 'Filial'

Từ 'filial' xuất phát từ tiếng Latin 'filius' (con trai) và 'filia' (con gái), sau đó phát triển thành 'filialis' có nghĩa là 'thuộc về con cái'. Nó nhấn mạnh mối quan hệ và trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ.

Sự phát triển của 'Abandonment'

Từ 'abandonment' có gốc từ tiếng Old French 'abandoner', ban đầu mang nghĩa 'đặt dưới quyền kiểm soát của ai đó' ('a bandon' - theo ý muốn của ai). Theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển dịch thành 'từ bỏ' hoặc 'bỏ rơi' hoàn toàn. Khi kết hợp với 'filial', nó chỉ hành động bỏ rơi trong mối quan hệ con cái - cha mẹ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính chất pháp lý và đạo đức, ám chỉ sự vi phạm các chuẩn mực xã hội và luật pháp liên quan đến trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ. Nó nhấn mạnh sự thiếu quan tâm, chăm sóc và hỗ trợ từ con cái đối với cha mẹ, đặc biệt trong những giai đoạn cha mẹ cần sự giúp đỡ nhất. So với các cụm từ đơn giản như 'abandoning parents', 'filial abandonment' có sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các thảo luận về đạo đức xã hội.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', cụm từ thường theo sau một danh từ chỉ hành động hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The case of filial abandonment shocked the community.' (Vụ việc bỏ rơi cha mẹ đã gây sốc cho cộng đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filial abandonment
  • complete complete filial abandonment
    (sự bỏ rơi cha mẹ hoàn toàn)
  • utter utter filial abandonment
    (sự bỏ rơi cha mẹ trắng trợn/tột độ)
  • emotional emotional filial abandonment
    (sự bỏ rơi cha mẹ về mặt tinh thần/cảm xúc)
Verb + filial abandonment
  • constitute to constitute filial abandonment
    (cấu thành hành vi bỏ rơi cha mẹ)
  • commit to commit filial abandonment
    (thực hiện hành vi bỏ rơi cha mẹ)
  • experience to experience filial abandonment
    (trải qua cảnh bị con cái bỏ rơi)
Noun + of + filial abandonment
  • cases cases of filial abandonment
    (các trường hợp con cái bỏ rơi cha mẹ)
  • consequences consequences of filial abandonment
    (hậu quả của việc con cái bỏ rơi cha mẹ)

Idioms

  • the issue of filial abandonment

    vấn đề con cái bỏ rơi cha mẹ (thường dùng trong thảo luận xã hội, pháp lý)

    "The government is looking into the issue of filial abandonment among the elderly population."

    (Chính phủ đang xem xét vấn đề con cái bỏ rơi cha mẹ trong cộng đồng người cao tuổi.)

  • a clear act of filial abandonment

    một hành động bỏ rơi cha mẹ rõ ràng

    "Refusing to visit or provide any support for years was considered a clear act of filial abandonment."

    (Việc từ chối thăm nom hoặc chu cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào trong nhiều năm được coi là một hành động bỏ rơi cha mẹ rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filial abandonment

noun
Lật mặt

Hành động con cái bỏ rơi hoặc không thực hiện các nghĩa vụ và trách nhiệm đối với cha mẹ, đặc biệt là khi cha mẹ già yếu hoặc gặp khó khăn.

"Filial abandonment is a serious issue that affects many elderly people worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That filial abandonment is a serious social problem is undeniable.
Việc con cái bỏ rơi cha mẹ là một vấn đề xã hội nghiêm trọng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether filial abandonment is reported to the authorities doesn't always mean justice will be served.
Việc liệu việc con cái bỏ rơi cha mẹ có bị báo cáo cho chính quyền hay không không phải lúc nào cũng có nghĩa là công lý sẽ được thực thi.
Nghi vấn
Why filial abandonment occurs more frequently in modern society is a question worth exploring.
Tại sao việc con cái bỏ rơi cha mẹ xảy ra thường xuyên hơn trong xã hội hiện đại là một câu hỏi đáng để khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filial abandonment".

Luật trách nhiệm hiếu thảo

Ở một số tiểu bang của Hoa Kỳ và các quốc gia phương Tây, có những luật được gọi là 'luật trách nhiệm hiếu thảo' (filial responsibility laws). Các luật này có thể buộc con cái trưởng thành phải chịu trách nhiệm về mặt tài chính hoặc chăm sóc cho cha mẹ già yếu của mình nếu cha mẹ không đủ khả năng tự lo liệu. Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng liên quan đến 'filial abandonment'.

Thay đổi trong cấu trúc gia đình phương Tây

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, sự cá nhân hóa và các cấu trúc gia đình hạt nhân (chỉ có cha mẹ và con cái) ngày càng phổ biến. Điều này đôi khi dẫn đến ít sự hỗ trợ trực tiếp hơn từ con cái dành cho cha mẹ già so với các mô hình gia đình truyền thống ở một số nền văn hóa khác. 'Filial abandonment' phản ánh một thách thức xã hội đang nổi lên trong bối cảnh này.