(Top Banner Ad)
filial piety
C1
noun C1 Đạo đức học, Triết học, Tôn giáo

filial piety

UK: /ˈfɪliəl ˈpaɪəti/ • US: /ˈfɪliəl ˈpaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

hiếu đạo lòng hiếu thảo đạo làm con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The virtue of obedience, devotion, and care towards one's parents and elders that is the basis of individual moral conduct and social harmony.

Vietnamese Meaning

Đức tính hiếu thảo, lòng tôn kính, tận tụy và chăm sóc đối với cha mẹ và người lớn tuổi, được xem là nền tảng của đạo đức cá nhân và sự hòa hợp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Filial piety is a cornerstone of Confucian ethics."

    "Hiếu đạo là một nền tảng của đạo đức Khổng giáo."

  • "In many Asian cultures, filial piety is considered a fundamental virtue."

    "Trong nhiều nền văn hóa châu Á, hiếu đạo được coi là một đức tính cơ bản."

  • "He demonstrated filial piety by caring for his aging parents."

    "Anh ấy thể hiện lòng hiếu thảo bằng cách chăm sóc cha mẹ già của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective filial thuộc về con cái; có bổn phận với cha mẹ
Noun piety lòng hiếu thảo, lòng sùng kính, sự ngoan đạo
Adjective pious hiếu thảo, sùng đạo, ngoan đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filius / filia
Latin
filialis
English
filial
Latin
pietas
Old French
piete
English
piety

Nguồn gốc của 'Filial Piety'

Cụm từ 'filial piety' được ghép từ hai từ: 'filial' và 'piety'. 'Filial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'filius' (con trai) và 'filia' (con gái), có nghĩa là 'thuộc về con cái'. 'Piety' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pietas', nghĩa là 'lòng sùng kính, sự hiếu thảo, bổn phận'. Khi kết hợp lại, 'filial piety' mô tả lòng hiếu thảo sâu sắc, sự kính trọng và chăm sóc tận tình của con cái dành cho cha mẹ, một khái niệm cực kỳ quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á.

Usage Note

Filial piety không chỉ đơn thuần là sự tuân phục mà còn bao hàm sự kính trọng, yêu thương và trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ. Nó thường liên quan đến các nghi lễ, phong tục và truyền thống văn hóa, đặc biệt là trong các xã hội Á Đông. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh, nhưng các khái niệm liên quan bao gồm 'respect for elders', 'parental devotion', và 'family loyalty', tuy nhiên các từ này không mang đầy đủ sắc thái văn hóa và đạo đức sâu sắc như 'filial piety'.

Prepositions

to towards in

'Filial piety to/towards parents' diễn tả lòng hiếu thảo hướng tới cha mẹ. 'Filial piety in action' diễn tả sự hiếu thảo được thể hiện qua hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + filial piety
  • show show filial piety
    (thể hiện lòng hiếu thảo)
  • demonstrate demonstrate filial piety
    (minh chứng/chứng tỏ lòng hiếu thảo)
  • practice practice filial piety
    (thực hành lòng hiếu thảo)
  • uphold uphold filial piety
    (đề cao/giữ gìn lòng hiếu thảo)
Adjective + filial piety
  • strong strong filial piety
    (lòng hiếu thảo mạnh mẽ/sâu sắc)
  • deep deep filial piety
    (lòng hiếu thảo sâu sắc)
  • traditional traditional filial piety
    (lòng hiếu thảo truyền thống)
Noun + of + filial piety
  • acts acts of filial piety
    (những hành động hiếu thảo)
  • sense a sense of filial piety
    (ý thức về lòng hiếu thảo)

Idioms

  • to show filial piety

    thể hiện lòng hiếu thảo

    "He always tries to show filial piety to his aging parents by visiting them weekly."

    (Anh ấy luôn cố gắng thể hiện lòng hiếu thảo với cha mẹ già bằng cách thăm hỏi họ hàng tuần.)

  • a sense of filial piety

    ý thức về lòng hiếu thảo

    "In many East Asian cultures, a strong sense of filial piety is instilled from a young age."

    (Ở nhiều nền văn hóa Đông Á, ý thức mạnh mẽ về lòng hiếu thảo được thấm nhuần từ khi còn nhỏ.)

  • the concept of filial piety

    khái niệm lòng hiếu thảo

    "The concept of filial piety is central to Confucian ethics and family values."

    (Khái niệm lòng hiếu thảo là trọng tâm của đạo đức Khổng giáo và các giá trị gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filial piety

noun
Lật mặt

Đức tính hiếu thảo, lòng tôn kính, tận tụy và chăm sóc đối với cha mẹ và người lớn tuổi, được xem là nền tảng của đạo đức cá nhân và sự hòa hợp xã hội.

"Filial piety is a cornerstone of Confucian ethics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filial piety".

Nguồn gốc Khổng giáo và tầm quan trọng ở Châu Á

'Filial piety' có nguồn gốc sâu xa từ Nho giáo, một hệ thống tư tưởng đã định hình xã hội Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc và nhiều quốc gia châu Á khác trong hàng thiên niên kỷ. Nó không chỉ đơn thuần là kính trọng cha mẹ mà còn là một bộ quy tắc về đạo đức, sự phụng dưỡng và trách nhiệm đối với tổ tiên. Khái niệm này nhấn mạnh sự vâng lời, chăm sóc cha mẹ khi về già, và giữ gìn danh dự gia đình, coi đây là nền tảng của một xã hội hài hòa.

Sự khác biệt trong văn hóa phương Tây

Mặc dù lòng hiếu thảo cũng được coi trọng ở các nền văn hóa phương Tây, nhưng cụm từ 'filial piety' thường được dùng để chỉ đặc biệt đến mức độ sâu sắc và tính hệ thống của nó trong văn hóa phương Đông. Ở phương Tây, mối quan hệ gia đình thường nhấn mạnh sự độc lập của cá nhân và hỗ trợ lẫn nhau hơn là một hệ thống nghĩa vụ chặt chẽ như trong khái niệm 'filial piety' truyền thống, mặc dù việc chăm sóc cha mẹ già vẫn là một giá trị được coi trọng.