filthily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a filthy manner; in a disgustingly dirty way.
Vietnamese Meaning
Một cách bẩn thỉu; một cách dơ dáy kinh tởm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was filthily dirty after the party."
"Căn phòng bẩn thỉu kinh khủng sau bữa tiệc."
-
"The streets were filthily littered with trash."
"Các con phố bị xả rác bẩn thỉu."
-
"He spoke filthily of his colleagues."
"Anh ta nói bẩn thỉu về các đồng nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filth | Rác rưởi, chất bẩn, sự dơ bẩn; điều tục tĩu, sự đồi bại |
| Adjective | filthy | Dơ bẩn, bẩn thỉu (thể chất); tục tĩu, đồi bại (đạo đức) |
| Verb | defile | Làm bẩn, làm ô uế, làm hoen ố (thường theo nghĩa đạo đức, tinh thần) |
| Noun | defilement | Sự làm bẩn, sự ô uế, sự hoen ố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'filthily' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái bị ô nhiễm nghiêm trọng, cả về nghĩa đen (vật chất) lẫn nghĩa bóng (đạo đức, tinh thần). Nó nhấn mạnh mức độ kinh tởm và khó chịu mà sự bẩn thỉu gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak filthily (ăn nói tục tĩu, thô tục)
-
behave behave filthily (cư xử một cách dơ bẩn/đồi bại)
-
live live filthily (sống một cách bẩn thỉu, ở bẩn)
-
dress dress filthily (ăn mặc lôi thôi, bẩn thỉu)
-
rich filthily rich (giàu sụ, giàu kếch xù (thường mang ý tiêu cực, ám chỉ tiền bẩn hoặc sự khoe khoang thô tục))
-
corrupt filthily corrupt (tham nhũng một cách tột độ, cực kỳ thối nát)
Idioms
-
filthily rich
giàu sụ, giàu kếch xù (thường mang ý tiêu cực, ám chỉ tiền bẩn hoặc sự giàu có được khoe khoang một cách thô tục)
"He became filthily rich after speculating heavily on the stock market."
(Anh ta trở nên giàu sụ sau khi đầu cơ chứng khoán rất nhiều.)
-
live filthily
sống bẩn thỉu, ở dơ (về điều kiện vệ sinh hoặc đạo đức)
"Some people live filthily, never cleaning their homes or caring for their hygiene."
(Một số người sống bẩn thỉu, không bao giờ dọn dẹp nhà cửa hay chăm sóc vệ sinh cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filthily
Trạng từMột cách bẩn thỉu; một cách dơ dáy kinh tởm.
"The room was filthily dirty after the party."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pig is rolling filthily in the mud. |
Con lợn đang lăn lộn một cách bẩn thỉu trong bùn. |
| Phủ định | She isn't treating her employees filthily. |
Cô ấy không đối xử với nhân viên của mình một cách bẩn thỉu. |
| Nghi vấn | Are they behaving filthily in public? |
Họ có đang cư xử một cách bẩn thỉu ở nơi công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filthily".
