(Top Banner Ad)
filthily
C1
Trạng từ C1 Chung

filthily

UK: /ˈfɪlθɪli/ • US: /ˈfɪlθɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bẩn thỉu một cách dơ dáy một cách ô uế một cách tục tĩu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a filthy manner; in a disgustingly dirty way.

Vietnamese Meaning

Một cách bẩn thỉu; một cách dơ dáy kinh tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was filthily dirty after the party."

    "Căn phòng bẩn thỉu kinh khủng sau bữa tiệc."

  • "The streets were filthily littered with trash."

    "Các con phố bị xả rác bẩn thỉu."

  • "He spoke filthily of his colleagues."

    "Anh ta nói bẩn thỉu về các đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filth Rác rưởi, chất bẩn, sự dơ bẩn; điều tục tĩu, sự đồi bại
Adjective filthy Dơ bẩn, bẩn thỉu (thể chất); tục tĩu, đồi bại (đạo đức)
Verb defile Làm bẩn, làm ô uế, làm hoen ố (thường theo nghĩa đạo đức, tinh thần)
Noun defilement Sự làm bẩn, sự ô uế, sự hoen ố

Synonyms

Antonyms

Related Words

squalidly (một cách tồi tàn, dơ dáy)obscenely (một cách tục tĩu, khiêu dâm)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*puH-
Proto-Germanic
*fūlaz
Old English
fylþ
Middle English
filthe
English
filth
English
filthy
English
filthily

Từ rễ cổ xưa đến nghĩa hiện đại

Từ 'filthily' có nguồn gốc từ từ 'filth' (rác rưởi, chất bẩn), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fylþ' có nghĩa là sự ô uế. Từ 'fylþ' có họ hàng với từ 'foul' (hôi thối, bẩn thỉu) và có thể truy ngược về gốc Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European với nghĩa 'thối rữa' hoặc 'tan rã'. Điều này cho thấy ý niệm về sự dơ bẩn và suy đồi đã tồn tại rất lâu đời trong ngôn ngữ và vẫn giữ nguyên nghĩa tiêu cực cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'filthily' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái bị ô nhiễm nghiêm trọng, cả về nghĩa đen (vật chất) lẫn nghĩa bóng (đạo đức, tinh thần). Nó nhấn mạnh mức độ kinh tởm và khó chịu mà sự bẩn thỉu gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + filthily
  • speak speak filthily
    (ăn nói tục tĩu, thô tục)
  • behave behave filthily
    (cư xử một cách dơ bẩn/đồi bại)
  • live live filthily
    (sống một cách bẩn thỉu, ở bẩn)
  • dress dress filthily
    (ăn mặc lôi thôi, bẩn thỉu)
Adverb + Adjective
  • rich filthily rich
    (giàu sụ, giàu kếch xù (thường mang ý tiêu cực, ám chỉ tiền bẩn hoặc sự khoe khoang thô tục))
  • corrupt filthily corrupt
    (tham nhũng một cách tột độ, cực kỳ thối nát)

Idioms

  • filthily rich

    giàu sụ, giàu kếch xù (thường mang ý tiêu cực, ám chỉ tiền bẩn hoặc sự giàu có được khoe khoang một cách thô tục)

    "He became filthily rich after speculating heavily on the stock market."

    (Anh ta trở nên giàu sụ sau khi đầu cơ chứng khoán rất nhiều.)

  • live filthily

    sống bẩn thỉu, ở dơ (về điều kiện vệ sinh hoặc đạo đức)

    "Some people live filthily, never cleaning their homes or caring for their hygiene."

    (Một số người sống bẩn thỉu, không bao giờ dọn dẹp nhà cửa hay chăm sóc vệ sinh cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filthily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bẩn thỉu; một cách dơ dáy kinh tởm.

"The room was filthily dirty after the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pig is rolling filthily in the mud.
Con lợn đang lăn lộn một cách bẩn thỉu trong bùn.
Phủ định
She isn't treating her employees filthily.
Cô ấy không đối xử với nhân viên của mình một cách bẩn thỉu.
Nghi vấn
Are they behaving filthily in public?
Họ có đang cư xử một cách bẩn thỉu ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filthily".

Sự sạch sẽ và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ cá nhân và môi trường sống gọn gàng thường được liên kết với địa vị xã hội, sự tôn trọng và đạo đức. Ngược lại, việc 'sống filthily' (sống bẩn thỉu) hoặc 'hành động filthily' (hành động đồi bại) có thể mang lại sự kỳ thị và bị đánh giá tiêu cực, cho thấy sự thiếu tự trọng hoặc sự suy đồi về mặt đạo đức.

Ngôn ngữ thô tục và sự cấm kỵ

Việc sử dụng từ ngữ 'filthily' (tục tĩu) trong giao tiếp được coi là thô lỗ và không phù hợp trong hầu hết các bối cảnh xã hội phương Tây trang trọng. Nó thường bị cấm kỵ và có thể dẫn đến hậu quả xã hội hoặc thậm chí pháp lý (trong một số trường hợp công khai), phản ánh giá trị văn hóa về sự lịch sự, tôn trọng và kiểm soát lời nói.