obscenely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách thô tục, khiêu dâm, hoặc gây phẫn nộ về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục; một cách thái quá, lố bịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company profited obscenely from the war."
"Công ty đã thu lợi một cách lố bịch từ cuộc chiến."
-
"The price of the medicine had obscenely increased."
"Giá thuốc đã tăng một cách lố bịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obscenely' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ thái quá, không chấp nhận được của một hành động, vật chất hoặc tình huống nào đó, đặc biệt khi nó vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội liên quan đến tình dục. Nó có thể ám chỉ sự tục tĩu, khiêu dâm hoặc sự lố lăng một cách gây sốc. So với các từ đồng nghĩa như 'indecently' (khiếm nhã) hoặc 'immorally' (vô đạo đức), 'obscenely' mang sắc thái mạnh mẽ và trực diện hơn, thường liên quan đến sự xúc phạm công khai và rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich obscenely rich (giàu có đến mức thái quá, phản cảm (thường mang ý tiêu cực về sự dư thừa vật chất))
-
wealthy obscenely wealthy (cực kỳ giàu có, giàu sụ (đến mức vô lý hoặc không công bằng))
-
expensive obscenely expensive (đắt đỏ một cách cắt cổ, vô lý)
-
large obscenely large (cực kỳ lớn, quá khổ (đến mức phản cảm hoặc không cần thiết))
-
violent obscenely violent (bạo lực một cách dã man, ghê tởm)
-
behave behave obscenely (cư xử một cách khiếm nhã, thô tục)
-
dress dress obscenely (ăn mặc hở hang, thiếu vải một cách phản cảm)
-
display obscenely display (phô trương một cách thô thiển, quá đáng)
Idioms
-
obscenely rich/wealthy
Giàu có đến mức thái quá, phản cảm (ám chỉ sự dư thừa vật chất một cách lố bịch hoặc vô đạo đức, thường dùng để chỉ trích)
"Some CEOs earn obscenely rich salaries while their employees struggle to make ends meet."
(Một số CEO kiếm được mức lương cực kỳ hậu hĩnh trong khi nhân viên của họ phải vật lộn để kiếm sống.)
-
obscenely expensive
Cực kỳ đắt đỏ, đắt cắt cổ (đến mức vô lý, không thể chấp nhận được)
"The cost of living in that city has become obscenely expensive, making it difficult for average people to afford housing."
(Chi phí sinh hoạt ở thành phố đó đã trở nên đắt đỏ một cách cắt cổ, khiến những người bình thường khó có thể mua nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscenely
Trạng từMột cách thô tục, khiêu dâm, hoặc gây phẫn nộ về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục; một cách thái quá, lố bịch.
"The company profited obscenely from the war."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had obscenely flaunted her wealth before the market crashed. |
Cô ta đã phô trương sự giàu có của mình một cách lố lăng trước khi thị trường sụp đổ. |
| Phủ định | He had not obscenely profited from the deal, despite the rumors. |
Anh ta đã không thu lợi một cách lố lăng từ thỏa thuận, mặc dù có tin đồn. |
| Nghi vấn | Had they obscenely decorated the house before the guests arrived? |
Họ đã trang trí ngôi nhà một cách lố lăng trước khi khách đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscenely".
