(Top Banner Ad)
obscenely
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội

obscenely

UK: /əbˈsiːnli/ • US: /əbˈsinli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thô tục một cách lố bịch một cách khiêu dâm một cách thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is morally offensive in a sexual way; shockingly indecent.

Vietnamese Meaning

Một cách thô tục, khiêu dâm, hoặc gây phẫn nộ về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục; một cách thái quá, lố bịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company profited obscenely from the war."

    "Công ty đã thu lợi một cách lố bịch từ cuộc chiến."

  • "The price of the medicine had obscenely increased."

    "Giá thuốc đã tăng một cách lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obscene Khiếm nhã, tục tĩu, bẩn thỉu (về hành vi, lời nói, hình ảnh); quá mức, thái quá, vô lý (về số lượng, giá cả)
Noun obscenity Sự tục tĩu, lời lẽ/hành vi khiếm nhã, hình ảnh dâm ô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscaenus
Old French
obscène
English
obscene
English
obscenely

Nguồn gốc của 'Obscenely'

Từ 'obscenely' bắt nguồn từ tính từ 'obscene', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'obscaenus'. Trong tiếng Latin, 'obscaenus' ban đầu mang nghĩa 'xấu xa, kinh tởm, điềm gở' hoặc 'không phù hợp'. Nó không chỉ ám chỉ nội dung dâm ô mà còn bao gồm bất cứ điều gì gây sốc, phản cảm hoặc mang lại điều không may mắn. Trải qua tiếng Pháp cổ với từ 'obscène', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, sau đó được thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'obscenely', dùng để nhấn mạnh mức độ thái quá hoặc phản cảm của một hành động, trạng thái.

Usage Note

Từ 'obscenely' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ thái quá, không chấp nhận được của một hành động, vật chất hoặc tình huống nào đó, đặc biệt khi nó vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội liên quan đến tình dục. Nó có thể ám chỉ sự tục tĩu, khiêu dâm hoặc sự lố lăng một cách gây sốc. So với các từ đồng nghĩa như 'indecently' (khiếm nhã) hoặc 'immorally' (vô đạo đức), 'obscenely' mang sắc thái mạnh mẽ và trực diện hơn, thường liên quan đến sự xúc phạm công khai và rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • rich obscenely rich
    (giàu có đến mức thái quá, phản cảm (thường mang ý tiêu cực về sự dư thừa vật chất))
  • wealthy obscenely wealthy
    (cực kỳ giàu có, giàu sụ (đến mức vô lý hoặc không công bằng))
  • expensive obscenely expensive
    (đắt đỏ một cách cắt cổ, vô lý)
  • large obscenely large
    (cực kỳ lớn, quá khổ (đến mức phản cảm hoặc không cần thiết))
  • violent obscenely violent
    (bạo lực một cách dã man, ghê tởm)
Verb + Adverb
  • behave behave obscenely
    (cư xử một cách khiếm nhã, thô tục)
  • dress dress obscenely
    (ăn mặc hở hang, thiếu vải một cách phản cảm)
  • display obscenely display
    (phô trương một cách thô thiển, quá đáng)

Idioms

  • obscenely rich/wealthy

    Giàu có đến mức thái quá, phản cảm (ám chỉ sự dư thừa vật chất một cách lố bịch hoặc vô đạo đức, thường dùng để chỉ trích)

    "Some CEOs earn obscenely rich salaries while their employees struggle to make ends meet."

    (Một số CEO kiếm được mức lương cực kỳ hậu hĩnh trong khi nhân viên của họ phải vật lộn để kiếm sống.)

  • obscenely expensive

    Cực kỳ đắt đỏ, đắt cắt cổ (đến mức vô lý, không thể chấp nhận được)

    "The cost of living in that city has become obscenely expensive, making it difficult for average people to afford housing."

    (Chi phí sinh hoạt ở thành phố đó đã trở nên đắt đỏ một cách cắt cổ, khiến những người bình thường khó có thể mua nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscenely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thô tục, khiêu dâm, hoặc gây phẫn nộ về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục; một cách thái quá, lố bịch.

"The company profited obscenely from the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had obscenely flaunted her wealth before the market crashed.
Cô ta đã phô trương sự giàu có của mình một cách lố lăng trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
He had not obscenely profited from the deal, despite the rumors.
Anh ta đã không thu lợi một cách lố lăng từ thỏa thuận, mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
Had they obscenely decorated the house before the guests arrived?
Họ đã trang trí ngôi nhà một cách lố lăng trước khi khách đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscenely".

Tính chủ quan của sự tục tĩu và sự thay đổi

Khái niệm về 'sự tục tĩu' (obscenity) hoặc điều gì là 'obscenely' (một cách tục tĩu/khiếm nhã) rất chủ quan và thay đổi đáng kể theo thời gian, địa điểm, và nền văn hóa. Điều được coi là khiếm nhã hoặc xúc phạm ở một thời kỳ hoặc xã hội này có thể hoàn toàn được chấp nhận ở thời kỳ hoặc xã hội khác. Ví dụ, trang phục hoặc ngôn ngữ từng bị cấm đoán nghiêm ngặt có thể trở thành bình thường theo thời gian, cho thấy ranh giới của 'sự tục tĩu' không cố định mà luôn biến đổi.

Chỉ trích sự thái quá trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'obscenely' thường được dùng như một công cụ tu từ để chỉ trích sự thái quá, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến tài chính và sự bất bình đẳng xã hội. Các cụm từ như 'obscenely rich' (giàu có đến mức phản cảm) không chỉ đơn thuần miêu tả sự giàu có mà còn ngụ ý rằng mức độ giàu có đó là quá mức, không công bằng hoặc thậm chí là vô đạo đức trong bối cảnh xã hội rộng lớn hơn, nơi nhiều người khác đang gặp khó khăn.