(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ filthiness
C1

filthiness

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự dơ bẩn sự ô uế tình trạng bẩn thỉu, dơ dáy sự bẩn tưởi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Filthiness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái hoặc chất lượng cực kỳ bẩn thỉu, ghê tởm; sự dơ bẩn; sự ô uế.

Definition (English Meaning)

The state or quality of being disgustingly dirty; foulness; impurity.

Ví dụ Thực tế với 'Filthiness'

  • "The filthiness of the slum was a breeding ground for disease."

    "Sự dơ bẩn của khu ổ chuột là môi trường sinh sôi cho bệnh tật."

  • "The filthiness of the kitchen shocked the health inspector."

    "Sự dơ bẩn của nhà bếp đã khiến thanh tra y tế bị sốc."

  • "He couldn't bear the filthiness of his roommate's habits."

    "Anh ấy không thể chịu đựng được sự dơ bẩn trong thói quen của bạn cùng phòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Filthiness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: filthiness
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dirtiness(sự bẩn thỉu)
foulness(sự hôi hám, dơ dáy) squalor(sự dơ dáy, nghèo nàn)
grime(bụi bẩn, cáu bẩn)

Trái nghĩa (Antonyms)

cleanliness(sự sạch sẽ)
purity(sự tinh khiết)

Từ liên quan (Related Words)

hygiene(vệ sinh)
sanitation(vệ sinh môi trường)
pollution(ô nhiễm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vệ sinh Đạo đức

Ghi chú Cách dùng 'Filthiness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Filthiness thường chỉ mức độ dơ bẩn cao hơn so với 'dirtiness' (sự bẩn thỉu thông thường). Nó mang ý nghĩa ghê tởm, có thể gây bệnh hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và tinh thần. 'Foulness' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hôi thối và khó chịu. 'Impurity' (sự ô uế) có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự ô uế về mặt tinh thần và đạo đức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

Khi dùng 'filthiness of', nó thường mô tả nguồn gốc hoặc phạm vi của sự dơ bẩn (ví dụ: 'the filthiness of the streets'). Khi dùng 'filthiness with', nó mô tả thứ gì đó bị bao phủ hoặc chứa đầy chất bẩn (ví dụ: 'filthiness with mud').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Filthiness'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment, which was characterized by its overwhelming filthiness, was finally cleaned.
Căn hộ, nơi nổi bật bởi sự bẩn thỉu tột độ, cuối cùng đã được dọn dẹp.
Phủ định
The restaurant, where the filthiness was completely unacceptable, did not receive a good health inspection score.
Nhà hàng, nơi mà sự bẩn thỉu là hoàn toàn không thể chấp nhận được, đã không nhận được điểm kiểm tra sức khỏe tốt.
Nghi vấn
Is this the building whose filthiness has become notorious throughout the neighborhood?
Đây có phải là tòa nhà mà sự bẩn thỉu của nó đã trở nên khét tiếng khắp khu phố không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the landlord addressed the building's filthiness, tenants would feel more comfortable living there.
Nếu chủ nhà giải quyết tình trạng dơ bẩn của tòa nhà, những người thuê nhà sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi sống ở đó.
Phủ định
If the streets weren't filled with such filthiness, the city wouldn't have such a bad reputation.
Nếu đường phố không đầy rẫy sự dơ bẩn như vậy, thành phố sẽ không có tiếng xấu như vậy.
Nghi vấn
Would you be willing to eat at that restaurant if the level of filthiness was reduced?
Bạn có sẵn lòng ăn ở nhà hàng đó nếu mức độ dơ bẩn được giảm bớt không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the health inspector arrives, the landlord will have addressed the filthiness of the apartment building.
Vào thời điểm thanh tra viên y tế đến, chủ nhà sẽ giải quyết xong tình trạng bẩn thỉu của tòa nhà chung cư.
Phủ định
By next week, they won't have tolerated the filthiness in the office any longer.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn chịu đựng được sự bẩn thỉu trong văn phòng nữa.
Nghi vấn
Will the cleaning crew have removed all the filthiness from the crime scene by tomorrow morning?
Liệu đội dọn dẹp đã loại bỏ tất cả sự bẩn thỉu khỏi hiện trường vụ án vào sáng mai chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)