(Top Banner Ad)
financial wisdom
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial wisdom

UK: /faɪˈnænʃəl ˈwɪzdəm/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈwɪzdəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự thông thái tài chính khả năng tài chính khôn ngoan trí tuệ tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to make sound judgments and decisions regarding money and finances.

Vietnamese Meaning

Khả năng đưa ra những đánh giá và quyết định đúng đắn liên quan đến tiền bạc và tài chính. Sự thông thái tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving financial wisdom requires both knowledge and experience."

    "Đạt được sự thông thái tài chính đòi hỏi cả kiến thức và kinh nghiệm."

  • "Reading books and attending workshops can contribute to financial wisdom."

    "Đọc sách và tham gia các hội thảo có thể đóng góp vào sự thông thái tài chính."

  • "Her financial wisdom allowed her to retire early and comfortably."

    "Sự thông thái tài chính của cô ấy cho phép cô ấy nghỉ hưu sớm và thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, sự tài trợ, ngân quỹ
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính, một cách tài chính
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adverb wisely một cách khôn ngoan, sáng suốt

Synonyms

financial acumen (sự nhạy bén tài chính)financial intelligence (trí thông minh tài chính)financial savvy (sự hiểu biết thấu đáo về tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd- (to see, to know)
Germanic
*witą (knowledge)
Old English
wīs (wise)
Old English
wīsdōm (wisdom)
Latin
finis (end, limit, settlement)
Old French
finance (settlement, payment)
English (14th C.)
finance
English (18th C.)
financial
English (Modern)
financial wisdom

Nguồn gốc của 'Wisdom'

'Wisdom' (sự khôn ngoan) là một từ cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wīsdōm'. Từ này được hình thành từ 'wīs' (khôn ngoan) và hậu tố '-dōm' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Nó mang ý nghĩa của khả năng suy xét đúng đắn, hiểu biết sâu sắc và kinh nghiệm để đưa ra quyết định hợp lý, không chỉ là kiến thức mà còn là khả năng áp dụng kiến thức vào cuộc sống một cách hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Financial'

'Financial' (thuộc về tài chính) có gốc từ 'finance' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự kết thúc, dàn xếp khoản nợ' hoặc 'thanh toán'. Từ 'finance' lại xuất phát từ 'finis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kết thúc'. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ toàn bộ các hoạt động liên quan đến tiền bạc, quản lý tài sản và kinh tế.

Usage Note

Khái niệm này bao gồm kiến thức về các nguyên tắc tài chính, khả năng lập kế hoạch tài chính, đầu tư khôn ngoan, và quản lý rủi ro. Nó không chỉ là tích lũy của cải mà còn là sử dụng tiền bạc một cách hiệu quả và có trách nhiệm. 'Financial intelligence' đôi khi được dùng thay thế nhưng thường nhấn mạnh khả năng học hỏi và thích nghi với các tình huống tài chính mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial wisdom
  • sound sound financial wisdom
    (sự khôn ngoan tài chính đúng đắn/vững vàng)
  • great great financial wisdom
    (sự khôn ngoan tài chính tuyệt vời)
  • practical practical financial wisdom
    (sự khôn ngoan tài chính thực tế)
  • common common financial wisdom
    (sự khôn ngoan tài chính thông thường)
  • much much financial wisdom
    (nhiều sự khôn ngoan tài chính)
Verb + financial wisdom
  • show show financial wisdom
    (thể hiện sự khôn ngoan tài chính)
  • exercise exercise financial wisdom
    (thực hành/áp dụng sự khôn ngoan tài chính)
  • lack lack financial wisdom
    (thiếu sự khôn ngoan tài chính)
  • cultivate cultivate financial wisdom
    (trau dồi/phát triển sự khôn ngoan tài chính)
  • gain gain financial wisdom
    (thu thập/có được sự khôn ngoan tài chính)
Noun + of + financial wisdom
  • importance the importance of financial wisdom
    (tầm quan trọng của sự khôn ngoan tài chính)
  • benefits the benefits of financial wisdom
    (những lợi ích của sự khôn ngoan tài chính)
  • lack a lack of financial wisdom
    (sự thiếu hụt khôn ngoan tài chính)

Idioms

  • A pillar of financial wisdom

    Một trụ cột/hình mẫu về sự khôn ngoan tài chính (người có hiểu biết sâu sắc và hành động đúng đắn về tài chính)

    "My grandmother, a shrewd investor, was always a pillar of financial wisdom for our family."

    (Bà tôi, một nhà đầu tư sắc sảo, luôn là một trụ cột về sự khôn ngoan tài chính cho gia đình chúng tôi.)

  • The path to financial wisdom

    Con đường dẫn đến sự khôn ngoan tài chính (quá trình học hỏi và trải nghiệm để đạt được sự hiểu biết tài chính)

    "Reading books on budgeting and investing is part of the path to financial wisdom."

    (Đọc sách về lập ngân sách và đầu tư là một phần của con đường dẫn đến sự khôn ngoan tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial wisdom

Danh từ
Lật mặt

Khả năng đưa ra những đánh giá và quyết định đúng đắn liên quan đến tiền bạc và tài chính. Sự thông thái tài chính.

"Achieving financial wisdom requires both knowledge and experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial wisdom".

Văn hóa tiết kiệm và đầu tư dài hạn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự khôn ngoan tài chính thường gắn liền với văn hóa tiết kiệm từ sớm và đầu tư dài hạn. Các khái niệm như 'nest egg' (tiền dành dụm cho nghỉ hưu) hay 'retirement planning' (lập kế hoạch hưu trí) được coi trọng, khuyến khích cá nhân chủ động xây dựng tương lai tài chính vững chắc, tránh phụ thuộc vào người khác hay chính phủ.

Giáo dục tài chính và quyền tự chủ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, sự khôn ngoan tài chính được xem là một kỹ năng sống thiết yếu. Nhiều chương trình giáo dục tài chính được đưa vào trường học và cộng đồng để trang bị cho cá nhân kiến thức về quản lý tiền bạc, tín dụng, nợ, và đầu tư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chủ tài chính như một phần của quyền tự quyết và độc lập cá nhân.