(Top Banner Ad)
financial imprudence
C1
noun phrase C1 Kinh tế

financial imprudence

UK: /faɪˈnænʃəl ɪmˈpruːdəns/ • US: /fəˈnænʃəl ɪmˈpruːdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu thận trọng tài chính sự khinh suất tài chính sự dại dột trong tài chính sự không khôn ngoan về tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of wisdom, caution, or good judgment regarding money or financial matters; unwise or careless financial decisions.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu khôn ngoan, cẩn trọng hoặc phán đoán đúng đắn liên quan đến tiền bạc hoặc các vấn đề tài chính; những quyết định tài chính thiếu khôn ngoan hoặc bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His financial imprudence led to significant debt."

    "Sự thiếu khôn ngoan tài chính của anh ấy đã dẫn đến nợ nần chồng chất."

  • "The company's financial imprudence resulted in heavy losses."

    "Sự thiếu khôn ngoan tài chính của công ty đã dẫn đến những khoản lỗ nặng nề."

  • "Financial imprudence can have serious consequences for individuals and businesses alike."

    "Sự thiếu khôn ngoan tài chính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả cá nhân và doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun prudence sự thận trọng, sự khôn ngoan
Adjective prudent thận trọng, khôn ngoan
Noun imprudence sự thiếu thận trọng, sự khinh suất
Adjective imprudent thiếu thận trọng, khinh suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit)
Old French
finance (payment)
Latin
prūdere (to foresee)
Latin
imprūdentia (lack of foresight)
English
financial imprudence

Gốc rễ của 'financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'finer' (kết thúc, thanh toán nợ) và 'finance' (khoản thanh toán), nó đã phát triển để chỉ các vấn đề liên quan đến tiền bạc và quản lý tài chính trong tiếng Anh.

Sự thiếu khôn ngoan từ tiếng Latin

'Imprudence' có gốc từ tiếng Latin 'prūdere' (có nghĩa là 'thấy trước'). Với tiền tố 'im-' (không) và hậu tố '-entia' (chỉ trạng thái), 'imprūdentia' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thiếu sự nhìn xa trông rộng' hay 'thiếu thận trọng'. Đây là nền tảng cho ý nghĩa 'thiếu suy nghĩ' hoặc 'khinh suất' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành vi hoặc thái độ không cân nhắc kỹ lưỡng các rủi ro và hậu quả tài chính. Nó mạnh hơn sự 'carelessness' (bất cẩn) thông thường và ngụ ý sự thiếu hiểu biết hoặc coi thường các nguyên tắc tài chính cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial imprudence
  • gross gross financial imprudence
    (sự thiếu khôn ngoan tài chính trầm trọng)
  • serious serious financial imprudence
    (sự thiếu khôn ngoan tài chính nghiêm trọng)
  • reckless reckless financial imprudence
    (sự thiếu khôn ngoan tài chính liều lĩnh)
Verb + financial imprudence
  • commit commit financial imprudence
    (phạm phải/thực hiện hành vi thiếu khôn ngoan tài chính)
  • accused of accused of financial imprudence
    (bị cáo buộc thiếu khôn ngoan tài chính)
  • highlight highlight financial imprudence
    (nhấn mạnh/chỉ ra sự thiếu khôn ngoan tài chính)
Nouns related to financial imprudence
  • act of an act of financial imprudence
    (một hành động thiếu khôn ngoan tài chính)
  • pattern of a pattern of financial imprudence
    (một kiểu/lối hành xử thiếu khôn ngoan tài chính)

Idioms

  • A clear case of financial imprudence.

    Một trường hợp thiếu khôn ngoan tài chính rõ ràng.

    "The company's excessive spending on lavish parties was a clear case of financial imprudence."

    (Việc công ty chi tiêu quá mức vào các bữa tiệc xa hoa là một trường hợp thiếu khôn ngoan tài chính rõ ràng.)

  • Suffer the consequences of financial imprudence.

    Gánh chịu hậu quả của sự thiếu khôn ngoan tài chính.

    "Many individuals who borrowed heavily without a solid repayment plan will eventually suffer the consequences of financial imprudence."

    (Nhiều cá nhân vay mượn quá nhiều mà không có kế hoạch trả nợ vững chắc cuối cùng sẽ phải gánh chịu hậu quả của sự thiếu khôn ngoan tài chính.)

  • Accusations of financial imprudence.

    Những cáo buộc về sự thiếu khôn ngoan tài chính.

    "The CEO faced serious accusations of financial imprudence after the company reported a massive loss."

    (Vị CEO phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về sự thiếu khôn ngoan tài chính sau khi công ty báo cáo khoản lỗ khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial imprudence

noun phrase
Lật mặt

Sự thiếu khôn ngoan, cẩn trọng hoặc phán đoán đúng đắn liên quan đến tiền bạc hoặc các vấn đề tài chính; những quyết định tài chính thiếu khôn ngoan hoặc bất cẩn.

"His financial imprudence led to significant debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His financial imprudence, a pattern of reckless spending, led him to bankruptcy.
Sự thiếu thận trọng về tài chính của anh ấy, một thói quen tiêu xài liều lĩnh, đã dẫn anh ấy đến phá sản.
Phủ định
Despite her attempts to advise him, he did not listen, and his financial imprudence, therefore, continued to plague him.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng khuyên anh ấy, anh ấy đã không lắng nghe, và sự thiếu thận trọng về tài chính của anh ấy, do đó, tiếp tục gây khó khăn cho anh ấy.
Nghi vấn
Considering the potential consequences, is financial imprudence, such as excessive gambling, ever justifiable?
Xem xét những hậu quả tiềm ẩn, liệu sự thiếu thận trọng về tài chính, chẳng hạn như cờ bạc quá mức, có bao giờ được biện minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial imprudence".

Tầm quan trọng của Lập Ngân Sách và Tiết Kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập ngân sách cá nhân và tiết kiệm cho tương lai được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm. Ngược lại, 'financial imprudence' thường liên quan đến việc chi tiêu vượt quá khả năng, tích lũy nợ nần không cần thiết và thiếu kế hoạch tài chính, dẫn đến những khó khăn kinh tế về sau. Khái niệm 'quỹ ngày mưa' (rainy day fund) là một ví dụ điển hình về việc lập kế hoạch tài chính thận trọng để đối phó với những tình huống bất ngờ.

Hậu quả xã hội của Nợ nần

Mặc dù nợ nần là một phần của nền kinh tế hiện đại, việc tích lũy nợ do 'financial imprudence' có thể mang lại những hậu quả xã hội tiêu cực. Ở một số quốc gia, việc phá sản cá nhân có thể bị kỳ thị, ảnh hưởng đến danh tiếng và khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính trong tương lai. Các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu cũng thường có gốc rễ từ sự thiếu thận trọng trong quản lý tài chính ở cấp độ cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ.