(Top Banner Ad)
judgments
C1
noun C1 Luật pháp, Triết học, Tâm lý học

judgments

UK: /ˈdʒʌdʒmənts/ • US: /ˈdʒʌdʒmənts/

Nghĩa tiếng Việt

sự phán xét đánh giá ý kiến phán quyết (tòa án)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to make considered decisions or come to sensible conclusions.

Vietnamese Meaning

Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical judgments on the Roman Empire vary greatly."

    "Những đánh giá lịch sử về Đế chế La Mã rất khác nhau."

  • "We should avoid making hasty judgments about others."

    "Chúng ta nên tránh đưa ra những phán xét vội vàng về người khác."

  • "The judgments of the Supreme Court are binding on all lower courts."

    "Các phán quyết của Tòa án Tối cao có tính ràng buộc đối với tất cả các tòa án cấp dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge Thẩm phán, người phân xử
Verb judge Phán xét, đánh giá
Adjective judgmental Hay phán xét, chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dikai-
Latin
iūdicium
Old French
jugement
English
judgment

Từ 'Judgments' Đến Ngày Nay

Từ 'judgments' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iūdicium', có nghĩa là 'sự phán xét' hoặc 'ý kiến'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'jugement'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên, liên quan đến việc đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

Usage Note

Từ 'judgment' ở dạng số nhiều thường đề cập đến nhiều quyết định hoặc ý kiến khác nhau đã được đưa ra, hoặc dùng để chỉ sự nghiêm khắc, khắt khe trong việc đánh giá người khác. Cần phân biệt với 'assessment', vốn mang tính khách quan và tập trung vào việc đo lường hoặc đánh giá giá trị.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'judgments' đề cập đến các phán quyết chính thức được đưa ra bởi tòa án. Nó có thể bao gồm các bản án, lệnh hoặc các quyết định khác có hiệu lực pháp lý. Lưu ý sự khác biệt với 'verdict', vốn là quyết định của bồi thẩm đoàn.

Prepositions

on about

'on' thường đi kèm với chủ đề hoặc đối tượng của phán xét (judgments on someone's character). 'about' có thể được sử dụng để chỉ vấn đề hoặc tình huống liên quan đến phán xét (judgments about the situation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judgments
  • sound judgments
    (những phán xét đúng đắn)
  • poor judgments
    (những phán xét tồi tệ)
  • hasty judgments
    (những phán xét vội vàng)
Verb + judgments
  • make judgments
    (đưa ra những phán xét)
  • pass judgments
    (đưa ra những phán xét, phán xét)
  • reserve judgments
    (giữ lại những phán xét)

Idioms

  • a judgment call

    một quyết định dựa trên ý kiến cá nhân và kinh nghiệm hơn là quy tắc

    "It was a judgment call to evacuate the building."

    (Việc sơ tán tòa nhà là một quyết định dựa trên phán đoán.)

  • in my judgment

    theo ý kiến của tôi

    "In my judgment, he is the best candidate for the job."

    (Theo ý kiến của tôi, anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judgments

noun
Lật mặt

Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.

"The historical judgments on the Roman Empire vary greatly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judgments".

Phán Xét trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, việc phán xét được coi là một quá trình quan trọng để đảm bảo công bằng và trật tự xã hội. Các phiên tòa thường có bồi thẩm đoàn để đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng và luật pháp.