fine-grained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Detailed or specific to a high degree.
Vietnamese Meaning
Chi tiết hoặc cụ thể đến mức độ cao; có độ chi tiết cao; tỉ mỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This tool allows for fine-grained control over the image editing process."
"Công cụ này cho phép kiểm soát quá trình chỉnh sửa ảnh một cách tỉ mỉ."
-
"The software offers fine-grained security settings."
"Phần mềm cung cấp các cài đặt bảo mật chi tiết."
-
"We need a more fine-grained analysis of the data."
"Chúng ta cần một phân tích chi tiết hơn về dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả mức độ chi tiết hoặc độ phân giải của thông tin, dữ liệu, vật liệu hoặc quy trình. Nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa các thành phần hoặc yếu tố nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly fine-grained (rất chi tiết, rất tỉ mỉ)
-
extremely extremely fine-grained (cực kỳ chi tiết, cực kỳ tỉ mỉ)
-
data fine-grained data (dữ liệu chi tiết/mịn)
-
analysis fine-grained analysis (phân tích tỉ mỉ/chi tiết)
-
control fine-grained control (kiểm soát chi tiết/tỉ mỉ)
-
detail fine-grained detail (chi tiết nhỏ nhất)
-
resolution fine-grained resolution (độ phân giải cao/chi tiết)
-
texture fine-grained texture (kết cấu mịn/thớ mịn)
-
information fine-grained information (thông tin chi tiết)
-
achieve achieve fine-grained control (đạt được sự kiểm soát tỉ mỉ)
-
provide provide fine-grained detail (cung cấp chi tiết tỉ mỉ)
-
require require fine-grained analysis (đòi hỏi phân tích chi tiết)
Idioms
-
at a fine-grained level
ở mức độ chi tiết/tỉ mỉ
"The manager wants to examine the project's progress at a fine-grained level."
(Người quản lý muốn xem xét tiến độ dự án ở mức độ chi tiết.)
-
to get into fine-grained detail
đi sâu vào các chi tiết nhỏ/tỉ mỉ
"During the meeting, they spent hours getting into fine-grained detail about the budget."
(Trong cuộc họp, họ đã dành hàng giờ để đi sâu vào các chi tiết nhỏ về ngân sách.)
-
to provide fine-grained control over something
cung cấp quyền kiểm soát chặt chẽ/tỉ mỉ đối với cái gì
"This software allows users to provide fine-grained control over their privacy settings."
(Phần mềm này cho phép người dùng kiểm soát chặt chẽ các cài đặt quyền riêng tư của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fine-grained
Tính từChi tiết hoặc cụ thể đến mức độ cao; có độ chi tiết cao; tỉ mỉ.
"This tool allows for fine-grained control over the image editing process."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the artist's fine-grained attention to detail is truly impressive! |
Wow, sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết của người nghệ sĩ thật sự rất ấn tượng! |
| Phủ định | Alas, even with fine-grained analysis, we couldn't identify the source of the error. |
Than ôi, ngay cả với phân tích chi tiết, chúng ta cũng không thể xác định được nguồn gốc của lỗi. |
| Nghi vấn | Hey, does the fine-grained control offered by this software make it worth the investment? |
Này, liệu khả năng kiểm soát chi tiết mà phần mềm này cung cấp có xứng đáng với sự đầu tư không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software will be offering fine-grained control over user permissions. |
Phần mềm sẽ cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết đối với quyền của người dùng. |
| Phủ định | The company won't be implementing fine-grained data analysis until next quarter. |
Công ty sẽ không triển khai phân tích dữ liệu chi tiết cho đến quý tới. |
| Nghi vấn | Will they be providing fine-grained reports on customer behavior? |
Liệu họ có cung cấp các báo cáo chi tiết về hành vi của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine-grained".
