(Top Banner Ad)
fine-grained
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

fine-grained

UK: /ˌfaɪnˈɡreɪnd/ • US: /ˌfaɪnˈɡreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết tỉ mỉ có độ chi tiết cao vân mịn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Detailed or specific to a high degree.

Vietnamese Meaning

Chi tiết hoặc cụ thể đến mức độ cao; có độ chi tiết cao; tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This tool allows for fine-grained control over the image editing process."

    "Công cụ này cho phép kiểm soát quá trình chỉnh sửa ảnh một cách tỉ mỉ."

  • "The software offers fine-grained security settings."

    "Phần mềm cung cấp các cài đặt bảo mật chi tiết."

  • "We need a more fine-grained analysis of the data."

    "Chúng ta cần một phân tích chi tiết hơn về dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fine grain chất liệu có thớ/hạt mịn; sự chi tiết nhỏ
Adjective finely-grained có hạt/thớ mịn, chi tiết nhỏ (tương tự 'fine-grained')
Noun grain hạt, thớ, vân
Adjective fine mịn, nhỏ, tinh xảo, tốt đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit; also excellence)
Old French
fin (end; also delicate, subtle)
Middle English
fin (end; also delicate, refined)
Modern English
fine (of high quality, delicate, small)
Latin
granum (seed, kernel)
Old French
grain (seed, particle)
Middle English
grain (small particle)
Modern English
grain (small particle, texture)
English Compound
fine-grained (combining 'fine' and 'grained')

Nguồn Gốc Của 'Fine-grained'

Từ 'fine-grained' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'fine' (mịn, nhỏ, tinh xảo) và 'grained' (có hạt, có thớ). 'Fine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' nhưng cũng mang nghĩa 'sự hoàn hảo, tinh túy'), qua tiếng Pháp cổ 'fin'. 'Grained' xuất phát từ 'grain', cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'granum' (nghĩa là 'hạt, hạt giống'). Khi kết hợp lại, 'fine-grained' ban đầu dùng để mô tả những vật liệu có cấu trúc hạt rất nhỏ, mịn (như cát mịn, gỗ có thớ mịn). Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ mức độ chi tiết, độ phân giải cao hoặc sự kiểm soát tỉ mỉ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả mức độ chi tiết hoặc độ phân giải của thông tin, dữ liệu, vật liệu hoặc quy trình. Nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa các thành phần hoặc yếu tố nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine-grained
  • highly highly fine-grained
    (rất chi tiết, rất tỉ mỉ)
  • extremely extremely fine-grained
    (cực kỳ chi tiết, cực kỳ tỉ mỉ)
fine-grained + Noun
  • data fine-grained data
    (dữ liệu chi tiết/mịn)
  • analysis fine-grained analysis
    (phân tích tỉ mỉ/chi tiết)
  • control fine-grained control
    (kiểm soát chi tiết/tỉ mỉ)
  • detail fine-grained detail
    (chi tiết nhỏ nhất)
  • resolution fine-grained resolution
    (độ phân giải cao/chi tiết)
  • texture fine-grained texture
    (kết cấu mịn/thớ mịn)
  • information fine-grained information
    (thông tin chi tiết)
Verb + fine-grained
  • achieve achieve fine-grained control
    (đạt được sự kiểm soát tỉ mỉ)
  • provide provide fine-grained detail
    (cung cấp chi tiết tỉ mỉ)
  • require require fine-grained analysis
    (đòi hỏi phân tích chi tiết)

Idioms

  • at a fine-grained level

    ở mức độ chi tiết/tỉ mỉ

    "The manager wants to examine the project's progress at a fine-grained level."

    (Người quản lý muốn xem xét tiến độ dự án ở mức độ chi tiết.)

  • to get into fine-grained detail

    đi sâu vào các chi tiết nhỏ/tỉ mỉ

    "During the meeting, they spent hours getting into fine-grained detail about the budget."

    (Trong cuộc họp, họ đã dành hàng giờ để đi sâu vào các chi tiết nhỏ về ngân sách.)

  • to provide fine-grained control over something

    cung cấp quyền kiểm soát chặt chẽ/tỉ mỉ đối với cái gì

    "This software allows users to provide fine-grained control over their privacy settings."

    (Phần mềm này cho phép người dùng kiểm soát chặt chẽ các cài đặt quyền riêng tư của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine-grained

Tính từ
Lật mặt

Chi tiết hoặc cụ thể đến mức độ cao; có độ chi tiết cao; tỉ mỉ.

"This tool allows for fine-grained control over the image editing process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the artist's fine-grained attention to detail is truly impressive!
Wow, sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết của người nghệ sĩ thật sự rất ấn tượng!
Phủ định
Alas, even with fine-grained analysis, we couldn't identify the source of the error.
Than ôi, ngay cả với phân tích chi tiết, chúng ta cũng không thể xác định được nguồn gốc của lỗi.
Nghi vấn
Hey, does the fine-grained control offered by this software make it worth the investment?
Này, liệu khả năng kiểm soát chi tiết mà phần mềm này cung cấp có xứng đáng với sự đầu tư không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will be offering fine-grained control over user permissions.
Phần mềm sẽ cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết đối với quyền của người dùng.
Phủ định
The company won't be implementing fine-grained data analysis until next quarter.
Công ty sẽ không triển khai phân tích dữ liệu chi tiết cho đến quý tới.
Nghi vấn
Will they be providing fine-grained reports on customer behavior?
Liệu họ có cung cấp các báo cáo chi tiết về hành vi của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine-grained".

Tầm Quan Trọng Của Sự Chi Tiết Trong Thời Đại Kỹ Thuật Số

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh hiện đại, 'fine-grained' phản ánh một giá trị cao đối với sự chính xác, phân tích tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng trong thời đại kỹ thuật số, nơi dữ liệu 'fine-grained' (dữ liệu chi tiết đến từng phần nhỏ) giúp các hệ thống Trí tuệ Nhân tạo (AI) học hỏi hiệu quả hơn, các nhà khoa học dữ liệu đưa ra dự đoán chính xác hơn, và các nhà phát triển phần mềm tạo ra các ứng dụng có khả năng tùy chỉnh cao, mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cho người dùng. Tư duy 'fine-grained' giúp giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các thành phần dễ quản lý hơn.