(Top Banner Ad)
specificity
C1
noun C1 Chung (có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

specificity

UK: /ˌspesɪˈfɪsəti/ • US: /ˌspesɪˈfɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đặc hiệu tính chuyên biệt độ đặc hiệu tính cụ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being specific; the degree to which something is precisely defined or identified.

Vietnamese Meaning

Tính đặc hiệu, tính chuyên biệt, độ chính xác; mức độ mà một cái gì đó được xác định hoặc nhận dạng một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The specificity of the antibody for the antigen is crucial for accurate diagnosis."

    "Tính đặc hiệu của kháng thể đối với kháng nguyên là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác."

  • "The specificity of the drug's action makes it effective with minimal side effects."

    "Tính đặc hiệu của tác dụng thuốc làm cho nó hiệu quả với tác dụng phụ tối thiểu."

  • "There is a need for greater specificity in the project plan."

    "Cần có tính cụ thể cao hơn trong kế hoạch dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective specific Đặc trưng, cụ thể, riêng biệt
Adverb specifically Một cách cụ thể, đặc biệt là
Verb specify Chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Noun specification Sự chỉ rõ, sự định rõ; bản đặc tả kỹ thuật
Noun specifier Người hoặc vật chỉ rõ; từ hạn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
facere
Latin
specificus
Old French
spécifique
English
specific
English
specificity

Nguồn gốc của từ 'Specificity'

Từ 'specificity' bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụ thể, nó là sự kết hợp của 'specific' (riêng biệt, đặc trưng) và hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái hoặc chất lượng). 'Specific' lại có gốc từ 'species' (loài, loại) và 'facere' (làm ra), ngụ ý 'làm cho rõ ràng, cụ thể'. Vì vậy, 'specificity' mang ý nghĩa là chất lượng hoặc trạng thái của việc rõ ràng, đặc trưng, không mơ hồ và chính xác.

Usage Note

Specificity nhấn mạnh vào sự rõ ràng, chi tiết và không mơ hồ. Nó khác với 'precision' (độ chính xác) ở chỗ 'specificity' tập trung vào việc giới hạn phạm vi, trong khi 'precision' tập trung vào việc đo lường hoặc mô tả một cách chính xác.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', 'specificity of' dùng để chỉ đặc tính riêng của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the specificity of the enzyme'. Khi đi với 'in', 'specificity in' dùng để chỉ sự đặc hiệu trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'specificity in the research method'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + specificity
  • Achieve achieve specificity
    (Đạt được sự cụ thể/độ đặc hiệu)
  • Improve improve specificity
    (Cải thiện độ đặc hiệu/tính cụ thể)
  • Enhance enhance specificity
    (Nâng cao độ đặc hiệu/tính cụ thể)
Noun + of + specificity
  • Degree degree of specificity
    (Mức độ cụ thể/đặc hiệu)
  • Level level of specificity
    (Cấp độ cụ thể/đặc hiệu)

Idioms

  • Lack of specificity

    Sự thiếu cụ thể, thiếu rõ ràng, không chi tiết.

    "The project proposal suffers from a lack of specificity, making it hard to evaluate."

    (Đề xuất dự án thiếu tính cụ thể, gây khó khăn trong việc đánh giá.)

  • With a high degree of specificity

    Với mức độ cụ thể/đặc hiệu cao; một cách rất chính xác và rõ ràng.

    "The scientist designed an experiment to test the hypothesis with a high degree of specificity."

    (Nhà khoa học đã thiết kế một thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết với mức độ đặc hiệu cao.)

  • Contextual specificity

    Tính đặc thù theo ngữ cảnh; sự cụ thể phụ thuộc vào bối cảnh.

    "Understanding the policy requires careful consideration of contextual specificity."

    (Để hiểu chính sách này cần xem xét kỹ lưỡng tính đặc thù theo ngữ cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specificity

noun
Lật mặt

Tính đặc hiệu, tính chuyên biệt, độ chính xác; mức độ mà một cái gì đó được xác định hoặc nhận dạng một cách chính xác.

"The specificity of the antibody for the antigen is crucial for accurate diagnosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment was successful specifically because of the controlled environment, which allowed for accurate data collection.
Thí nghiệm đã thành công một cách cụ thể là nhờ môi trường được kiểm soát, điều này cho phép thu thập dữ liệu chính xác.
Phủ định
Unless the doctor provides specific instructions, the patient won't know how to take the medication correctly.
Trừ khi bác sĩ đưa ra hướng dẫn cụ thể, bệnh nhân sẽ không biết cách uống thuốc đúng cách.
Nghi vấn
If you need specific details about the project, will you contact the project manager, who has all the information?
Nếu bạn cần chi tiết cụ thể về dự án, bạn sẽ liên hệ với người quản lý dự án, người có tất cả thông tin chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please be specific about your requirements.
Vui lòng cụ thể về các yêu cầu của bạn.
Phủ định
Don't speak generally; be specific!
Đừng nói chung chung; hãy cụ thể!
Nghi vấn
Do be specific about the type of feedback you want.
Hãy cụ thể về loại phản hồi bạn muốn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to be specific about the medication dosage.
Bác sĩ sẽ nói cụ thể về liều lượng thuốc.
Phủ định
They are not going to discuss the specificity of the data in this meeting.
Họ sẽ không thảo luận về tính đặc hiệu của dữ liệu trong cuộc họp này.
Nghi vấn
Are you going to specify the exact requirements for the project?
Bạn có định chỉ rõ các yêu cầu chính xác cho dự án không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been working specifically on the marketing campaign for six months before the launch.
Đội đã làm việc cụ thể cho chiến dịch marketing trong sáu tháng trước khi ra mắt.
Phủ định
She hadn't been speaking specifically about that incident when I interrupted her.
Cô ấy đã không nói cụ thể về sự cố đó khi tôi ngắt lời cô ấy.
Nghi vấn
Had the researchers been focusing specifically on this gene for the past year?
Các nhà nghiên cứu đã tập trung cụ thể vào gen này trong năm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specificity".

Tầm quan trọng trong giao tiếp

'Specificity' hay sự cụ thể, rõ ràng là yếu tố then chốt trong mọi hình thức giao tiếp, từ văn bản pháp luật, hợp đồng kinh doanh đến hướng dẫn kỹ thuật. Thiếu sự cụ thể có thể dẫn đến hiểu lầm, lỗi lầm hoặc thậm chí là tranh chấp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chi tiết rất được đề cao để đảm bảo hiệu quả và tránh hiểu sai.

Sự chính xác trong khoa học và y học

Trong lĩnh vực khoa học và y học, 'specificity' có nghĩa là khả năng của một xét nghiệm hoặc phương pháp để xác định chính xác một mục tiêu cụ thể (ví dụ: một bệnh, một chất) mà không nhầm lẫn với các mục tiêu khác. Ví dụ, một xét nghiệm chẩn đoán có 'specificity' cao sẽ ít cho kết quả dương tính giả, giúp đảm bảo chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả, góp phần vào sự an toàn của bệnh nhân và tính đáng tin cậy của nghiên cứu.