(Top Banner Ad)
coarse-grained
C1
adjective C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật

coarse-grained

UK: /ˌkɔːsˈɡreɪnd/ • US: /ˌkɔːrsˈɡreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ tổng quát độ phân giải thô kết cấu thô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or dealing with large units or categories; lacking in detail or precision.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc xử lý các đơn vị hoặc phạm trù lớn; thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model provides a coarse-grained view of the system's behavior."

    "Mô hình cung cấp một cái nhìn tổng quan về hành vi của hệ thống."

  • "The data was analyzed at a coarse-grained level to identify general trends."

    "Dữ liệu đã được phân tích ở mức độ tổng quát để xác định các xu hướng chung."

  • "Coarse-grained parallelism is easier to implement than fine-grained parallelism."

    "Tính song song mức độ thô dễ thực hiện hơn tính song song mức độ chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coarse thô, ráp, không mịn
Noun grain hạt, thớ
Adverb coarsely một cách thô thiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
coarse
English
grain
English
coarse-grained

Nguồn gốc của 'coarse-grained'

Từ 'coarse-grained' kết hợp giữa 'coarse' (thô, ráp) và 'grain' (hạt, thớ). Ban đầu, nó có thể dùng để mô tả các vật liệu có cấu trúc hạt lớn, dễ nhận thấy. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ các phương pháp hoặc mô tả có độ chi tiết thấp, mang tính tổng quát.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một mức độ trừu tượng cao hoặc một phương pháp tiếp cận tổng quát. Nó ngụ ý rằng sự chi tiết bị bỏ qua để tập trung vào các khía cạnh quan trọng hơn hoặc các mô hình lớn hơn. So sánh với 'fine-grained', vốn chỉ sự chi tiết và độ chính xác cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coarse-grained
  • highly highly coarse-grained
    (rất thô, rất tổng quát)
  • relatively relatively coarse-grained
    (tương đối thô, tương đối tổng quát)
Verb + coarse-grained
  • offer offer a coarse-grained view
    (đưa ra một cái nhìn tổng quan)
  • provide provide a coarse-grained analysis
    (cung cấp một phân tích sơ bộ)

Idioms

  • a coarse-grained approach

    một cách tiếp cận tổng quan, không đi sâu vào chi tiết

    "We need a coarse-grained approach to solving this problem first."

    (Chúng ta cần một cách tiếp cận tổng quan để giải quyết vấn đề này trước.)

  • take a coarse-grained view

    nhìn nhận một cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết

    "Let's take a coarse-grained view of the market before making any decisions."

    (Hãy nhìn nhận thị trường một cách tổng quát trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coarse-grained

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc xử lý các đơn vị hoặc phạm trù lớn; thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.

"The model provides a coarse-grained view of the system's behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, who preferred coarse-grained canvases that absorbed more paint, created deeply textured paintings.
Người họa sĩ, người thích những loại vải bố thô ráp có khả năng thấm hút nhiều sơn hơn, đã tạo ra những bức tranh có kết cấu sâu sắc.
Phủ định
The sugar, which was not coarse-grained like the recipe specified, didn't dissolve properly in the mixture.
Đường, không thô ráp như công thức yêu cầu, không hòa tan đúng cách trong hỗn hợp.
Nghi vấn
Is this the sandpaper, which is coarse-grained and suitable for removing rust, that you were looking for?
Đây có phải là giấy nhám, loại thô ráp và thích hợp để loại bỏ rỉ sét, mà bạn đang tìm kiếm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the coarse-grained sand felt rough beneath my feet.
Ồ, cát thô ráp khiến bàn chân tôi cảm thấy khó chịu.
Phủ định
Oh no, the painting isn't coarse-grained enough; it lacks texture.
Ôi không, bức tranh không đủ thô ráp; nó thiếu kết cấu.
Nghi vấn
Hey, is this coarse-grained material suitable for our project?
Này, vật liệu thô ráp này có phù hợp với dự án của chúng ta không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coarse-grained sand is often used in construction.
Cát thô thường được sử dụng trong xây dựng.
Phủ định
The image was not considered coarse-grained by the editor.
Bức ảnh không được biên tập viên cho là thô.
Nghi vấn
Was the sugar considered too coarse-grained for the recipe?
Đường có bị cho là quá thô so với công thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarse-grained".

Mức độ chi tiết

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học máy tính đến quản lý dự án, việc lựa chọn mức độ chi tiết (grain size) phù hợp là rất quan trọng. 'Coarse-grained' thường được sử dụng để bắt đầu một dự án hoặc phân tích, sau đó mới đi sâu vào các chi tiết cụ thể.