(Top Banner Ad)
finetuned
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Học máy, Ngôn ngữ học

finetuned

UK: /ˌfaɪnˈtjuːnd/ • US: /ˌfaɪnˈtjuːnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được tinh chỉnh đã được điều chỉnh tối ưu đã được hiệu chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adjusted or modified to be very precise or effective; optimized for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Được điều chỉnh hoặc sửa đổi để trở nên rất chính xác hoặc hiệu quả; được tối ưu hóa cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finetuned language model achieved state-of-the-art results on the benchmark dataset."

    "Mô hình ngôn ngữ đã được tinh chỉnh đạt được kết quả tốt nhất trong bộ dữ liệu chuẩn."

  • "The company finetuned its marketing strategy to target a younger demographic."

    "Công ty đã tinh chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để nhắm đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn."

  • "The finetuned algorithm demonstrated improved accuracy in image recognition."

    "Thuật toán đã được tinh chỉnh cho thấy độ chính xác được cải thiện trong việc nhận dạng hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finetune tinh chỉnh, điều chỉnh kỹ lưỡng
Noun finetuning sự tinh chỉnh, quá trình điều chỉnh kỹ lưỡng
Adjective / Past Participle finetuned đã được tinh chỉnh, điều chỉnh kỹ lưỡng; hoàn hảo; tối ưu hóa

Synonyms

Antonyms

untuned (chưa được điều chỉnh)unoptimized (chưa được tối ưu hóa)

Related Words

pretrained (đã được huấn luyện trước)hyperparameters (siêu tham số)machine learning (học máy)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Học máy, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fin
English
fine
Old French
tun
Middle English
tune
English
tune
Modern English
finetuned

Sự tinh chỉnh hoàn hảo

Từ 'finetuned' là sự kết hợp của 'fine' (tinh tế, tốt đẹp, chính xác) và 'tuned' (được điều chỉnh, lên dây). Ban đầu, 'tune' thường được dùng để chỉ việc điều chỉnh nhạc cụ để có âm thanh chuẩn xác, hài hòa. Khi ghép lại thành 'finetuned', nó mang ý nghĩa là một thứ gì đó đã được điều chỉnh, cải tiến một cách cực kỳ cẩn thận và chính xác để đạt được hiệu suất tối ưu, sự cân bằng hoàn hảo hoặc sự hoàn thiện trong một mục đích cụ thể, đặc biệt là trong các hệ thống phức tạp hoặc công nghệ hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là học máy, để mô tả một mô hình đã được điều chỉnh thêm sau khi đã được huấn luyện sơ bộ. Nó ngụ ý một quá trình điều chỉnh cẩn thận và tỉ mỉ để đạt được hiệu suất cao nhất cho một nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

for to

`finetuned for`: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc nhiệm vụ mà mô hình được tối ưu hóa cho. Ví dụ: `The model was finetuned for sentiment analysis.`
`finetuned to`: được sử dụng để chỉ sự điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp với một điều gì đó. Ví dụ: `The algorithm was finetuned to the specific characteristics of this dataset.`

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + finetuned
  • highly highly finetuned system
    (hệ thống được tinh chỉnh ở mức độ cao)
  • carefully carefully finetuned mechanism
    (cơ chế được tinh chỉnh cẩn thận)
  • precisely precisely finetuned instrument
    (dụng cụ được tinh chỉnh chính xác)
finetuned + Noun
  • finetuned finetuned model
    (mô hình đã được tinh chỉnh (đặc biệt trong AI))
  • finetuned finetuned strategy
    (chiến lược đã được tinh chỉnh)
  • finetuned finetuned algorithm
    (thuật toán đã được tinh chỉnh)
  • finetuned finetuned response
    (phản ứng đã được tinh chỉnh (cho phù hợp))
Verb + finetuned
  • become become finetuned
    (trở nên được tinh chỉnh)
  • get get finetuned
    (được tinh chỉnh)

Idioms

  • to be finetuned for (something)

    được tinh chỉnh đặc biệt để phù hợp hoặc tối ưu cho (một mục đích/đối tượng cụ thể)

    "The marketing campaign was finetuned for the millennial demographic."

    (Chiến dịch tiếp thị đã được tinh chỉnh đặc biệt cho đối tượng khách hàng thế hệ Millennials.)

  • a finetuned operation/system

    một hoạt động/hệ thống được tinh chỉnh hoàn hảo, vận hành trơn tru và hiệu quả

    "The entire production line is a finetuned operation, minimizing waste and maximizing output."

    (Toàn bộ dây chuyền sản xuất là một hoạt động tinh vi, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa sản lượng.)

  • to have (something) finetuned

    đã tinh chỉnh (cái gì đó) đến mức hoàn hảo hoặc tối ưu

    "After years of meticulous practice, she has her piano playing finetuned."

    (Sau nhiều năm luyện tập tỉ mỉ, cô ấy đã tinh chỉnh kỹ năng chơi piano của mình đến mức hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finetuned

Tính từ
Lật mặt

Được điều chỉnh hoặc sửa đổi để trở nên rất chính xác hoặc hiệu quả; được tối ưu hóa cho một mục đích cụ thể.

"The finetuned language model achieved state-of-the-art results on the benchmark dataset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had finetuned the algorithm, the system would function much more efficiently now.
Nếu các kỹ sư đã tinh chỉnh thuật toán, hệ thống sẽ hoạt động hiệu quả hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the team hadn't finetuned the marketing strategy, we wouldn't be experiencing this level of success now.
Nếu nhóm không tinh chỉnh chiến lược marketing, chúng ta sẽ không trải nghiệm mức độ thành công này bây giờ.
Nghi vấn
If she had finetuned her presentation skills, would she be more confident presenting to the board now?
Nếu cô ấy đã tinh chỉnh kỹ năng thuyết trình của mình, liệu cô ấy có tự tin hơn khi trình bày trước hội đồng quản trị bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software were finetuned, it would run much faster.
Nếu phần mềm được tinh chỉnh, nó sẽ chạy nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the engine weren't finetuned, the car wouldn't perform optimally.
Nếu động cơ không được tinh chỉnh, xe sẽ không hoạt động tối ưu.
Nghi vấn
Would the robot perform better if its sensors were finetuned?
Liệu robot có hoạt động tốt hơn nếu các cảm biến của nó được tinh chỉnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finetuned".

Giá trị của sự chính xác và tối ưu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên công nghiệp và công nghệ, sự chính xác (precision) và tối ưu hóa (optimization) được đánh giá rất cao. Từ 'finetuned' phản ánh tinh thần này, ám chỉ việc không ngừng cải tiến và điều chỉnh để đạt được hiệu suất cao nhất hoặc kết quả hoàn hảo nhất trong mọi lĩnh vực, từ kỹ thuật, sản xuất đến quản lý và khoa học.

Tầm quan trọng trong Trí tuệ Nhân tạo và Học máy

Trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning), 'finetuning' là một khái niệm cực kỳ quan trọng và phổ biến. Nó đề cập đến quá trình điều chỉnh một mô hình AI đã được đào tạo trước (pre-trained model) với một tập dữ liệu nhỏ hơn, cụ thể hơn để nó hoạt động hiệu quả hơn cho một nhiệm vụ chuyên biệt. Điều này cho phép các hệ thống AI trở nên chuyên sâu và mạnh mẽ hơn, là một phần thiết yếu của sự phát triển và ứng dụng AI hiện đại.