machine-learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which a computer is able to improve its own performance by continuously incorporating new data into its existing model.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà một máy tính có thể cải thiện hiệu suất của chính nó bằng cách liên tục kết hợp dữ liệu mới vào mô hình hiện có của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Machine learning is used in a wide variety of applications, from spam filtering to medical diagnosis."
"Học máy được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ lọc thư rác đến chẩn đoán y tế."
-
"The company uses machine learning to personalize its recommendations."
"Công ty sử dụng học máy để cá nhân hóa các đề xuất của mình."
-
"Machine learning models require large amounts of data for training."
"Các mô hình học máy đòi hỏi lượng lớn dữ liệu để huấn luyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Machine learning là một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI) tập trung vào việc phát triển các hệ thống có thể học hỏi từ dữ liệu. Nó khác với lập trình rõ ràng, trong đó máy tính được hướng dẫn từng bước để thực hiện một nhiệm vụ. Thay vào đó, machine learning cho phép máy tính tự động tìm ra các mẫu và quy tắc từ dữ liệu.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'machine-learning' thường mô tả một hệ thống, thuật toán hoặc mô hình dựa trên các nguyên tắc của học máy.
Prepositions
'in machine learning' thường đề cập đến việc sử dụng một kỹ thuật cụ thể trong lĩnh vực này (ví dụ: a breakthrough in machine learning). 'for machine learning' chỉ ra mục đích của một công cụ hoặc dataset (ví dụ: tools for machine learning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced machine-learning (học máy tiên tiến)
-
deep machine-learning (học máy sâu)
-
practical machine-learning (học máy thực tiễn)
-
use machine-learning (sử dụng học máy)
-
apply machine-learning (áp dụng học máy)
-
develop machine-learning (phát triển học máy)
Idioms
-
At the cutting edge of machine-learning
Đi đầu trong lĩnh vực học máy
"Our company is at the cutting edge of machine-learning technology."
(Công ty của chúng tôi đi đầu trong công nghệ học máy.)
-
Leverage machine-learning
Tận dụng học máy
"We leverage machine-learning to improve our product recommendations."
(Chúng tôi tận dụng học máy để cải thiện các đề xuất sản phẩm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
machine-learning
nounQuá trình mà một máy tính có thể cải thiện hiệu suất của chính nó bằng cách liên tục kết hợp dữ liệu mới vào mô hình hiện có của nó.
"Machine learning is used in a wide variety of applications, from spam filtering to medical diagnosis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine-learning".
