(Top Banner Ad)
finite resources
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Khoa học môi trường

finite resources

UK: /ˈfaɪ.naɪt ˈriː.sɔːsɪz/ • US: /ˈfaɪ.naɪt ˈriː.sɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên hữu hạn nguồn lực có hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resources that are limited in supply and cannot be easily replaced.

Vietnamese Meaning

Tài nguyên có nguồn cung hạn chế và không thể dễ dàng thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate centers on how to allocate finite resources efficiently."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào cách phân bổ các nguồn tài nguyên hữu hạn một cách hiệu quả."

  • "We need to develop sustainable practices to conserve finite resources."

    "Chúng ta cần phát triển các phương pháp bền vững để bảo tồn các nguồn tài nguyên hữu hạn."

  • "The increasing demand for energy is putting pressure on the world's finite resources."

    "Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng đang gây áp lực lên các nguồn tài nguyên hữu hạn của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finiteness tính hữu hạn, sự có giới hạn
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective infinite vô hạn
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Verb finish kết thúc, hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finitus
Middle English
finite
Latin
surgere
Old French
resourdre
Old French
resourse
English
resource

Nguồn gốc của 'Finite'

Từ 'finite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Sau đó, từ 'finitus' (thể bị động phân từ của 'finire' - giới hạn, kết thúc) đã phát triển thành 'finite' trong tiếng Anh. Vì vậy, 'finite' mang ý nghĩa 'có giới hạn' hoặc 'có điểm dừng'.

Nguồn gốc của 'Resources'

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'nổi lên') và tiền tố 're-' (lặp lại). Trong tiếng Pháp cổ, 'resourdre' mang ý nghĩa 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'tìm thấy sự giúp đỡ'. Sau này, nó phát triển thành 'resourse' và cuối cùng là 'resource' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý và bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt, khoáng sản và nước sạch. Nó cũng có thể ám chỉ các nguồn lực hữu hình hoặc vô hình khác, chẳng hạn như thời gian, năng lượng, hoặc tiền bạc, khi chúng bị giới hạn.

Prepositions

of for

* of: Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'the depletion of finite resources'.
* for: Chỉ mục đích sử dụng hoặc sự cần thiết. Ví dụ: 'competition for finite resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finite resources
  • scarce scarce finite resources
    (nguồn tài nguyên hữu hạn khan hiếm)
  • dwindling dwindling finite resources
    (nguồn tài nguyên hữu hạn đang cạn kiệt)
  • precious precious finite resources
    (những nguồn tài nguyên hữu hạn quý giá)
Verb + finite resources
  • manage manage finite resources
    (quản lý tài nguyên hữu hạn)
  • conserve conserve finite resources
    (bảo tồn tài nguyên hữu hạn)
  • exploit exploit finite resources
    (khai thác tài nguyên hữu hạn)
  • deplete deplete finite resources
    (làm cạn kiệt tài nguyên hữu hạn)
Noun + finite resources
  • conservation conservation of finite resources
    (sự bảo tồn tài nguyên hữu hạn)
  • allocation allocation of finite resources
    (sự phân bổ tài nguyên hữu hạn)

Idioms

  • put a strain on finite resources

    gây áp lực lên nguồn tài nguyên hữu hạn

    "Rapid population growth puts a huge strain on finite resources like water and land."

    (Sự tăng dân số nhanh chóng tạo áp lực lớn lên các nguồn tài nguyên hữu hạn như nước và đất.)

  • compete for finite resources

    cạnh tranh giành tài nguyên hữu hạn

    "Many species in an ecosystem compete for finite resources such as food and shelter."

    (Nhiều loài trong một hệ sinh thái cạnh tranh giành các nguồn tài nguyên hữu hạn như thức ăn và nơi trú ẩn.)

  • live within the finite resources of the planet

    sống trong giới hạn các nguồn tài nguyên hữu hạn của hành tinh

    "To achieve true sustainability, humanity must learn to live within the finite resources of the planet."

    (Để đạt được sự bền vững thực sự, nhân loại phải học cách sống trong giới hạn các nguồn tài nguyên hữu hạn của hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite resources

Danh từ
Lật mặt

Tài nguyên có nguồn cung hạn chế và không thể dễ dàng thay thế.

"The debate centers on how to allocate finite resources efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new policies to conserve finite resources.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để bảo tồn các nguồn tài nguyên hữu hạn.
Phủ định
We are not going to exploit these finite resources without considering future generations.
Chúng ta sẽ không khai thác các nguồn tài nguyên hữu hạn này mà không xem xét đến các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Are they going to invest in renewable energy to reduce reliance on finite resources?
Họ có định đầu tư vào năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên hữu hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite resources".

Khái niệm Khan hiếm trong Kinh tế học

Khái niệm 'tài nguyên hữu hạn' là trọng tâm của kinh tế học. Nó đề cập đến thực tế rằng con người có nhu cầu và mong muốn vô hạn, nhưng các nguồn lực (như đất đai, lao động, vốn) để đáp ứng những nhu cầu đó lại hữu hạn. Sự khan hiếm này buộc các cá nhân và xã hội phải đưa ra lựa chọn về cách phân bổ và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả nhất.

Thảm kịch của Tài sản chung (Tragedy of the Commons)

Khái niệm 'Thảm kịch của Tài sản chung' mô tả một tình huống kinh tế khi các cá nhân hành động độc lập và hợp lý theo lợi ích cá nhân của mình, nhưng lại làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung hữu hạn. Ví dụ, một đồng cỏ chung bị chăn thả quá mức bởi nhiều người chăn nuôi, dẫn đến việc đồng cỏ bị suy thoái và không còn hữu dụng cho bất kỳ ai. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý và điều tiết các nguồn tài nguyên chung.