(Top Banner Ad)
infinite resources
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Khoa học, Quản lý

infinite resources

UK: /ˈɪnfɪnət rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˈɪnfənət rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực vô tận nguồn lực không giới hạn nguồn tài nguyên vô hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supply of something that is inexhaustible and limitless.

Vietnamese Meaning

Nguồn cung cấp một thứ gì đó là vô tận và không giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company believed it had infinite resources to invest in new technologies."

    "Công ty tin rằng họ có nguồn lực vô hạn để đầu tư vào các công nghệ mới."

  • "Some argue that solar energy represents an almost infinite resource."

    "Một số người cho rằng năng lượng mặt trời đại diện cho một nguồn tài nguyên gần như vô hạn."

  • "No organization, however powerful, has truly infinite resources."

    "Không một tổ chức nào, dù quyền lực đến đâu, có nguồn lực thực sự vô hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infinity sự vô tận, vô cùng
Adverb infinitely một cách vô tận, vô cùng, không giới hạn
Noun resource nguồn lực, tài nguyên (số ít)
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến, có khả năng xoay sở
Noun resourcefulness sự tháo vát, khả năng xoay sở, nhiều sáng kiến
Verb / Noun resourcing cung cấp/tìm kiếm nguồn lực (động từ hoặc danh động từ)

Synonyms

limitless resources (nguồn lực vô hạn)unlimited resources (nguồn lực không giới hạn)boundless resources (nguồn lực vô bờ bến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infinitus
Old French
infinit
English
infinite
Latin
surgere
Old French
resourdre
English
resource

Nguồn gốc của 'infinite'

Từ 'infinite' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'infinitus'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ 'finitus' (có nghĩa là 'có giới hạn', 'kết thúc'). Vì vậy, 'infinite' ban đầu có nghĩa là 'không có giới hạn' hay 'không có điểm kết thúc'. Khái niệm này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('infinit') trước khi trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'resources'

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'vươn lên'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'resourdre' (nghĩa là 'nổi dậy trở lại', 'phục hồi'). Từ đó, 'resource' trong tiếng Anh phát triển nghĩa là 'một phương tiện để đáp ứng nhu cầu' hoặc 'một nguồn cung cấp mới', ám chỉ khả năng phục hồi hoặc tìm thấy giải pháp, nguồn hỗ trợ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguồn tài nguyên mà về mặt lý thuyết là không thể cạn kiệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngay cả những nguồn tài nguyên được coi là vô tận vẫn có thể bị khai thác quá mức hoặc quản lý kém, dẫn đến cạn kiệt hoặc suy thoái. Phân biệt với 'abundant resources' (nguồn tài nguyên dồi dào), vốn chỉ sự phong phú chứ không phải tính vô hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + infinite resources
  • have have infinite resources
    (có vô vàn tài nguyên)
  • possess possess infinite resources
    (sở hữu vô vàn tài nguyên)
  • utilize utilize infinite resources
    (tận dụng vô vàn tài nguyên)
  • draw upon draw upon infinite resources
    (khai thác/tận dụng nguồn tài nguyên vô hạn)
Adverb + infinite resources
  • seemingly seemingly infinite resources
    (nguồn tài nguyên tưởng chừng vô tận)
  • virtually virtually infinite resources
    (nguồn tài nguyên gần như vô tận)
Noun + of infinite resources
  • a source a source of infinite resources
    (một nguồn tài nguyên vô tận)
  • a wellspring a wellspring of infinite resources
    (một suối nguồn tài nguyên vô tận)

Idioms

  • possess a mind of infinite resources

    sở hữu một trí óc vô cùng tháo vát/nhiều sáng kiến (có khả năng tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề)

    "Despite the difficult situation, she seemed to possess a mind of infinite resources, always finding a way out."

    (Dù trong tình huống khó khăn, cô ấy dường như sở hữu một trí óc vô cùng tháo vát, luôn tìm ra lối thoát.)

  • a boundless supply of infinite resources

    một nguồn cung cấp vô tận/vô bờ bến các tài nguyên

    "They believed the planet offered a boundless supply of infinite resources, leading to unchecked exploitation."

    (Họ tin rằng hành tinh này cung cấp một nguồn tài nguyên vô tận, dẫn đến việc khai thác không kiểm soát.)

  • tap into infinite resources

    khai thác/tận dụng các nguồn tài nguyên vô hạn (thường dùng ẩn dụ cho tiềm năng, sức sáng tạo)

    "Artists often feel they tap into infinite resources of inspiration when creating their masterpieces."

    (Các nghệ sĩ thường cảm thấy họ khai thác được nguồn cảm hứng vô hạn khi tạo ra các kiệt tác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infinite resources

Cụm danh từ
Lật mặt

Nguồn cung cấp một thứ gì đó là vô tận và không giới hạn.

"The company believed it had infinite resources to invest in new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinite resources".

Sự thật và Quan niệm sai lầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong lịch sử, đã từng tồn tại quan niệm rằng Trái Đất hoặc vũ trụ có 'tài nguyên vô hạn'. Tuy nhiên, khoa học hiện đại, đặc biệt là các phong trào bảo vệ môi trường, đã bác bỏ quan niệm này, nhấn mạnh rằng hầu hết các tài nguyên tự nhiên (như nước ngọt, khoáng sản, nhiên liệu hóa thạch) là hữu hạn và cần được quản lý bền vững.

Tiềm năng con người

'Tài nguyên vô hạn' thường được sử dụng một cách ẩn dụ khi nói về tiềm năng, sự sáng tạo và khả năng học hỏi của con người. Trong triết học và tâm lý học phương Tây, niềm tin vào 'tiềm năng vô hạn của con người' là một khái niệm mạnh mẽ, khuyến khích sự phát triển cá nhân và vượt qua giới hạn, coi trí tuệ và sự sáng tạo là nguồn 'tài nguyên' không bao giờ cạn.