infinite resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supply of something that is inexhaustible and limitless.
Vietnamese Meaning
Nguồn cung cấp một thứ gì đó là vô tận và không giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company believed it had infinite resources to invest in new technologies."
"Công ty tin rằng họ có nguồn lực vô hạn để đầu tư vào các công nghệ mới."
-
"Some argue that solar energy represents an almost infinite resource."
"Một số người cho rằng năng lượng mặt trời đại diện cho một nguồn tài nguyên gần như vô hạn."
-
"No organization, however powerful, has truly infinite resources."
"Không một tổ chức nào, dù quyền lực đến đâu, có nguồn lực thực sự vô hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | infinity | sự vô tận, vô cùng |
| Adverb | infinitely | một cách vô tận, vô cùng, không giới hạn |
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên (số ít) |
| Adjective | resourceful | tháo vát, nhiều sáng kiến, có khả năng xoay sở |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, khả năng xoay sở, nhiều sáng kiến |
| Verb / Noun | resourcing | cung cấp/tìm kiếm nguồn lực (động từ hoặc danh động từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguồn tài nguyên mà về mặt lý thuyết là không thể cạn kiệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngay cả những nguồn tài nguyên được coi là vô tận vẫn có thể bị khai thác quá mức hoặc quản lý kém, dẫn đến cạn kiệt hoặc suy thoái. Phân biệt với 'abundant resources' (nguồn tài nguyên dồi dào), vốn chỉ sự phong phú chứ không phải tính vô hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have infinite resources (có vô vàn tài nguyên)
-
possess possess infinite resources (sở hữu vô vàn tài nguyên)
-
utilize utilize infinite resources (tận dụng vô vàn tài nguyên)
-
draw upon draw upon infinite resources (khai thác/tận dụng nguồn tài nguyên vô hạn)
-
seemingly seemingly infinite resources (nguồn tài nguyên tưởng chừng vô tận)
-
virtually virtually infinite resources (nguồn tài nguyên gần như vô tận)
-
a source a source of infinite resources (một nguồn tài nguyên vô tận)
-
a wellspring a wellspring of infinite resources (một suối nguồn tài nguyên vô tận)
Idioms
-
possess a mind of infinite resources
sở hữu một trí óc vô cùng tháo vát/nhiều sáng kiến (có khả năng tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề)
"Despite the difficult situation, she seemed to possess a mind of infinite resources, always finding a way out."
(Dù trong tình huống khó khăn, cô ấy dường như sở hữu một trí óc vô cùng tháo vát, luôn tìm ra lối thoát.)
-
a boundless supply of infinite resources
một nguồn cung cấp vô tận/vô bờ bến các tài nguyên
"They believed the planet offered a boundless supply of infinite resources, leading to unchecked exploitation."
(Họ tin rằng hành tinh này cung cấp một nguồn tài nguyên vô tận, dẫn đến việc khai thác không kiểm soát.)
-
tap into infinite resources
khai thác/tận dụng các nguồn tài nguyên vô hạn (thường dùng ẩn dụ cho tiềm năng, sức sáng tạo)
"Artists often feel they tap into infinite resources of inspiration when creating their masterpieces."
(Các nghệ sĩ thường cảm thấy họ khai thác được nguồn cảm hứng vô hạn khi tạo ra các kiệt tác của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infinite resources
Cụm danh từNguồn cung cấp một thứ gì đó là vô tận và không giới hạn.
"The company believed it had infinite resources to invest in new technologies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinite resources".
