resource depletion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The using up of resources, especially natural resources such as fossil fuels, minerals, or forests.
Vietnamese Meaning
Sự cạn kiệt tài nguyên, đặc biệt là các nguồn tài nguyên thiên nhiên như nhiên liệu hóa thạch, khoáng sản hoặc rừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Resource depletion is a major concern for future generations."
"Sự cạn kiệt tài nguyên là một mối quan tâm lớn cho các thế hệ tương lai."
-
"The rapid growth of the world's population has led to increased resource depletion."
"Sự tăng trưởng nhanh chóng của dân số thế giới đã dẫn đến sự gia tăng cạn kiệt tài nguyên."
-
"Sustainable practices are essential to mitigate resource depletion."
"Các hoạt động bền vững là rất cần thiết để giảm thiểu sự cạn kiệt tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực |
| Verb | resource | Cung cấp tài nguyên/nguồn lực |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, có nhiều tài năng/kỹ năng để giải quyết vấn đề |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát, khả năng xoay xở |
| Verb | deplete | Làm cạn kiệt, làm suy giảm |
| Adjective | depleted | Bị cạn kiệt, bị suy giảm |
| Adjective | depletable | Có thể bị cạn kiệt |
| Noun | depletion | Sự cạn kiệt, sự suy giảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sử dụng quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến sự suy giảm về số lượng và chất lượng của chúng. Nó thường liên quan đến các vấn đề môi trường và kinh tế xã hội. Khác với 'resource exhaustion' (sự khai thác cạn kiệt tài nguyên), 'resource depletion' nhấn mạnh quá trình và hậu quả của việc sử dụng quá mức, trong khi 'resource exhaustion' có thể ám chỉ trạng thái cuối cùng khi tài nguyên không còn khả dụng hoặc không đủ để khai thác.
Prepositions
'Resource depletion of' được sử dụng để chỉ ra nguồn tài nguyên cụ thể đang bị cạn kiệt. Ví dụ: 'resource depletion of fossil fuels' (sự cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên nghiêm trọng)
-
rapid rapid resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên nhanh chóng)
-
natural natural resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên)
-
global global resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên toàn cầu)
-
ongoing ongoing resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên đang diễn ra)
-
irreversible irreversible resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên không thể đảo ngược)
-
cause cause resource depletion (gây ra sự cạn kiệt tài nguyên)
-
lead to lead to resource depletion (dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên)
-
combat combat resource depletion (chống lại sự cạn kiệt tài nguyên)
-
prevent prevent resource depletion (ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên)
-
exacerbate exacerbate resource depletion (làm trầm trọng thêm sự cạn kiệt tài nguyên)
-
mitigate mitigate resource depletion (giảm nhẹ sự cạn kiệt tài nguyên)
-
address address resource depletion (giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên)
-
the problem of the problem of resource depletion (vấn đề cạn kiệt tài nguyên)
-
the impact of the impact of resource depletion (tác động của sự cạn kiệt tài nguyên)
-
the rate of the rate of resource depletion (tốc độ cạn kiệt tài nguyên)
-
consequences of consequences of resource depletion (hậu quả của sự cạn kiệt tài nguyên)
Idioms
-
addressing resource depletion
Giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên
"Governments are working on policies for addressing resource depletion."
(Các chính phủ đang xây dựng các chính sách để giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên.)
-
the threat of resource depletion
Mối đe dọa từ sự cạn kiệt tài nguyên
"The world faces the growing threat of resource depletion."
(Thế giới đang đối mặt với mối đe dọa ngày càng tăng của sự cạn kiệt tài nguyên.)
-
sustainable management to prevent resource depletion
Quản lý bền vững để ngăn chặn cạn kiệt tài nguyên
"Sustainable management is crucial to prevent resource depletion for future generations."
(Quản lý bền vững là rất quan trọng để ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource depletion
NounSự cạn kiệt tài nguyên, đặc biệt là các nguồn tài nguyên thiên nhiên như nhiên liệu hóa thạch, khoáng sản hoặc rừng.
"Resource depletion is a major concern for future generations."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are concerned about resource depletion because it threatens their future. |
Họ lo ngại về sự suy giảm tài nguyên vì nó đe dọa tương lai của họ. |
| Phủ định | It is not their fault that resource depletion is happening so rapidly. |
Không phải lỗi của họ mà sự suy giảm tài nguyên đang diễn ra quá nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is this resource depletion something we should be more worried about? |
Sự suy giảm tài nguyên này có phải là điều mà chúng ta nên lo lắng hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ordinary citizens often overlook the consequences of resource depletion. |
Người dân bình thường thường bỏ qua hậu quả của sự suy giảm tài nguyên. |
| Phủ định | Only with sustained effort will we truly address resource depletion effectively. |
Chỉ với nỗ lực bền bỉ, chúng ta mới thực sự giải quyết tình trạng suy giảm tài nguyên một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Should governments fail to regulate industries, will resource depletion accelerate? |
Nếu chính phủ không thể điều chỉnh các ngành công nghiệp, liệu sự suy giảm tài nguyên có tăng tốc? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Resource depletion is a major threat to sustainable development. |
Sự suy giảm tài nguyên là một mối đe dọa lớn đối với sự phát triển bền vững. |
| Phủ định | Resource depletion is not inevitable if we manage resources sustainably. |
Sự suy giảm tài nguyên không phải là không thể tránh khỏi nếu chúng ta quản lý tài nguyên một cách bền vững. |
| Nghi vấn | Is resource depletion accelerating due to overconsumption? |
Liệu sự suy giảm tài nguyên có đang tăng nhanh do tiêu thụ quá mức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource depletion".
