(Top Banner Ad)
resource depletion
C1
Noun C1 Kinh tế, Khoa học Môi trường

resource depletion

UK: /rɪˈsɔːs dɪˈpliːʃən/ • US: /rɪˈsɔːrs dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cạn kiệt tài nguyên sự suy giảm tài nguyên tình trạng cạn kiệt tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The using up of resources, especially natural resources such as fossil fuels, minerals, or forests.

Vietnamese Meaning

Sự cạn kiệt tài nguyên, đặc biệt là các nguồn tài nguyên thiên nhiên như nhiên liệu hóa thạch, khoáng sản hoặc rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resource depletion is a major concern for future generations."

    "Sự cạn kiệt tài nguyên là một mối quan tâm lớn cho các thế hệ tương lai."

  • "The rapid growth of the world's population has led to increased resource depletion."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của dân số thế giới đã dẫn đến sự gia tăng cạn kiệt tài nguyên."

  • "Sustainable practices are essential to mitigate resource depletion."

    "Các hoạt động bền vững là rất cần thiết để giảm thiểu sự cạn kiệt tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Verb resource Cung cấp tài nguyên/nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, có nhiều tài năng/kỹ năng để giải quyết vấn đề
Noun resourcefulness Sự tháo vát, khả năng xoay xở
Verb deplete Làm cạn kiệt, làm suy giảm
Adjective depleted Bị cạn kiệt, bị suy giảm
Adjective depletable Có thể bị cạn kiệt
Noun depletion Sự cạn kiệt, sự suy giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
resourdre
English
resource
Latin
deplere
English
deplete
English
resource depletion

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'trỗi dậy') qua tiếng Pháp cổ 'resourdre' (nghĩa là 'phục hồi, trỗi dậy lại'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một nguồn cung cấp mới' hoặc 'phương tiện để đáp ứng một nhu cầu'. Đến thế kỷ 15, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ các nguồn lực sẵn có.

Nguồn gốc của 'Depletion'

Từ 'depletion' đến từ động từ 'deplete', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deplere', nghĩa là 'làm cạn kiệt, làm trống rỗng'. Tiền tố 'de-' có nghĩa 'hoàn toàn' và 'plere' nghĩa là 'lấp đầy'. Do đó, 'deplere' có nghĩa là 'làm trống hoàn toàn'. Trong tiếng Anh, 'deplete' xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa 'làm cạn kiệt, tiêu hao'.

Sự kết hợp 'Resource Depletion'

Cụm từ 'resource depletion' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi con người ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của hoạt động khai thác tài nguyên lên môi trường và nguồn cung cấp tự nhiên của hành tinh, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20 trở đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sử dụng quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến sự suy giảm về số lượng và chất lượng của chúng. Nó thường liên quan đến các vấn đề môi trường và kinh tế xã hội. Khác với 'resource exhaustion' (sự khai thác cạn kiệt tài nguyên), 'resource depletion' nhấn mạnh quá trình và hậu quả của việc sử dụng quá mức, trong khi 'resource exhaustion' có thể ám chỉ trạng thái cuối cùng khi tài nguyên không còn khả dụng hoặc không đủ để khai thác.

Prepositions

of

'Resource depletion of' được sử dụng để chỉ ra nguồn tài nguyên cụ thể đang bị cạn kiệt. Ví dụ: 'resource depletion of fossil fuels' (sự cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource depletion
  • severe severe resource depletion
    (sự cạn kiệt tài nguyên nghiêm trọng)
  • rapid rapid resource depletion
    (sự cạn kiệt tài nguyên nhanh chóng)
  • natural natural resource depletion
    (sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên)
  • global global resource depletion
    (sự cạn kiệt tài nguyên toàn cầu)
  • ongoing ongoing resource depletion
    (sự cạn kiệt tài nguyên đang diễn ra)
  • irreversible irreversible resource depletion
    (sự cạn kiệt tài nguyên không thể đảo ngược)
Verb + resource depletion
  • cause cause resource depletion
    (gây ra sự cạn kiệt tài nguyên)
  • lead to lead to resource depletion
    (dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên)
  • combat combat resource depletion
    (chống lại sự cạn kiệt tài nguyên)
  • prevent prevent resource depletion
    (ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên)
  • exacerbate exacerbate resource depletion
    (làm trầm trọng thêm sự cạn kiệt tài nguyên)
  • mitigate mitigate resource depletion
    (giảm nhẹ sự cạn kiệt tài nguyên)
  • address address resource depletion
    (giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên)
Noun + resource depletion
  • the problem of the problem of resource depletion
    (vấn đề cạn kiệt tài nguyên)
  • the impact of the impact of resource depletion
    (tác động của sự cạn kiệt tài nguyên)
  • the rate of the rate of resource depletion
    (tốc độ cạn kiệt tài nguyên)
  • consequences of consequences of resource depletion
    (hậu quả của sự cạn kiệt tài nguyên)

Idioms

  • addressing resource depletion

    Giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên

    "Governments are working on policies for addressing resource depletion."

    (Các chính phủ đang xây dựng các chính sách để giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên.)

  • the threat of resource depletion

    Mối đe dọa từ sự cạn kiệt tài nguyên

    "The world faces the growing threat of resource depletion."

    (Thế giới đang đối mặt với mối đe dọa ngày càng tăng của sự cạn kiệt tài nguyên.)

  • sustainable management to prevent resource depletion

    Quản lý bền vững để ngăn chặn cạn kiệt tài nguyên

    "Sustainable management is crucial to prevent resource depletion for future generations."

    (Quản lý bền vững là rất quan trọng để ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource depletion

Noun
Lật mặt

Sự cạn kiệt tài nguyên, đặc biệt là các nguồn tài nguyên thiên nhiên như nhiên liệu hóa thạch, khoáng sản hoặc rừng.

"Resource depletion is a major concern for future generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are concerned about resource depletion because it threatens their future.
Họ lo ngại về sự suy giảm tài nguyên vì nó đe dọa tương lai của họ.
Phủ định
It is not their fault that resource depletion is happening so rapidly.
Không phải lỗi của họ mà sự suy giảm tài nguyên đang diễn ra quá nhanh chóng.
Nghi vấn
Is this resource depletion something we should be more worried about?
Sự suy giảm tài nguyên này có phải là điều mà chúng ta nên lo lắng hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ordinary citizens often overlook the consequences of resource depletion.
Người dân bình thường thường bỏ qua hậu quả của sự suy giảm tài nguyên.
Phủ định
Only with sustained effort will we truly address resource depletion effectively.
Chỉ với nỗ lực bền bỉ, chúng ta mới thực sự giải quyết tình trạng suy giảm tài nguyên một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Should governments fail to regulate industries, will resource depletion accelerate?
Nếu chính phủ không thể điều chỉnh các ngành công nghiệp, liệu sự suy giảm tài nguyên có tăng tốc?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resource depletion is a major threat to sustainable development.
Sự suy giảm tài nguyên là một mối đe dọa lớn đối với sự phát triển bền vững.
Phủ định
Resource depletion is not inevitable if we manage resources sustainably.
Sự suy giảm tài nguyên không phải là không thể tránh khỏi nếu chúng ta quản lý tài nguyên một cách bền vững.
Nghi vấn
Is resource depletion accelerating due to overconsumption?
Liệu sự suy giảm tài nguyên có đang tăng nhanh do tiêu thụ quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource depletion".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Khái niệm 'cạn kiệt tài nguyên' gắn liền với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Trong đó, Mục tiêu 12 (Sản xuất và Tiêu dùng Bền vững) và Mục tiêu 15 (Sự sống trên cạn) đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, chống lại sự khai thác quá mức dẫn đến cạn kiệt.

Ngày Vượt Ngưỡng Trái Đất (Earth Overshoot Day)

Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến cạn kiệt tài nguyên, đánh dấu ngày trong năm mà loài người đã tiêu thụ hết toàn bộ tài nguyên thiên nhiên mà Trái Đất có thể tái tạo trong cả một năm. Từ ngày này trở đi, chúng ta đang sống trong tình trạng 'thâm hụt sinh thái', khai thác vượt quá khả năng phục hồi của hành tinh, trực tiếp dẫn đến cạn kiệt tài nguyên.