(Top Banner Ad)
first responder
B2
danh từ B2 An toàn công cộng/Y tế khẩn cấp

first responder

UK: /fɜːst rɪˈspɒndər/ • US: /fɜrst rɪˈspɑːndər/

Nghĩa tiếng Việt

người phản ứng đầu tiên lực lượng phản ứng nhanh người ứng cứu đầu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to be among the first to arrive at and deal with an emergency.

Vietnamese Meaning

Người có công việc là một trong những người đầu tiên đến hiện trường và xử lý tình huống khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first responders arrived quickly and began assisting the injured."

    "Những người phản ứng đầu tiên đã đến nhanh chóng và bắt đầu hỗ trợ những người bị thương."

  • "First responders are often the difference between life and death."

    "Những người phản ứng đầu tiên thường là sự khác biệt giữa sự sống và cái chết."

  • "The city is investing in new equipment for its first responders."

    "Thành phố đang đầu tư vào thiết bị mới cho những người phản ứng đầu tiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond phản ứng, đáp lại
Noun response sự phản ứng, phản hồi
Noun responder người phản ứng (nói chung, người đáp lại)
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại
Adjective responsible có trách nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng/Y tế khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Latin
respondere
English
respond + -er
Modern English
first responder (compound phrase)

Nguồn Gốc Của 'First Responder'

Cụm từ 'first responder' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ 'first' (đầu tiên) và 'responder' (người phản ứng). 'First' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', còn 'responder' đến từ động từ 'respond' (phản ứng, đáp lại), có gốc Latin 'respondere'. Cụm từ này trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt là sau các sự kiện khẩn cấp lớn như vụ khủng bố 11/9 ở Mỹ. Nó dùng để chỉ những người đầu tiên có mặt tại hiện trường để cung cấp hỗ trợ và cứu giúp, nhấn mạnh vai trò tiên phong và cấp thiết của họ.

Usage Note

Thuật ngữ 'first responder' bao gồm nhiều loại chuyên gia khác nhau, chẳng hạn như nhân viên y tế khẩn cấp (EMT), nhân viên cứu hỏa, cảnh sát và các chuyên gia được đào tạo khác, những người được gọi đến hiện trường tai nạn, thảm họa tự nhiên hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Điểm chung của họ là phản ứng nhanh chóng và cung cấp hỗ trợ ban đầu. Khác với 'emergency personnel' (nhân viên khẩn cấp) mang nghĩa rộng hơn, 'first responder' nhấn mạnh vai trò của người phản ứng ĐẦU TIÊN.

Prepositions

as for

* **as a first responder:** Đề cập đến vai trò của ai đó với tư cách là người phản ứng đầu tiên. Ví dụ: 'He works as a first responder.' (Anh ấy làm việc như một người phản ứng đầu tiên.)
* **training for first responders:** Liên quan đến việc đào tạo dành cho những người phản ứng đầu tiên. Ví dụ: 'There is special training for first responders.' (Có khóa đào tạo đặc biệt cho những người phản ứng đầu tiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first responder
  • brave brave first responder
    (nhân viên cứu hộ dũng cảm)
  • dedicated dedicated first responder
    (nhân viên cứu hộ tận tâm)
  • essential essential first responder
    (nhân viên cứu hộ thiết yếu)
  • trained trained first responder
    (nhân viên cứu hộ được đào tạo bài bản)
  • selfless selfless first responder
    (nhân viên cứu hộ vị tha)
Verb + first responder
  • honor honor first responders
    (tôn vinh các nhân viên cứu hộ)
  • support support first responders
    (ủng hộ các nhân viên cứu hộ)
  • rely on rely on first responders
    (dựa vào các nhân viên cứu hộ)
  • deploy deploy first responders
    (điều động các nhân viên cứu hộ)
first responder + Noun
  • team first responder team
    (đội ngũ nhân viên cứu hộ)
  • training first responder training
    (huấn luyện cho nhân viên cứu hộ)
  • vehicle first responder vehicle
    (xe của nhân viên cứu hộ)
  • efforts first responder efforts
    (nỗ lực của các nhân viên cứu hộ)

Idioms

  • the first line of defense

    tuyến phòng thủ đầu tiên (thường dùng để chỉ vai trò của họ trong việc bảo vệ cộng đồng)

    "First responders are truly the first line of defense in any emergency."

    (Các nhân viên cứu hộ thực sự là tuyến phòng thủ đầu tiên trong mọi tình huống khẩn cấp.)

  • a first responder's sacrifice

    sự hy sinh của một nhân viên cứu hộ (ám chỉ sự tận hiến và rủi ro họ chấp nhận)

    "The community recognized a first responder's sacrifice during the natural disaster."

    (Cộng đồng đã ghi nhận sự hy sinh của một nhân viên cứu hộ trong thảm họa thiên nhiên.)

  • support our first responders

    ủng hộ các nhân viên cứu hộ của chúng ta (một lời kêu gọi hoặc tuyên bố phổ biến thể hiện sự biết ơn và hỗ trợ)

    "It's crucial to support our first responders with adequate funding and resources."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ các nhân viên cứu hộ của chúng ta bằng nguồn vốn và tài nguyên đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first responder

danh từ
Lật mặt

Người có công việc là một trong những người đầu tiên đến hiện trường và xử lý tình huống khẩn cấp.

"The first responders arrived quickly and began assisting the injured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
First responders should be equipped with the best tools.
Những người ứng cứu đầu tiên nên được trang bị những công cụ tốt nhất.
Phủ định
A first responder must not panic in a crisis.
Một người ứng cứu đầu tiên không được phép hoảng loạn trong khủng hoảng.
Nghi vấn
Can first responders quickly assess the situation?
Liệu những người ứng cứu đầu tiên có thể nhanh chóng đánh giá tình hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first responder".

Biểu tượng của lòng dũng cảm và vị tha

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'first responder' được xem là những anh hùng của cộng đồng. Họ là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự tận tụy và vị tha, luôn đặt sự an toàn của người khác lên hàng đầu, ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm. Vai trò của họ thường được tôn vinh qua các ngày lễ, đài tưởng niệm, và sự công nhận rộng rãi từ công chúng.

Các ngành nghề được coi là 'First Responder'

Thuật ngữ 'first responder' không chỉ giới hạn ở một nghề cụ thể mà bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau chịu trách nhiệm phản ứng khẩn cấp. Phổ biến nhất là cảnh sát (police officers), lính cứu hỏa (firefighters), và nhân viên y tế khẩn cấp (paramedics/EMTs). Ngoài ra, một số tình nguyện viên cứu hộ, nhân viên tìm kiếm cứu nạn cũng được xếp vào nhóm này, tùy thuộc vào bối cảnh và vai trò của họ trong các tình huống khẩn cấp.