(Top Banner Ad)
emergency medical technician (emt)
B2
noun B2 Y học

emergency medical technician (emt)

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈmɛdɪkəl tekˈnɪʃən/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈmɛdɪkəl tɛkˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật viên y tế khẩn cấp nhân viên cấp cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trained healthcare professional who provides emergency medical services, such as first aid and transport to hospitals, to patients in need.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe được đào tạo, cung cấp các dịch vụ y tế khẩn cấp, chẳng hạn như sơ cứu và vận chuyển đến bệnh viện, cho bệnh nhân cần giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency medical technician quickly assessed the patient's condition."

    "Kỹ thuật viên y tế khẩn cấp nhanh chóng đánh giá tình trạng của bệnh nhân."

  • "EMTs are often the first to arrive at the scene of an accident."

    "Các kỹ thuật viên y tế khẩn cấp thường là những người đầu tiên đến hiện trường vụ tai nạn."

  • "She trained to become an EMT so she could help people in need."

    "Cô ấy đã được đào tạo để trở thành một kỹ thuật viên y tế khẩn cấp để có thể giúp đỡ những người cần giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Adjective emergent đang nổi lên, khẩn cấp
Noun medicine thuốc, y học
Adjective medical thuộc về y tế
Noun medic lính cứu thương, y sĩ
Verb medicate cho thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun technique kỹ thuật
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Noun technology công nghệ
Noun paramedic nhân viên y tế cấp cứu (cấp cao hơn EMT)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere (to rise out, come forth)
Old French
emergence
English
emergency
Latin
medicus (physician)
Late Latin
medicalis
English
medical
Ancient Greek
tekhnikos (of art, skill)
English
technic + -ian
English
technician
Modern English (1970s US)
Emergency Medical Technician (EMT)

Nguồn gốc nghề EMT

Thuật ngữ 'Emergency Medical Technician' (Kỹ thuật viên Y tế Khẩn cấp) và viết tắt EMT được hình thành và tiêu chuẩn hóa tại Hoa Kỳ vào những năm 1970. Trước đó, các công việc cấp cứu thường do cảnh sát hoặc lính cứu hỏa kiêm nhiệm. Sự phát triển của EMT đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa dịch vụ y tế khẩn cấp tiền bệnh viện, đảm bảo người bệnh được chăm sóc y tế chuyên sâu ngay tại hiện trường vụ việc.

Usage Note

EMT là một thuật ngữ chung, thường được sử dụng để chỉ những người có trình độ sơ cứu và chăm sóc y tế khẩn cấp ban đầu. Cấp độ đào tạo và phạm vi thực hành có thể khác nhau tùy theo khu vực pháp lý. So sánh với 'paramedic', người có trình độ cao hơn và có thể thực hiện các thủ thuật xâm lấn hơn.

Prepositions

as

The word 'as' is often used when defining the role of an EMT. For example: 'He works as an EMT in the city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency medical technician (EMT)
  • certified a certified emergency medical technician (EMT)
    (một kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT) được cấp chứng chỉ)
  • experienced an experienced emergency medical technician (EMT)
    (một kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT) có kinh nghiệm)
  • dedicated dedicated emergency medical technicians (EMTs)
    (các kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT) tận tâm)
Verb + emergency medical technician (EMT)
  • become to become an emergency medical technician (EMT)
    (trở thành một kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT))
  • train as to train as an emergency medical technician (EMT)
    (được đào tạo để trở thành một kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT))
  • dispatch to dispatch an emergency medical technician (EMT) crew
    (điều động đội kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT))
emergency medical technician (EMT) + Noun
  • training emergency medical technician (EMT) training
    (khóa đào tạo kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT))
  • services emergency medical technician (EMT) services
    (các dịch vụ của kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT))
  • program an emergency medical technician (EMT) program
    (chương trình đào tạo kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT))

Idioms

  • to be a certified EMT

    có chứng chỉ kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT)

    "After months of rigorous training, she finally became a certified EMT."

    (Sau nhiều tháng đào tạo nghiêm ngặt, cuối cùng cô ấy đã trở thành một EMT có chứng chỉ.)

  • to dispatch an EMT crew

    điều động một đội kỹ thuật viên y tế khẩn cấp (EMT)

    "The emergency call center immediately dispatched an EMT crew to the accident scene."

    (Trung tâm cuộc gọi khẩn cấp ngay lập tức điều động một đội EMT đến hiện trường vụ tai nạn.)

  • on call as an EMT

    trong tình trạng sẵn sàng làm nhiệm vụ (trực) với tư cách là một EMT

    "He often works long shifts and is frequently on call as an EMT during weekends."

    (Anh ấy thường làm ca dài và thường xuyên trực với tư cách là một EMT vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency medical technician (emt)

noun
Lật mặt

Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe được đào tạo, cung cấp các dịch vụ y tế khẩn cấp, chẳng hạn như sơ cứu và vận chuyển đến bệnh viện, cho bệnh nhân cần giúp đỡ.

"The emergency medical technician quickly assessed the patient's condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as an emergency medical technician for five years.
Cô ấy đã làm việc như một kỹ thuật viên y tế cấp cứu trong năm năm.
Phủ định
They haven't been training to become emergency medical technicians recently.
Gần đây họ đã không được đào tạo để trở thành kỹ thuật viên y tế cấp cứu.
Nghi vấn
Has he been volunteering as an emergency medical technician at the local hospital?
Anh ấy có đang tình nguyện làm kỹ thuật viên y tế cấp cứu tại bệnh viện địa phương không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to want to be an emergency medical technician when he was younger.
Anh ấy từng muốn trở thành một kỹ thuật viên y tế khẩn cấp khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to think she could handle the stress of being an emergency medical technician.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng mình có thể chịu được áp lực khi trở thành một kỹ thuật viên y tế khẩn cấp.
Nghi vấn
Did you use to see many emergency medical technicians at the accident site?
Bạn đã từng thấy nhiều kỹ thuật viên y tế khẩn cấp tại hiện trường vụ tai nạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency medical technician (emt)".

Người hùng tuyến đầu

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, EMT (kỹ thuật viên y tế khẩn cấp) được coi là những 'người phản ứng đầu tiên' (first responders) và là những người hùng thầm lặng. Họ là tuyến đầu trong việc cung cấp chăm sóc y tế khẩn cấp tại hiện trường, thường xuyên đối mặt với các tình huống nguy hiểm và căng thẳng cao để cứu sống người bệnh hoặc nạn nhân tai nạn.

Tiêu chuẩn đào tạo nghiêm ngặt

Để trở thành một EMT, cá nhân phải trải qua các khóa đào tạo và cấp chứng chỉ nghiêm ngặt. Các cấp độ EMT khác nhau (như EMT-Basic, EMT-Advanced, Paramedic) đòi hỏi mức độ kiến thức và kỹ năng y tế tăng dần. Quá trình này đảm bảo rằng các EMT có đủ năng lực để xử lý các tình huống y tế khẩn cấp phức tạp và cung cấp dịch vụ chăm sóc chất lượng cao.