(Top Banner Ad)
fission
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân, Sinh học

fission

UK: /ˈfɪʃən/ • US: /ˈfɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân hạch sự phân chia hạt nhân phân hạch (sinh học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of dividing or splitting something into two or more parts.

Vietnamese Meaning

Sự phân hạch; hành động phân chia hoặc tách một vật thành hai hoặc nhiều phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear fission is used in nuclear power plants to generate electricity."

    "Sự phân hạch hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân để tạo ra điện."

  • "The process of nuclear fission releases a tremendous amount of energy."

    "Quá trình phân hạch hạt nhân giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ."

  • "Some bacteria reproduce rapidly through binary fission."

    "Một số vi khuẩn sinh sản nhanh chóng thông qua phân hạch nhị phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fission sự phân hạch, sự chia tách
Verb fission phân hạch, chia tách
Adjective fissionable có thể phân hạch được
Adjective fissile có khả năng phân hạch (thường dùng trong vật lý hạt nhân hoặc địa chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheid-
Latin
*findere*
Latin
*fissiō*
English
fission

Nguồn gốc từ 'fission'

Từ 'fission' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ 'findere', có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'chia đôi'. Danh từ 'fissiō' sau đó được hình thành từ 'findere', cũng mang nghĩa 'sự tách rời' hay 'sự phân chia'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa cốt lõi của 'fission' trong khoa học hiện đại: quá trình một hạt nhân nặng bị tách thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ hơn.

Usage Note

Trong vật lý hạt nhân, 'fission' đặc biệt đề cập đến sự phân chia của hạt nhân nguyên tử. Trong sinh học, nó chỉ sự phân chia tế bào. Cần phân biệt với 'fusion' (sự hợp hạch) là quá trình ngược lại.

Prepositions

of into

'fission of': chỉ sự phân hạch của cái gì đó. Ví dụ: fission of uranium. 'fission into': chỉ sự phân hạch thành các phần. Ví dụ: fission into two daughter nuclei.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fission
  • nuclear nuclear fission
    (phân hạch hạt nhân)
  • atomic atomic fission
    (phân hạch nguyên tử)
  • spontaneous spontaneous fission
    (phân hạch tự phát)
  • controlled controlled fission
    (phân hạch có kiểm soát)
Verb + fission
  • undergo undergo fission
    (trải qua quá trình phân hạch)
  • cause cause fission
    (gây ra sự phân hạch)
  • induce induce fission
    (kích thích phân hạch)
Noun + fission
  • fission fission products
    (sản phẩm phân hạch)
  • fission fission reaction
    (phản ứng phân hạch)
  • fission fission bomb
    (bom phân hạch (bom nguyên tử))

Idioms

  • nuclear fission

    phân hạch hạt nhân (quá trình hạt nhân nguyên tử nặng tách thành hạt nhân nhẹ hơn, giải phóng năng lượng)

    "Nuclear fission is used to generate electricity in power plants."

    (Phân hạch hạt nhân được sử dụng để tạo ra điện trong các nhà máy điện.)

  • fission reaction

    phản ứng phân hạch (chuỗi phản ứng trong đó các hạt nhân nguyên tử nặng tách ra)

    "A controlled fission reaction is crucial for nuclear power."

    (Một phản ứng phân hạch có kiểm soát là yếu tố cốt lõi cho năng lượng hạt nhân.)

  • fission product

    sản phẩm phân hạch (các hạt nhân nguyên tử nhỏ hơn được tạo ra sau quá trình phân hạch)

    "Radioactive fission products pose a challenge for waste disposal."

    (Các sản phẩm phân hạch phóng xạ đặt ra thách thức cho việc xử lý chất thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fission

noun
Lật mặt

Sự phân hạch; hành động phân chia hoặc tách một vật thành hai hoặc nhiều phần.

"Nuclear fission is used in nuclear power plants to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists control the fission process carefully, they will generate a significant amount of energy.
Nếu các nhà khoa học kiểm soát quá trình phân hạch cẩn thận, họ sẽ tạo ra một lượng năng lượng đáng kể.
Phủ định
If safety protocols aren't followed, fission will not be a viable energy source.
Nếu các giao thức an toàn không được tuân thủ, phân hạch sẽ không phải là một nguồn năng lượng khả thi.
Nghi vấn
Will nuclear power be safer if advancements are made in controlled fission?
Liệu năng lượng hạt nhân có an toàn hơn nếu có những tiến bộ trong việc kiểm soát phân hạch không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to study nuclear fission in detail.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự phân hạch hạt nhân một cách chi tiết.
Phủ định
They are not going to perform a fission experiment without proper safety measures.
Họ sẽ không thực hiện thí nghiệm phân hạch mà không có các biện pháp an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Is the reactor going to undergo fission at a controlled rate?
Lò phản ứng có tiến hành phân hạch với tốc độ được kiểm soát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fission".

Sức mạnh hủy diệt và năng lượng hòa bình

Thuật ngữ 'fission' gắn liền mật thiết với việc phát triển bom nguyên tử trong Thế chiến thứ hai, đặc biệt là vụ ném bom Hiroshima và Nagasaki. Tuy nhiên, nó cũng là nền tảng của năng lượng hạt nhân, một nguồn điện mạnh mẽ và không phát thải carbon, cho thấy tiềm năng kép của khoa học: vừa có thể hủy diệt vừa có thể phục vụ lợi ích nhân loại.

Bước đột phá khoa học và vấn đề đạo đức

Việc khám phá ra quá trình phân hạch hạt nhân vào cuối những năm 1930 bởi Otto Hahn và Fritz Strassmann, cùng với sự giải thích của Lise Meitner và Otto Frisch, là một bước đột phá lớn trong vật lý. Tuy nhiên, khả năng ứng dụng của nó vào vũ khí đã gây ra một cuộc tranh luận đạo đức sâu sắc trong cộng đồng khoa học và toàn cầu về trách nhiệm của nhà khoa học và cách sử dụng công nghệ.