nuclear reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process in which two nuclei, or a nucleus and an elementary particle, interact to produce one or more different nuclei or elementary particles.
Vietnamese Meaning
Một quá trình trong đó hai hạt nhân, hoặc một hạt nhân và một hạt sơ cấp, tương tác để tạo ra một hoặc nhiều hạt nhân hoặc hạt sơ cấp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nuclear reactions are used in nuclear power plants to generate electricity."
"Phản ứng hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân để tạo ra điện."
-
"The first nuclear reaction was observed by Rutherford in 1917."
"Phản ứng hạt nhân đầu tiên được quan sát bởi Rutherford vào năm 1917."
-
"Nuclear reactions release enormous amounts of energy."
"Phản ứng hạt nhân giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nucleus | Hạt nhân (trung tâm của nguyên tử) |
| Adjective | nuclear | Thuộc hạt nhân |
| Verb | react | Phản ứng, tác động lại |
| Noun | reactor | Lò phản ứng (thường là lò phản ứng hạt nhân) |
| Adjective | radioactive | Phóng xạ |
| Noun | radioactivity | Tính phóng xạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phản ứng hạt nhân là một quá trình biến đổi các hạt nhân nguyên tử. Nó khác với phản ứng hóa học, trong đó các electron được chia sẻ hoặc chuyển giao giữa các nguyên tử. Các phản ứng hạt nhân liên quan đến các lực hạt nhân mạnh và yếu, và có thể giải phóng hoặc hấp thụ một lượng lớn năng lượng.
Prepositions
The preposition 'in' is often used to specify the context or medium where the nuclear reaction occurs, or to describe the resulting changes. For example, 'nuclear reaction in a reactor' or 'change in atomic number during a nuclear reaction'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chain chain nuclear reaction (phản ứng hạt nhân dây chuyền)
-
controlled controlled nuclear reaction (phản ứng hạt nhân có kiểm soát)
-
uncontrolled uncontrolled nuclear reaction (phản ứng hạt nhân không kiểm soát)
-
fusion fusion nuclear reaction (phản ứng tổng hợp hạt nhân)
-
fission fission nuclear reaction (phản ứng phân hạch hạt nhân)
-
trigger trigger a nuclear reaction (kích hoạt một phản ứng hạt nhân)
-
undergo undergo a nuclear reaction (trải qua một phản ứng hạt nhân)
-
sustain sustain a nuclear reaction (duy trì một phản ứng hạt nhân)
Idioms
-
nuclear chain reaction
Phản ứng hạt nhân dây chuyền (một quá trình tự duy trì, giải phóng năng lượng liên tục)
"A nuclear chain reaction releases a vast amount of energy."
(Một phản ứng hạt nhân dây chuyền giải phóng một lượng lớn năng lượng.)
-
controlled nuclear reaction
Phản ứng hạt nhân có kiểm soát (phản ứng được điều chỉnh để sản xuất năng lượng an toàn, ví dụ trong nhà máy điện hạt nhân)
"Nuclear power plants utilize controlled nuclear reactions to generate electricity."
(Các nhà máy điện hạt nhân sử dụng phản ứng hạt nhân có kiểm soát để tạo ra điện.)
-
uncontrolled nuclear reaction
Phản ứng hạt nhân không kiểm soát (phản ứng xảy ra tự do, thường dẫn đến vụ nổ lớn, ví dụ trong bom nguyên tử)
"An uncontrolled nuclear reaction can lead to a catastrophic explosion."
(Một phản ứng hạt nhân không kiểm soát có thể dẫn đến một vụ nổ thảm khốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuclear reaction
NounMột quá trình trong đó hai hạt nhân, hoặc một hạt nhân và một hạt sơ cấp, tương tác để tạo ra một hoặc nhiều hạt nhân hoặc hạt sơ cấp khác.
"Nuclear reactions are used in nuclear power plants to generate electricity."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists used to believe that nuclear reactions were impossible to control. |
Các nhà khoa học từng tin rằng các phản ứng hạt nhân là không thể kiểm soát được. |
| Phủ định | People didn't use to worry about the safety of nuclear reactions as much as they do now. |
Mọi người đã từng không lo lắng về sự an toàn của các phản ứng hạt nhân nhiều như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did governments use to fund research into nuclear reactions more heavily during the Cold War? |
Có phải chính phủ đã từng tài trợ cho nghiên cứu về các phản ứng hạt nhân mạnh hơn trong Chiến tranh Lạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear reaction".
