(Top Banner Ad)
nuclear reaction
C1
Noun C1 Vật lý hạt nhân

nuclear reaction

UK: /ˈnjuːkliər riˈækʃən/ • US: /ˈnuːkliər riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng hạt nhân phản ứng nguyên tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which two nuclei, or a nucleus and an elementary particle, interact to produce one or more different nuclei or elementary particles.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó hai hạt nhân, hoặc một hạt nhân và một hạt sơ cấp, tương tác để tạo ra một hoặc nhiều hạt nhân hoặc hạt sơ cấp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear reactions are used in nuclear power plants to generate electricity."

    "Phản ứng hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân để tạo ra điện."

  • "The first nuclear reaction was observed by Rutherford in 1917."

    "Phản ứng hạt nhân đầu tiên được quan sát bởi Rutherford vào năm 1917."

  • "Nuclear reactions release enormous amounts of energy."

    "Phản ứng hạt nhân giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Hạt nhân (trung tâm của nguyên tử)
Adjective nuclear Thuộc hạt nhân
Verb react Phản ứng, tác động lại
Noun reactor Lò phản ứng (thường là lò phản ứng hạt nhân)
Adjective radioactive Phóng xạ
Noun radioactivity Tính phóng xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear
Latin
re-
Latin
agere
Latin
reactio
English
reaction
English
nuclear reaction

Nguồn gốc 'nuclear reaction'

Cụm từ 'nuclear reaction' (phản ứng hạt nhân) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ 'nuclear' và 'reaction'. 'Nuclear' bắt nguồn từ 'nucleus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'phần trung tâm'. 'Reaction' có nguồn gốc từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lặp lại') và 'actio' (nghĩa là 'hành động') trong tiếng Latin, thể hiện một sự đáp lại hay phản hồi. Khi kết hợp lại, 'nuclear reaction' mô tả một quá trình mà trong đó hạt nhân của một nguyên tử tương tác và thay đổi cấu trúc, giải phóng năng lượng.

Usage Note

Phản ứng hạt nhân là một quá trình biến đổi các hạt nhân nguyên tử. Nó khác với phản ứng hóa học, trong đó các electron được chia sẻ hoặc chuyển giao giữa các nguyên tử. Các phản ứng hạt nhân liên quan đến các lực hạt nhân mạnh và yếu, và có thể giải phóng hoặc hấp thụ một lượng lớn năng lượng.

Prepositions

in

The preposition 'in' is often used to specify the context or medium where the nuclear reaction occurs, or to describe the resulting changes. For example, 'nuclear reaction in a reactor' or 'change in atomic number during a nuclear reaction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear reaction
  • chain chain nuclear reaction
    (phản ứng hạt nhân dây chuyền)
  • controlled controlled nuclear reaction
    (phản ứng hạt nhân có kiểm soát)
  • uncontrolled uncontrolled nuclear reaction
    (phản ứng hạt nhân không kiểm soát)
  • fusion fusion nuclear reaction
    (phản ứng tổng hợp hạt nhân)
  • fission fission nuclear reaction
    (phản ứng phân hạch hạt nhân)
Verb + nuclear reaction
  • trigger trigger a nuclear reaction
    (kích hoạt một phản ứng hạt nhân)
  • undergo undergo a nuclear reaction
    (trải qua một phản ứng hạt nhân)
  • sustain sustain a nuclear reaction
    (duy trì một phản ứng hạt nhân)

Idioms

  • nuclear chain reaction

    Phản ứng hạt nhân dây chuyền (một quá trình tự duy trì, giải phóng năng lượng liên tục)

    "A nuclear chain reaction releases a vast amount of energy."

    (Một phản ứng hạt nhân dây chuyền giải phóng một lượng lớn năng lượng.)

  • controlled nuclear reaction

    Phản ứng hạt nhân có kiểm soát (phản ứng được điều chỉnh để sản xuất năng lượng an toàn, ví dụ trong nhà máy điện hạt nhân)

    "Nuclear power plants utilize controlled nuclear reactions to generate electricity."

    (Các nhà máy điện hạt nhân sử dụng phản ứng hạt nhân có kiểm soát để tạo ra điện.)

  • uncontrolled nuclear reaction

    Phản ứng hạt nhân không kiểm soát (phản ứng xảy ra tự do, thường dẫn đến vụ nổ lớn, ví dụ trong bom nguyên tử)

    "An uncontrolled nuclear reaction can lead to a catastrophic explosion."

    (Một phản ứng hạt nhân không kiểm soát có thể dẫn đến một vụ nổ thảm khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear reaction

Noun
Lật mặt

Một quá trình trong đó hai hạt nhân, hoặc một hạt nhân và một hạt sơ cấp, tương tác để tạo ra một hoặc nhiều hạt nhân hoặc hạt sơ cấp khác.

"Nuclear reactions are used in nuclear power plants to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to believe that nuclear reactions were impossible to control.
Các nhà khoa học từng tin rằng các phản ứng hạt nhân là không thể kiểm soát được.
Phủ định
People didn't use to worry about the safety of nuclear reactions as much as they do now.
Mọi người đã từng không lo lắng về sự an toàn của các phản ứng hạt nhân nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did governments use to fund research into nuclear reactions more heavily during the Cold War?
Có phải chính phủ đã từng tài trợ cho nghiên cứu về các phản ứng hạt nhân mạnh hơn trong Chiến tranh Lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear reaction".

Năng lượng hạt nhân

Phản ứng hạt nhân là nền tảng của năng lượng hạt nhân, một nguồn điện mạnh mẽ và gần như không phát thải carbon, giúp chống lại biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những lo ngại về an toàn (như các thảm họa Chernobyl hay Fukushima) và vấn đề xử lý chất thải phóng xạ lâu dài, tạo ra một cuộc tranh luận toàn cầu về vai trò của nó trong tương lai năng lượng.

Vũ khí hạt nhân và chính sách răn đe

Sức hủy diệt khủng khiếp của phản ứng hạt nhân được thể hiện rõ nhất qua vũ khí hạt nhân. Sự phát triển của bom nguyên tử và bom khinh khí đã định hình chính sách thế giới trong Chiến tranh Lạnh thông qua học thuyết răn đe hạt nhân. Mặc dù không được sử dụng kể từ năm 1945, sự tồn tại của chúng vẫn là một chủ đề nhạy cảm và là trọng tâm của các phong trào giải trừ quân bị.