binary fission
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of asexual reproduction in single-celled organisms where the cell divides into two identical daughter cells.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp sinh sản vô tính ở các sinh vật đơn bào, trong đó tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Binary fission is the primary mode of reproduction in bacteria."
"Phân đôi là phương thức sinh sản chính ở vi khuẩn."
-
"E. coli reproduces through binary fission."
"E. coli sinh sản bằng phương pháp phân đôi."
-
"The rate of binary fission is affected by environmental factors."
"Tốc độ phân đôi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Binary fission là một quá trình sinh sản vô tính phổ biến ở vi khuẩn và archaea. Quá trình này bắt đầu với sự nhân đôi DNA của tế bào mẹ, sau đó tế bào kéo dài ra và vách ngăn hình thành ở giữa, chia tế bào thành hai tế bào con riêng biệt. Không giống như nguyên phân (mitosis), binary fission không liên quan đến sự hình thành thoi phân bào (spindle apparatus).
Prepositions
"of" dùng để chỉ quá trình binary fission *của* tế bào. Ví dụ: "binary fission of bacteria". "in" dùng để chỉ binary fission *trong* ngữ cảnh nào đó. Ví dụ: "binary fission in prokaryotes".
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo binary fission (Trải qua sự phân đôi)
-
reproduce by reproduce by binary fission (Sinh sản bằng hình thức phân đôi)
-
perform perform binary fission (Thực hiện sự phân đôi)
-
prokaryotic prokaryotic binary fission (Sự phân đôi ở sinh vật nhân sơ)
-
rate of rate of binary fission (Tốc độ phân đôi)
-
cycle of cycle of binary fission (Chu kỳ phân đôi)
-
rapid rapid binary fission (Sự phân đôi nhanh chóng)
-
asexual asexual binary fission (Sự phân đôi vô tính)
Idioms
-
Asexual reproduction via binary fission
Sinh sản vô tính thông qua sự phân đôi
"Bacteria are capable of asexual reproduction via binary fission."
(Vi khuẩn có khả năng sinh sản vô tính thông qua sự phân đôi.)
-
To model population growth using binary fission
Mô hình hóa sự tăng trưởng dân số bằng cách sử dụng sự phân đôi
"Scientists use the concept of binary fission to model rapid population growth in labs."
(Các nhà khoa học sử dụng khái niệm phân đôi để mô hình hóa sự tăng trưởng dân số nhanh chóng trong phòng thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binary fission
Danh từMột phương pháp sinh sản vô tính ở các sinh vật đơn bào, trong đó tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau.
"Binary fission is the primary mode of reproduction in bacteria."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary fission".
