(Top Banner Ad)
binary fission
C1
Danh từ C1 Sinh học

binary fission

UK: /ˈbaɪnəri ˈfɪʃən/ • US: /ˈbaɪnəri ˈfɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân đôi sinh sản phân đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of asexual reproduction in single-celled organisms where the cell divides into two identical daughter cells.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp sinh sản vô tính ở các sinh vật đơn bào, trong đó tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Binary fission is the primary mode of reproduction in bacteria."

    "Phân đôi là phương thức sinh sản chính ở vi khuẩn."

  • "E. coli reproduces through binary fission."

    "E. coli sinh sản bằng phương pháp phân đôi."

  • "The rate of binary fission is affected by environmental factors."

    "Tốc độ phân đôi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective binary Thuộc về hai, nhị phân
Noun fission Sự phân hạch, sự chia cắt
Verb to fission Phân hạch, chia cắt (ít dùng)
Adjective fissionable Có khả năng phân hạch (thường dùng trong vật lý hạt nhân)
Adverb binarily Theo cách nhị phân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
binarius
Latin
fissio
English (19th Century Biology)
binary fission

Chia Đôi Chính Xác

Thuật ngữ 'binary fission' (phân đôi) là sự kết hợp của 'binary' (nhị phân, nghĩa là hai) và 'fission' (sự phân hạch, nghĩa là chia cắt). Nó mô tả chính xác quá trình sinh sản đơn giản nhất: một tế bào mẹ lớn lên, sao chép vật chất di truyền, và sau đó chia thành hai tế bào con giống hệt nhau.

Nguồn Gốc Trong Vi Sinh Học

Khái niệm phân đôi nhị phân trở nên quan trọng khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu về vi khuẩn. Đây là cơ chế sinh sản chính của hầu hết các sinh vật nhân sơ, cho thấy một chiến lược sinh tồn cực kỳ hiệu quả và tốc độ cao trong thế giới vi mô.

Usage Note

Binary fission là một quá trình sinh sản vô tính phổ biến ở vi khuẩn và archaea. Quá trình này bắt đầu với sự nhân đôi DNA của tế bào mẹ, sau đó tế bào kéo dài ra và vách ngăn hình thành ở giữa, chia tế bào thành hai tế bào con riêng biệt. Không giống như nguyên phân (mitosis), binary fission không liên quan đến sự hình thành thoi phân bào (spindle apparatus).

Prepositions

of in

"of" dùng để chỉ quá trình binary fission *của* tế bào. Ví dụ: "binary fission of bacteria". "in" dùng để chỉ binary fission *trong* ngữ cảnh nào đó. Ví dụ: "binary fission in prokaryotes".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binary fission
  • undergo undergo binary fission
    (Trải qua sự phân đôi)
  • reproduce by reproduce by binary fission
    (Sinh sản bằng hình thức phân đôi)
  • perform perform binary fission
    (Thực hiện sự phân đôi)
Noun + binary fission
  • prokaryotic prokaryotic binary fission
    (Sự phân đôi ở sinh vật nhân sơ)
  • rate of rate of binary fission
    (Tốc độ phân đôi)
  • cycle of cycle of binary fission
    (Chu kỳ phân đôi)
Adjective + binary fission
  • rapid rapid binary fission
    (Sự phân đôi nhanh chóng)
  • asexual asexual binary fission
    (Sự phân đôi vô tính)

Idioms

  • Asexual reproduction via binary fission

    Sinh sản vô tính thông qua sự phân đôi

    "Bacteria are capable of asexual reproduction via binary fission."

    (Vi khuẩn có khả năng sinh sản vô tính thông qua sự phân đôi.)

  • To model population growth using binary fission

    Mô hình hóa sự tăng trưởng dân số bằng cách sử dụng sự phân đôi

    "Scientists use the concept of binary fission to model rapid population growth in labs."

    (Các nhà khoa học sử dụng khái niệm phân đôi để mô hình hóa sự tăng trưởng dân số nhanh chóng trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binary fission

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp sinh sản vô tính ở các sinh vật đơn bào, trong đó tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau.

"Binary fission is the primary mode of reproduction in bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary fission".

Sự Tăng Trưởng Theo Cấp Số Nhân

Trong sinh học, binary fission là ví dụ điển hình cho sự tăng trưởng theo cấp số nhân (exponential growth). Mỗi lần phân đôi, số lượng cá thể tăng gấp đôi (1, 2, 4, 8, 16...), điều này giải thích tốc độ lây lan kinh ngạc của vi khuẩn trong điều kiện thuận lợi, một khái niệm thường được so sánh với sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.

Sự Đơn Giản và Hiệu Quả

Sự phân đôi đại diện cho cơ chế sinh sản đơn giản và hiệu quả nhất trong tự nhiên, không yêu cầu tìm kiếm bạn tình hay các cấu trúc phức tạp như các sinh vật đa bào. Trong nhiều ngữ cảnh, cụm từ này được dùng như một phép ẩn dụ cho một quá trình nhân rộng nhanh chóng và không phức tạp.