(Top Banner Ad)
fixate
C1
Động từ (Intransitive) C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

fixate

UK: /ˈfɪkseɪt/ • US: /ˈfɪkseɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ám ảnh đăm đăm nhìn dồn sự chú ý quá mức day dứt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To direct one's gaze or attention on something in particular.

Vietnamese Meaning

Dồn ánh mắt hoặc sự chú ý vào một điều gì đó cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to fixate on minor details and miss the bigger picture."

    "Anh ta có xu hướng dồn sự chú ý vào những chi tiết nhỏ nhặt và bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh lớn hơn."

  • "She's fixated on losing weight, even though she's already very thin."

    "Cô ấy ám ảnh về việc giảm cân, mặc dù cô ấy đã rất gầy."

  • "Don't fixate on your mistakes; learn from them and move on."

    "Đừng day dứt về những sai lầm của bạn; hãy học hỏi từ chúng và tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fixation sự ám ảnh, sự cố định, sự tập trung cao độ
Adjective fixated bị ám ảnh, bị cuốn hút mạnh mẽ, cố định
Adjective unfixated không bị ám ảnh, không bị ràng buộc (tâm lý)
Adverb fixatedly một cách ám ảnh, một cách cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Latin
fixus
English
fix
English
fixate

Gốc rễ từ sự 'cố định'

Từ 'fixate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figere', nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'cố định'. Khi được thêm hậu tố '-ate' vào từ 'fix' trong tiếng Anh (với nghĩa 'cố định, sửa chữa'), nó ban đầu mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên cố định'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'tập trung mãnh liệt' hoặc 'ám ảnh' vào một điều gì đó đến mức khó rời đi, như thể bị 'gắn chặt' vào nó vậy.

Usage Note

Thường được sử dụng khi sự tập trung này trở nên quá mức hoặc ám ảnh. Khác với 'focus' chỉ sự tập trung thông thường, 'fixate' mang sắc thái của sự bị ám ảnh, khó rời mắt hoặc tâm trí khỏi đối tượng.

Prepositions

on upon

'Fixate on/upon' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý được dồn vào. Ví dụ: fixate on a goal, fixate upon an idea. 'On' phổ biến hơn 'upon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • on fixate on something
    (tập trung/ám ảnh vào điều gì đó)
  • upon fixate upon an idea
    (tập trung/ám ảnh vào một ý tưởng (hơi trang trọng, văn vẻ))
Adverb + fixate
  • obsessively obsessively fixate on details
    (ám ảnh một cách cưỡng chế vào các chi tiết)
  • constantly constantly fixate on his past mistakes
    (liên tục ám ảnh về những lỗi lầm trong quá khứ của anh ấy)
Be + fixated
  • be fixated on She is fixated on achieving perfection.
    (Cô ấy bị ám ảnh bởi việc đạt được sự hoàn hảo.)
  • become fixated with He became fixated with the idea of moving abroad.
    (Anh ấy trở nên ám ảnh với ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)

Idioms

  • fixate on the negative

    chỉ tập trung vào những điều tiêu cực, bi quan

    "It's easy to fixate on the negative aspects of a situation, but try to find the positives."

    (Thật dễ để chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống, nhưng hãy cố gắng tìm ra những điểm tích cực.)

  • fixate on one's appearance

    ám ảnh về ngoại hình của bản thân

    "Some teenagers tend to fixate on their appearance, leading to self-consciousness."

    (Một số thanh thiếu niên có xu hướng ám ảnh về ngoại hình của mình, dẫn đến sự tự ti.)

  • fixate on a problem

    tập trung/ám ảnh vào một vấn đề (thường là quá mức, đến nỗi không nhìn thấy giải pháp)

    "Instead of fixating on the problem, let's brainstorm solutions."

    (Thay vì cứ ám ảnh về vấn đề, hãy cùng nhau động não tìm giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixate

Động từ (Intransitive)
Lật mặt

Dồn ánh mắt hoặc sự chú ý vào một điều gì đó cụ thể.

"He tends to fixate on minor details and miss the bigger picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was fixated on the idea of traveling to Japan.
Cô ấy nói rằng cô ấy bị ám ảnh bởi ý tưởng du lịch đến Nhật Bản.
Phủ định
He told me that he did not fixate on the small details of the project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quá chú trọng vào các chi tiết nhỏ của dự án.
Nghi vấn
She asked if I fixated on my past mistakes.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bị ám ảnh bởi những sai lầm trong quá khứ của mình không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's marketing team seemed to fixate on a single demographic, ignoring potential customers.
Đội ngũ marketing của công ty dường như chỉ tập trung vào một nhóm nhân khẩu học duy nhất, bỏ qua những khách hàng tiềm năng.
Phủ định
Neither John's nor Mary's attention was fixated on the speaker; they seemed more interested in their phones.
Cả John và Mary đều không tập trung vào diễn giả; họ có vẻ quan tâm đến điện thoại của mình hơn.
Nghi vấn
Was the committee's focus fixated on short-term gains rather than long-term sustainability?
Liệu sự tập trung của ủy ban có phải chỉ nhắm vào lợi nhuận ngắn hạn hơn là sự bền vững lâu dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixate".

Lý thuyết ám ảnh của Freud

Trong tâm lý học phân tâm của Sigmund Freud, 'fixation' (sự ám ảnh) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả trạng thái mà một người bị mắc kẹt ở một giai đoạn phát triển tâm lý nhất định, thường là do nhu cầu không được đáp ứng hoặc được đáp ứng quá mức. Ví dụ, 'ám ảnh miệng' (oral fixation) có thể dẫn đến các thói quen như cắn móng tay hoặc ăn quá nhiều khi trưởng thành.

Ám ảnh trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, từ 'fixate' thường được dùng để mô tả hành vi tập trung quá mức, gần như ám ảnh vào màn hình điện thoại, mạng xã hội hoặc các trò chơi trực tuyến. Việc 'fixate' vào những điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ xã hội trong đời sống thực.