fixate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To direct one's gaze or attention on something in particular.
Vietnamese Meaning
Dồn ánh mắt hoặc sự chú ý vào một điều gì đó cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tends to fixate on minor details and miss the bigger picture."
"Anh ta có xu hướng dồn sự chú ý vào những chi tiết nhỏ nhặt và bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh lớn hơn."
-
"She's fixated on losing weight, even though she's already very thin."
"Cô ấy ám ảnh về việc giảm cân, mặc dù cô ấy đã rất gầy."
-
"Don't fixate on your mistakes; learn from them and move on."
"Đừng day dứt về những sai lầm của bạn; hãy học hỏi từ chúng và tiến lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi sự tập trung này trở nên quá mức hoặc ám ảnh. Khác với 'focus' chỉ sự tập trung thông thường, 'fixate' mang sắc thái của sự bị ám ảnh, khó rời mắt hoặc tâm trí khỏi đối tượng.
Prepositions
'Fixate on/upon' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý được dồn vào. Ví dụ: fixate on a goal, fixate upon an idea. 'On' phổ biến hơn 'upon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
on fixate on something (tập trung/ám ảnh vào điều gì đó)
-
upon fixate upon an idea (tập trung/ám ảnh vào một ý tưởng (hơi trang trọng, văn vẻ))
-
obsessively obsessively fixate on details (ám ảnh một cách cưỡng chế vào các chi tiết)
-
constantly constantly fixate on his past mistakes (liên tục ám ảnh về những lỗi lầm trong quá khứ của anh ấy)
-
be fixated on She is fixated on achieving perfection. (Cô ấy bị ám ảnh bởi việc đạt được sự hoàn hảo.)
-
become fixated with He became fixated with the idea of moving abroad. (Anh ấy trở nên ám ảnh với ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
Idioms
-
fixate on the negative
chỉ tập trung vào những điều tiêu cực, bi quan
"It's easy to fixate on the negative aspects of a situation, but try to find the positives."
(Thật dễ để chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống, nhưng hãy cố gắng tìm ra những điểm tích cực.)
-
fixate on one's appearance
ám ảnh về ngoại hình của bản thân
"Some teenagers tend to fixate on their appearance, leading to self-consciousness."
(Một số thanh thiếu niên có xu hướng ám ảnh về ngoại hình của mình, dẫn đến sự tự ti.)
-
fixate on a problem
tập trung/ám ảnh vào một vấn đề (thường là quá mức, đến nỗi không nhìn thấy giải pháp)
"Instead of fixating on the problem, let's brainstorm solutions."
(Thay vì cứ ám ảnh về vấn đề, hãy cùng nhau động não tìm giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixate
Động từ (Intransitive)Dồn ánh mắt hoặc sự chú ý vào một điều gì đó cụ thể.
"He tends to fixate on minor details and miss the bigger picture."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was fixated on the idea of traveling to Japan. |
Cô ấy nói rằng cô ấy bị ám ảnh bởi ý tưởng du lịch đến Nhật Bản. |
| Phủ định | He told me that he did not fixate on the small details of the project. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quá chú trọng vào các chi tiết nhỏ của dự án. |
| Nghi vấn | She asked if I fixated on my past mistakes. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có bị ám ảnh bởi những sai lầm trong quá khứ của mình không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's marketing team seemed to fixate on a single demographic, ignoring potential customers. |
Đội ngũ marketing của công ty dường như chỉ tập trung vào một nhóm nhân khẩu học duy nhất, bỏ qua những khách hàng tiềm năng. |
| Phủ định | Neither John's nor Mary's attention was fixated on the speaker; they seemed more interested in their phones. |
Cả John và Mary đều không tập trung vào diễn giả; họ có vẻ quan tâm đến điện thoại của mình hơn. |
| Nghi vấn | Was the committee's focus fixated on short-term gains rather than long-term sustainability? |
Liệu sự tập trung của ủy ban có phải chỉ nhắm vào lợi nhuận ngắn hạn hơn là sự bền vững lâu dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixate".
