(Top Banner Ad)
fixated
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

fixated

UK: /ˈfɪk.seɪ.tɪd/ • US: /ˈfɪk.seɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ám ảnh dán mắt vào mắc kẹt trong suy nghĩ về
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to stop thinking about something.

Vietnamese Meaning

Không thể ngừng suy nghĩ về điều gì đó; bị ám ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's completely fixated on her weight."

    "Cô ấy hoàn toàn bị ám ảnh về cân nặng của mình."

  • "He was fixated on the computer screen, oblivious to everything around him."

    "Anh ta dán mắt vào màn hình máy tính, hoàn toàn không để ý đến mọi thứ xung quanh."

  • "Some people become fixated on conspiracy theories."

    "Một số người trở nên ám ảnh với những thuyết âm mưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix Sửa chữa, định vị, gắn chặt
Noun fix Sự sửa chữa, vị trí cố định, tình thế khó xử
Verb fixate Tập trung chú ý vào, ám ảnh bởi
Noun fixation Sự ám ảnh, sự cố định, sự chú ý quá mức
Adjective fixed Cố định, không thay đổi, đã định sẵn
Noun fixer Người sửa chữa, người giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Latin
fixus
Latin
fixare
English
fix
English
fixate
English
fixated

Gắn Chặt và Nỗi Ám Ảnh

Từ 'fixated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figere', nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'cố định'. Qua thời gian, nghĩa của từ phát triển từ việc giữ một vật thể cố định sang việc giữ một ý nghĩ hoặc cảm xúc cố định trong tâm trí. Đến thế kỷ 19, từ 'fixate' xuất hiện, và từ đó 'fixated' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là bị ám ảnh, tập trung quá mức vào một điều gì đó đến nỗi khó lòng thoát ra được.

Usage Note

Từ 'fixated' thường được sử dụng để mô tả trạng thái khi một người có một sự quan tâm hoặc ám ảnh quá mức với một người, vật, ý tưởng, hoặc tình huống nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất cân bằng hoặc sự khó khăn trong việc buông bỏ. Khác với 'interested' (quan tâm) chỉ đơn thuần là sự chú ý, 'fixated' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gần với 'obsessed' (ám ảnh) nhưng có thể không nghiêm trọng bằng. 'Obsessed' thường liên quan đến những hành vi cưỡng chế hoặc suy nghĩ xâm nhập, trong khi 'fixated' chủ yếu liên quan đến sự tập trung cao độ và khó kiểm soát.

Prepositions

on

'Fixated on' được dùng để chỉ đối tượng mà người đó đang ám ảnh hoặc tập trung quá mức vào. Ví dụ: 'He was fixated on the idea of winning the lottery' (Anh ta bị ám ảnh bởi ý tưởng trúng xổ số).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + fixated on
  • overly overly fixated on
    (bị ám ảnh quá mức về)
  • intensely intensely fixated on
    (tập trung ám ảnh mãnh liệt vào)
  • deeply deeply fixated on
    (ám ảnh sâu sắc về)
  • sexually sexually fixated on
    (bị ám ảnh tình dục về)
  • emotionally emotionally fixated on
    (ám ảnh về mặt cảm xúc bởi)
  • constantly constantly fixated on
    (liên tục ám ảnh về)
Động từ + fixated on
  • become become fixated on
    (trở nên ám ảnh về)
  • remain remain fixated on
    (tiếp tục bị ám ảnh về)
  • seem seem fixated on
    (dường như ám ảnh về)
  • appear appear fixated on
    (có vẻ ám ảnh về)

Idioms

  • be fixated on the past

    Bị ám ảnh hoặc không thể ngừng nghĩ về những chuyện đã qua.

    "She's so fixated on the past that she can't enjoy the present."

    (Cô ấy quá ám ảnh về quá khứ nên không thể tận hưởng hiện tại.)

  • be sexually fixated on someone/something

    Bị ám ảnh tình dục một cách không lành mạnh về ai đó/điều gì đó.

    "He seems sexually fixated on a particular type of person."

    (Anh ta dường như bị ám ảnh tình dục về một kiểu người cụ thể.)

  • get fixated on an idea/detail

    Bị mắc kẹt, tập trung quá mức vào một ý tưởng hoặc chi tiết nhỏ mà không thể nhìn ra bức tranh lớn hơn.

    "Don't get fixated on that one minor detail; we need to focus on the overall strategy."

    (Đừng quá chú ý vào chi tiết nhỏ đó; chúng ta cần tập trung vào chiến lược tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixated

Tính từ
Lật mặt

Không thể ngừng suy nghĩ về điều gì đó; bị ám ảnh.

"She's completely fixated on her weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To fixate on past mistakes can prevent you from moving forward.
Việc quá tập trung vào những sai lầm trong quá khứ có thể ngăn cản bạn tiến về phía trước.
Phủ định
It's important not to fixate on minor details and miss the bigger picture.
Điều quan trọng là không nên quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ và bỏ lỡ bức tranh lớn hơn.
Nghi vấn
Why do you choose to fixate on the negative aspects of the situation?
Tại sao bạn lại chọn tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của tình huống?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Completely fixated on the screen, he forgot to eat dinner, missed his favorite show, and went to bed late.
Hoàn toàn tập trung vào màn hình, anh ấy quên ăn tối, bỏ lỡ chương trình yêu thích và đi ngủ muộn.
Phủ định
Not fixated on any one thing, she explored many hobbies, developed various skills, and lived a rich, diverse life.
Không tập trung vào bất kỳ điều gì, cô ấy khám phá nhiều sở thích, phát triển nhiều kỹ năng và sống một cuộc sống phong phú, đa dạng.
Nghi vấn
Having fixated on the puzzle for hours, did she finally solve it, feel a sense of accomplishment, and move on to something new?
Đã tập trung vào câu đố trong nhiều giờ, cuối cùng cô ấy có giải được nó, cảm thấy thành tựu và chuyển sang một cái gì đó mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixated".

Khái niệm 'Fixed' trong Tâm lý học Freud

Trong tâm lý học, đặc biệt là trong lý thuyết phân tâm của Sigmund Freud, 'fixation' (sự cố định/ám ảnh) đề cập đến một sự bám víu dai dẳng vào một giai đoạn phát triển tâm lý nhất định (ví dụ: giai đoạn miệng, hậu môn, dương vật). Một người 'fixated' ở một giai đoạn cụ thể có thể biểu hiện các hành vi hoặc tính cách đặc trưng của giai đoạn đó khi trưởng thành. Thuật ngữ này giúp giải thích một số hành vi ám ảnh hoặc thói quen khó bỏ.

Cái nhìn xã hội về sự ám ảnh

Trong văn hóa phương Tây, việc bị 'fixated' vào một điều gì đó thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên hình ảnh của sự ám ảnh không lành mạnh, sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành vi lặp đi lặp lại. Mặc dù sự tập trung cao độ có thể dẫn đến thành công, 'fixated' thường mô tả một tình trạng mất cân bằng, khi sự tập trung trở thành rào cản cho sự phát triển cá nhân và các mối quan hệ xã hội.