fixated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to stop thinking about something.
Vietnamese Meaning
Không thể ngừng suy nghĩ về điều gì đó; bị ám ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's completely fixated on her weight."
"Cô ấy hoàn toàn bị ám ảnh về cân nặng của mình."
-
"He was fixated on the computer screen, oblivious to everything around him."
"Anh ta dán mắt vào màn hình máy tính, hoàn toàn không để ý đến mọi thứ xung quanh."
-
"Some people become fixated on conspiracy theories."
"Một số người trở nên ám ảnh với những thuyết âm mưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | Sửa chữa, định vị, gắn chặt |
| Noun | fix | Sự sửa chữa, vị trí cố định, tình thế khó xử |
| Verb | fixate | Tập trung chú ý vào, ám ảnh bởi |
| Noun | fixation | Sự ám ảnh, sự cố định, sự chú ý quá mức |
| Adjective | fixed | Cố định, không thay đổi, đã định sẵn |
| Noun | fixer | Người sửa chữa, người giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fixated' thường được sử dụng để mô tả trạng thái khi một người có một sự quan tâm hoặc ám ảnh quá mức với một người, vật, ý tưởng, hoặc tình huống nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất cân bằng hoặc sự khó khăn trong việc buông bỏ. Khác với 'interested' (quan tâm) chỉ đơn thuần là sự chú ý, 'fixated' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gần với 'obsessed' (ám ảnh) nhưng có thể không nghiêm trọng bằng. 'Obsessed' thường liên quan đến những hành vi cưỡng chế hoặc suy nghĩ xâm nhập, trong khi 'fixated' chủ yếu liên quan đến sự tập trung cao độ và khó kiểm soát.
Prepositions
'Fixated on' được dùng để chỉ đối tượng mà người đó đang ám ảnh hoặc tập trung quá mức vào. Ví dụ: 'He was fixated on the idea of winning the lottery' (Anh ta bị ám ảnh bởi ý tưởng trúng xổ số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly overly fixated on (bị ám ảnh quá mức về)
-
intensely intensely fixated on (tập trung ám ảnh mãnh liệt vào)
-
deeply deeply fixated on (ám ảnh sâu sắc về)
-
sexually sexually fixated on (bị ám ảnh tình dục về)
-
emotionally emotionally fixated on (ám ảnh về mặt cảm xúc bởi)
-
constantly constantly fixated on (liên tục ám ảnh về)
-
become become fixated on (trở nên ám ảnh về)
-
remain remain fixated on (tiếp tục bị ám ảnh về)
-
seem seem fixated on (dường như ám ảnh về)
-
appear appear fixated on (có vẻ ám ảnh về)
Idioms
-
be fixated on the past
Bị ám ảnh hoặc không thể ngừng nghĩ về những chuyện đã qua.
"She's so fixated on the past that she can't enjoy the present."
(Cô ấy quá ám ảnh về quá khứ nên không thể tận hưởng hiện tại.)
-
be sexually fixated on someone/something
Bị ám ảnh tình dục một cách không lành mạnh về ai đó/điều gì đó.
"He seems sexually fixated on a particular type of person."
(Anh ta dường như bị ám ảnh tình dục về một kiểu người cụ thể.)
-
get fixated on an idea/detail
Bị mắc kẹt, tập trung quá mức vào một ý tưởng hoặc chi tiết nhỏ mà không thể nhìn ra bức tranh lớn hơn.
"Don't get fixated on that one minor detail; we need to focus on the overall strategy."
(Đừng quá chú ý vào chi tiết nhỏ đó; chúng ta cần tập trung vào chiến lược tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixated
Tính từKhông thể ngừng suy nghĩ về điều gì đó; bị ám ảnh.
"She's completely fixated on her weight."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To fixate on past mistakes can prevent you from moving forward. |
Việc quá tập trung vào những sai lầm trong quá khứ có thể ngăn cản bạn tiến về phía trước. |
| Phủ định | It's important not to fixate on minor details and miss the bigger picture. |
Điều quan trọng là không nên quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ và bỏ lỡ bức tranh lớn hơn. |
| Nghi vấn | Why do you choose to fixate on the negative aspects of the situation? |
Tại sao bạn lại chọn tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của tình huống? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Completely fixated on the screen, he forgot to eat dinner, missed his favorite show, and went to bed late. |
Hoàn toàn tập trung vào màn hình, anh ấy quên ăn tối, bỏ lỡ chương trình yêu thích và đi ngủ muộn. |
| Phủ định | Not fixated on any one thing, she explored many hobbies, developed various skills, and lived a rich, diverse life. |
Không tập trung vào bất kỳ điều gì, cô ấy khám phá nhiều sở thích, phát triển nhiều kỹ năng và sống một cuộc sống phong phú, đa dạng. |
| Nghi vấn | Having fixated on the puzzle for hours, did she finally solve it, feel a sense of accomplishment, and move on to something new? |
Đã tập trung vào câu đố trong nhiều giờ, cuối cùng cô ấy có giải được nó, cảm thấy thành tựu và chuyển sang một cái gì đó mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixated".
