(Top Banner Ad)
flagpole
B1
noun B1 Xây dựng, Chính trị, Tổng quát

flagpole

UK: /ˈflæɡpəʊl/ • US: /ˈflæɡpoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cột cờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall pole on which a flag is flown.

Vietnamese Meaning

Một cột cao dùng để treo cờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The American flag waved proudly from the flagpole."

    "Lá cờ Mỹ tung bay đầy tự hào trên cột cờ."

  • "Children gathered around the flagpole for the morning assembly."

    "Trẻ em tập trung quanh cột cờ để dự buổi tập trung buổi sáng."

  • "The flagpole was damaged in the storm."

    "Cột cờ đã bị hư hại trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flag Lá cờ, quốc kỳ
Verb flag Đánh dấu, báo hiệu
Noun pole Cột, sào, cực
Verb pole Đẩy bằng sào, chống bằng cột
Noun flagstaff Cột cờ (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pal
Middle English
flagge
Modern English
flagpole

Từ 'cờ' và 'cọc'

Từ 'flagpole' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'flag' (lá cờ) và 'pole' (cột, cọc). Từ 'flag' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến ý nghĩa 'rung rinh' hoặc 'bay phấp phới'. Trong khi đó, từ 'pole' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palus', nghĩa là 'cọc' hoặc 'thanh gỗ'. Hai từ này kết hợp lại để tạo nên 'flagpole', một cột chuyên dùng để treo cờ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các cột cờ đặt cố định, thường thấy ở các tòa nhà chính phủ, trường học, hoặc các địa điểm công cộng khác. Khác với 'flagstaff' có thể dùng để chỉ cột cờ nhỏ hơn, có thể di động.

Prepositions

at on near

'at the flagpole': tại cột cờ (chỉ vị trí cụ thể). 'on the flagpole': trên cột cờ (chỉ vị trí lá cờ). 'near the flagpole': gần cột cờ (chỉ vị trí tương đối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flagpole
  • tall a tall flagpole
    (một cột cờ cao)
  • metal a metal flagpole
    (một cột cờ kim loại)
  • solitary a solitary flagpole
    (một cột cờ đơn độc)
Verb + flagpole
  • raise raise a flag on a flagpole
    (kéo cờ lên cột cờ)
  • hoist hoist a flag up a flagpole
    (treo cờ lên cột cờ)
  • climb climb a flagpole
    (trèo lên cột cờ)
Prepositional Phrase
  • at half-mast at half-mast on the flagpole
    (hạ cờ rủ trên cột cờ)

Idioms

  • run it up the flagpole (and see who salutes)

    Đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem phản ứng của mọi người.

    "I'll run this new marketing strategy up the flagpole and see what the team thinks."

    (Tôi sẽ đề xuất chiến lược marketing mới này để xem đội ngũ nghĩ gì.)

  • at half-mast

    Cờ rủ (treo ở giữa cột cờ) để thể hiện sự tang tóc, tưởng niệm.

    "The flag was flying at half-mast to honor the fallen soldiers."

    (Lá cờ được treo rủ để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagpole

noun
Lật mặt

Một cột cao dùng để treo cờ.

"The American flag waved proudly from the flagpole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the flagpole was damaged in the storm became obvious after the inspection.
Việc cột cờ bị hư hại trong cơn bão trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra.
Phủ định
Whether the new flagpole will be installed before the holiday is not certain.
Việc cột cờ mới có được lắp đặt trước kỳ nghỉ hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the city council decided to relocate the flagpole remains a mystery.
Tại sao hội đồng thành phố quyết định di dời cột cờ vẫn là một bí ẩn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school proudly displays its flag on the flagpole.
Trường học tự hào treo cờ của mình trên cột cờ.
Phủ định
They didn't install a flagpole in the park due to budget constraints.
Họ đã không lắp đặt cột cờ trong công viên do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
How tall is the flagpole?
Cột cờ cao bao nhiêu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be installing a new flagpole at the school tomorrow.
Đội xây dựng sẽ lắp đặt một cột cờ mới ở trường vào ngày mai.
Phủ định
They won't be taking down the flagpole; it's a historical landmark.
Họ sẽ không tháo dỡ cột cờ; nó là một cột mốc lịch sử.
Nghi vấn
Will the children be climbing the flagpole during the school festival?
Liệu bọn trẻ có đang trèo lên cột cờ trong lễ hội của trường không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city would replace the broken flagpole; it's been like that for months.
Tôi ước thành phố sẽ thay thế cột cờ bị hỏng; nó đã như vậy hàng tháng nay.
Phủ định
If only they hadn't put the flagpole so close to the building; it blocks the sunlight.
Giá mà họ đừng đặt cột cờ quá gần tòa nhà; nó che mất ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
I wish they could have made the flagpole taller; wouldn't that have been more impressive?
Tôi ước họ có thể làm cho cột cờ cao hơn; chẳng phải nó sẽ ấn tượng hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagpole".

Biểu tượng Quốc gia và Chủ quyền

Cột cờ thường được đặt ở những vị trí quan trọng như tòa nhà chính phủ, trường học, hoặc quảng trường để treo quốc kỳ. Lá cờ trên cột cờ không chỉ là biểu tượng nhận diện của một quốc gia mà còn thể hiện chủ quyền và niềm tự hào dân tộc.

Truyền thống Hạ Cờ Rủ

Một phong tục phổ biến trên thế giới là hạ cờ rủ (treo cờ ở vị trí giữa cột) trên cột cờ để thể hiện sự tang tóc, tưởng niệm hoặc tôn vinh một cá nhân, một nhóm người, hoặc một sự kiện đau buồn nào đó. Đây là một hành động mang ý nghĩa tôn trọng và chia buồn sâu sắc.