flagpole
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flagpole'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cột cao dùng để treo cờ.
Definition (English Meaning)
A tall pole on which a flag is flown.
Ví dụ Thực tế với 'Flagpole'
-
"The American flag waved proudly from the flagpole."
"Lá cờ Mỹ tung bay đầy tự hào trên cột cờ."
-
"Children gathered around the flagpole for the morning assembly."
"Trẻ em tập trung quanh cột cờ để dự buổi tập trung buổi sáng."
-
"The flagpole was damaged in the storm."
"Cột cờ đã bị hư hại trong cơn bão."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flagpole'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: flagpole
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flagpole'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ các cột cờ đặt cố định, thường thấy ở các tòa nhà chính phủ, trường học, hoặc các địa điểm công cộng khác. Khác với 'flagstaff' có thể dùng để chỉ cột cờ nhỏ hơn, có thể di động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at the flagpole': tại cột cờ (chỉ vị trí cụ thể). 'on the flagpole': trên cột cờ (chỉ vị trí lá cờ). 'near the flagpole': gần cột cờ (chỉ vị trí tương đối).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flagpole'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the flagpole was damaged in the storm became obvious after the inspection.
|
Việc cột cờ bị hư hại trong cơn bão trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra. |
| Phủ định |
Whether the new flagpole will be installed before the holiday is not certain.
|
Việc cột cờ mới có được lắp đặt trước kỳ nghỉ hay không là điều không chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Why the city council decided to relocate the flagpole remains a mystery.
|
Tại sao hội đồng thành phố quyết định di dời cột cờ vẫn là một bí ẩn. |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The school proudly displays its flag on the flagpole.
|
Trường học tự hào treo cờ của mình trên cột cờ. |
| Phủ định |
They didn't install a flagpole in the park due to budget constraints.
|
Họ đã không lắp đặt cột cờ trong công viên do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn |
How tall is the flagpole?
|
Cột cờ cao bao nhiêu? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The construction crew will be installing a new flagpole at the school tomorrow.
|
Đội xây dựng sẽ lắp đặt một cột cờ mới ở trường vào ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be taking down the flagpole; it's a historical landmark.
|
Họ sẽ không tháo dỡ cột cờ; nó là một cột mốc lịch sử. |
| Nghi vấn |
Will the children be climbing the flagpole during the school festival?
|
Liệu bọn trẻ có đang trèo lên cột cờ trong lễ hội của trường không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish the city would replace the broken flagpole; it's been like that for months.
|
Tôi ước thành phố sẽ thay thế cột cờ bị hỏng; nó đã như vậy hàng tháng nay. |
| Phủ định |
If only they hadn't put the flagpole so close to the building; it blocks the sunlight.
|
Giá mà họ đừng đặt cột cờ quá gần tòa nhà; nó che mất ánh sáng mặt trời. |
| Nghi vấn |
I wish they could have made the flagpole taller; wouldn't that have been more impressive?
|
Tôi ước họ có thể làm cho cột cờ cao hơn; chẳng phải nó sẽ ấn tượng hơn sao? |