banner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long strip of cloth bearing a slogan or design, hung in a public place or carried in a demonstration or procession.
Vietnamese Meaning
Một dải vải dài có mang khẩu hiệu hoặc thiết kế, được treo ở nơi công cộng hoặc mang theo trong một cuộc biểu tình hoặc đám rước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters marched through the streets with banners."
"Những người biểu tình diễu hành qua các đường phố với các biểu ngữ."
-
"The company put up a banner advertising their new product."
"Công ty đã dựng một banner quảng cáo sản phẩm mới của họ."
-
"He clicked on the banner and was taken to the online store."
"Anh ấy nhấp vào banner và được đưa đến cửa hàng trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bannerette | Một hiệp sĩ thời trung cổ có quyền chỉ huy một nhóm quân riêng và mang cờ riêng (một loại cờ nhỏ). |
| Adjective | bannered | Được trang trí hoặc treo bằng biểu ngữ/cờ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Banner thường được sử dụng để quảng bá, tuyên truyền hoặc trang trí. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, giấy, nhựa, v.v. và có nhiều kích cỡ khác nhau. Phân biệt với 'flag' (cờ) thường mang tính biểu tượng quốc gia hoặc tổ chức, còn banner thường mang thông điệp cụ thể hơn.
Prepositions
on the banner (trên banner - vị trí), under the banner (dưới biểu ngữ - chỉ sự hỗ trợ hoặc liên kết), with a banner (với một biểu ngữ - mô tả)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large banner (biểu ngữ lớn)
-
political political banner (biểu ngữ chính trị)
-
welcome welcome banner (biểu ngữ chào mừng)
-
carry carry a banner (mang một biểu ngữ)
-
display display a banner (trưng bày một biểu ngữ)
-
wave wave a banner (vẫy một biểu ngữ)
Idioms
-
under the banner of
dưới ngọn cờ của (một lý tưởng, một phong trào)
"They marched under the banner of environmental protection."
(Họ diễu hành dưới ngọn cờ bảo vệ môi trường.)
-
carry the banner
gánh vác trách nhiệm, dẫn đầu phong trào
"She is carrying the banner for women's rights in her community."
(Cô ấy đang gánh vác trách nhiệm đấu tranh cho quyền của phụ nữ trong cộng đồng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banner
Danh từMột dải vải dài có mang khẩu hiệu hoặc thiết kế, được treo ở nơi công cộng hoặc mang theo trong một cuộc biểu tình hoặc đám rước.
"The protesters marched through the streets with banners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banner".
