(Top Banner Ad)
banner
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quảng cáo

banner

UK: /ˈbænə(r)/ • US: /ˈbænər/

Nghĩa tiếng Việt

biểu ngữ khẩu hiệu banner quảng cáo băng rôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long strip of cloth bearing a slogan or design, hung in a public place or carried in a demonstration or procession.

Vietnamese Meaning

Một dải vải dài có mang khẩu hiệu hoặc thiết kế, được treo ở nơi công cộng hoặc mang theo trong một cuộc biểu tình hoặc đám rước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters marched through the streets with banners."

    "Những người biểu tình diễu hành qua các đường phố với các biểu ngữ."

  • "The company put up a banner advertising their new product."

    "Công ty đã dựng một banner quảng cáo sản phẩm mới của họ."

  • "He clicked on the banner and was taken to the online store."

    "Anh ấy nhấp vào banner và được đưa đến cửa hàng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bannerette Một hiệp sĩ thời trung cổ có quyền chỉ huy một nhóm quân riêng và mang cờ riêng (một loại cờ nhỏ).
Adjective bannered Được trang trí hoặc treo bằng biểu ngữ/cờ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quảng cáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baniere
Medieval Latin
bannum

Nguồn gốc của 'Banner'

Từ 'banner' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'baniere', liên quan đến 'bannum' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'lệnh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một lá cờ được sử dụng trong chiến tranh để tập hợp quân đội. Lá cờ này biểu thị sự thống nhất và mục đích chung.

Usage Note

Banner thường được sử dụng để quảng bá, tuyên truyền hoặc trang trí. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, giấy, nhựa, v.v. và có nhiều kích cỡ khác nhau. Phân biệt với 'flag' (cờ) thường mang tính biểu tượng quốc gia hoặc tổ chức, còn banner thường mang thông điệp cụ thể hơn.

Prepositions

on under with

on the banner (trên banner - vị trí), under the banner (dưới biểu ngữ - chỉ sự hỗ trợ hoặc liên kết), with a banner (với một biểu ngữ - mô tả)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banner
  • large large banner
    (biểu ngữ lớn)
  • political political banner
    (biểu ngữ chính trị)
  • welcome welcome banner
    (biểu ngữ chào mừng)
Verb + banner
  • carry carry a banner
    (mang một biểu ngữ)
  • display display a banner
    (trưng bày một biểu ngữ)
  • wave wave a banner
    (vẫy một biểu ngữ)

Idioms

  • under the banner of

    dưới ngọn cờ của (một lý tưởng, một phong trào)

    "They marched under the banner of environmental protection."

    (Họ diễu hành dưới ngọn cờ bảo vệ môi trường.)

  • carry the banner

    gánh vác trách nhiệm, dẫn đầu phong trào

    "She is carrying the banner for women's rights in her community."

    (Cô ấy đang gánh vác trách nhiệm đấu tranh cho quyền của phụ nữ trong cộng đồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banner

Danh từ
Lật mặt

Một dải vải dài có mang khẩu hiệu hoặc thiết kế, được treo ở nơi công cộng hoặc mang theo trong một cuộc biểu tình hoặc đám rước.

"The protesters marched through the streets with banners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banner".

Biểu ngữ trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, biểu ngữ thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình, diễu hành và sự kiện thể thao để thể hiện sự ủng hộ, niềm tin hoặc tinh thần đồng đội. Chúng là một phần quan trọng của việc truyền tải thông điệp và tạo không khí sôi động.

Biểu ngữ quảng cáo

Ngày nay, biểu ngữ kỹ thuật số rất phổ biến trong quảng cáo trực tuyến. Chúng được sử dụng để thu hút sự chú ý của người dùng và quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Thiết kế và nội dung của biểu ngữ có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.