(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flagstaff
B2

flagstaff

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cột cờ trụ cờ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flagstaff'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cột hoặc trụ mà cờ được treo lên.

Definition (English Meaning)

A pole or staff on which a flag is displayed.

Ví dụ Thực tế với 'Flagstaff'

  • "The national flag waved proudly atop the flagstaff."

    "Quốc kỳ tung bay đầy kiêu hãnh trên đỉnh cột cờ."

  • "The new flagstaff was erected in front of the town hall."

    "Cột cờ mới được dựng trước tòa thị chính."

  • "Children gathered around the flagstaff for the morning ceremony."

    "Trẻ em tập trung quanh cột cờ cho buổi lễ buổi sáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flagstaff'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flagpole(cột cờ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

flag(cờ)
banner(biểu ngữ)
pennant(cờ hiệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Flagstaff'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'flagstaff' thường được dùng để chỉ một cột cờ cố định, thường được đặt ở một vị trí quan trọng như trước một tòa nhà chính phủ, trường học, hoặc một địa điểm công cộng khác. Nó mang ý nghĩa về sự trang trọng và đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

'at' được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của một vật nào đó so với cột cờ (ví dụ: 'The meeting was held at the flagstaff.'). 'near' được dùng khi chỉ vị trí gần cột cờ (ví dụ: 'The protesters gathered near the flagstaff.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flagstaff'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the flagstaff is so tall!
Ồ, cột cờ cao thật!
Phủ định
Oh no, the flagstaff isn't working properly!
Ôi không, cột cờ không hoạt động bình thường!
Nghi vấn
Hey, is that the flagstaff we're supposed to meet at?
Này, đó có phải là cột cờ nơi chúng ta phải gặp nhau không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They raised their flag on the flagstaff.
Họ đã treo cờ của họ trên cột cờ.
Phủ định
It is not the tallest flagstaff we have seen.
Đó không phải là cột cờ cao nhất mà chúng ta từng thấy.
Nghi vấn
Which flagstaff did you use for our flag?
Bạn đã sử dụng cột cờ nào cho lá cờ của chúng ta?
(Vị trí vocab_tab4_inline)