flagstaff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pole or staff on which a flag is displayed.
Vietnamese Meaning
Một cột hoặc trụ mà cờ được treo lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The national flag waved proudly atop the flagstaff."
"Quốc kỳ tung bay đầy kiêu hãnh trên đỉnh cột cờ."
-
"The new flagstaff was erected in front of the town hall."
"Cột cờ mới được dựng trước tòa thị chính."
-
"Children gathered around the flagstaff for the morning ceremony."
"Trẻ em tập trung quanh cột cờ cho buổi lễ buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flagstaff | Cột cờ, cán cờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flagstaff' thường được dùng để chỉ một cột cờ cố định, thường được đặt ở một vị trí quan trọng như trước một tòa nhà chính phủ, trường học, hoặc một địa điểm công cộng khác. Nó mang ý nghĩa về sự trang trọng và đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.
Prepositions
'at' được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của một vật nào đó so với cột cờ (ví dụ: 'The meeting was held at the flagstaff.'). 'near' được dùng khi chỉ vị trí gần cột cờ (ví dụ: 'The protesters gathered near the flagstaff.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall a tall flagstaff (một cột cờ cao)
-
new a new flagstaff (một cột cờ mới)
-
raise raise a flagstaff (dựng/nâng cột cờ)
-
install install a flagstaff (lắp đặt cột cờ)
-
at the top of at the top of the flagstaff (trên đỉnh cột cờ)
Idioms
-
run something up the flagstaff (and see who salutes it)
Đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất mới (thường là gây tranh cãi) để thăm dò phản ứng của người khác, xem có ai ủng hộ hay phản đối.
"Let's run this new marketing strategy up the flagstaff and see if it gets any traction."
(Hãy đưa ra chiến lược marketing mới này để xem có ai hưởng ứng không.)
-
nail one's colors to the flagstaff
Công khai bày tỏ quan điểm, ý định hoặc niềm tin của mình một cách kiên quyết, không thay đổi (tương tự 'nail one's colors to the mast').
"The CEO decided to nail her colors to the flagstaff regarding the company's future direction."
(CEO đã quyết định công khai lập trường kiên định của mình về định hướng tương lai của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flagstaff
danh từMột cột hoặc trụ mà cờ được treo lên.
"The national flag waved proudly atop the flagstaff."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the flagstaff is so tall! |
Ồ, cột cờ cao thật! |
| Phủ định | Oh no, the flagstaff isn't working properly! |
Ôi không, cột cờ không hoạt động bình thường! |
| Nghi vấn | Hey, is that the flagstaff we're supposed to meet at? |
Này, đó có phải là cột cờ nơi chúng ta phải gặp nhau không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They raised their flag on the flagstaff. |
Họ đã treo cờ của họ trên cột cờ. |
| Phủ định | It is not the tallest flagstaff we have seen. |
Đó không phải là cột cờ cao nhất mà chúng ta từng thấy. |
| Nghi vấn | Which flagstaff did you use for our flag? |
Bạn đã sử dụng cột cờ nào cho lá cờ của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagstaff".
