(Top Banner Ad)
flagstaff
B2
danh từ B2 Địa lý, Kiến trúc

flagstaff

UK: /ˈflæɡstɑːf/ • US: /ˈflæɡˌstæf/

Nghĩa tiếng Việt

cột cờ trụ cờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pole or staff on which a flag is displayed.

Vietnamese Meaning

Một cột hoặc trụ mà cờ được treo lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national flag waved proudly atop the flagstaff."

    "Quốc kỳ tung bay đầy kiêu hãnh trên đỉnh cột cờ."

  • "The new flagstaff was erected in front of the town hall."

    "Cột cờ mới được dựng trước tòa thị chính."

  • "Children gathered around the flagstaff for the morning ceremony."

    "Trẻ em tập trung quanh cột cờ cho buổi lễ buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flagstaff Cột cờ, cán cờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf
Low German / Old Dutch
flagge / vlag
English (16th Century)
flag
English (from Old English)
staff
English (17th Century)
flagstaff

Nguồn gốc đơn giản của 'flagstaff'

Từ 'flagstaff' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'flag' (lá cờ) và 'staff' (cây gậy, cột). 'Flag' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (như Low German 'flagge') chỉ một mảnh vải dùng làm biểu tượng. 'Staff' đến từ tiếng Anh cổ 'stæf' có nghĩa là một cây gậy hoặc cột. Khi kết hợp lại, 'flagstaff' đơn giản có nghĩa là một cây cột dùng để treo cờ, mô tả chính xác mục đích sử dụng của nó.

Usage Note

Từ 'flagstaff' thường được dùng để chỉ một cột cờ cố định, thường được đặt ở một vị trí quan trọng như trước một tòa nhà chính phủ, trường học, hoặc một địa điểm công cộng khác. Nó mang ý nghĩa về sự trang trọng và đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.

Prepositions

at near

'at' được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của một vật nào đó so với cột cờ (ví dụ: 'The meeting was held at the flagstaff.'). 'near' được dùng khi chỉ vị trí gần cột cờ (ví dụ: 'The protesters gathered near the flagstaff.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flagstaff
  • tall a tall flagstaff
    (một cột cờ cao)
  • new a new flagstaff
    (một cột cờ mới)
Verb + flagstaff
  • raise raise a flagstaff
    (dựng/nâng cột cờ)
  • install install a flagstaff
    (lắp đặt cột cờ)
Prepositional Phrase
  • at the top of at the top of the flagstaff
    (trên đỉnh cột cờ)

Idioms

  • run something up the flagstaff (and see who salutes it)

    Đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất mới (thường là gây tranh cãi) để thăm dò phản ứng của người khác, xem có ai ủng hộ hay phản đối.

    "Let's run this new marketing strategy up the flagstaff and see if it gets any traction."

    (Hãy đưa ra chiến lược marketing mới này để xem có ai hưởng ứng không.)

  • nail one's colors to the flagstaff

    Công khai bày tỏ quan điểm, ý định hoặc niềm tin của mình một cách kiên quyết, không thay đổi (tương tự 'nail one's colors to the mast').

    "The CEO decided to nail her colors to the flagstaff regarding the company's future direction."

    (CEO đã quyết định công khai lập trường kiên định của mình về định hướng tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagstaff

danh từ
Lật mặt

Một cột hoặc trụ mà cờ được treo lên.

"The national flag waved proudly atop the flagstaff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the flagstaff is so tall!
Ồ, cột cờ cao thật!
Phủ định
Oh no, the flagstaff isn't working properly!
Ôi không, cột cờ không hoạt động bình thường!
Nghi vấn
Hey, is that the flagstaff we're supposed to meet at?
Này, đó có phải là cột cờ nơi chúng ta phải gặp nhau không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They raised their flag on the flagstaff.
Họ đã treo cờ của họ trên cột cờ.
Phủ định
It is not the tallest flagstaff we have seen.
Đó không phải là cột cờ cao nhất mà chúng ta từng thấy.
Nghi vấn
Which flagstaff did you use for our flag?
Bạn đã sử dụng cột cờ nào cho lá cờ của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagstaff".

Biểu tượng của Quốc gia

Cột cờ (flagstaff) là nơi treo quốc kỳ, một biểu tượng thiêng liêng của chủ quyền, danh dự và bản sắc của một quốc gia. Việc treo cờ lên cột cờ là một hành động mang tính nghi lễ quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

Dấu hiệu của Tang lễ và Tưởng niệm

Khi cờ được kéo xuống giữa cột (half-mast hoặc half-staff), đó là một dấu hiệu của sự tang lễ, tưởng niệm hoặc tôn trọng đối với một người quan trọng đã qua đời, hoặc một sự kiện bi thảm. Đây là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây để bày tỏ lòng tiếc thương.