flagstaff
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flagstaff'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cột hoặc trụ mà cờ được treo lên.
Definition (English Meaning)
A pole or staff on which a flag is displayed.
Ví dụ Thực tế với 'Flagstaff'
-
"The national flag waved proudly atop the flagstaff."
"Quốc kỳ tung bay đầy kiêu hãnh trên đỉnh cột cờ."
-
"The new flagstaff was erected in front of the town hall."
"Cột cờ mới được dựng trước tòa thị chính."
-
"Children gathered around the flagstaff for the morning ceremony."
"Trẻ em tập trung quanh cột cờ cho buổi lễ buổi sáng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flagstaff'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flagstaff'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'flagstaff' thường được dùng để chỉ một cột cờ cố định, thường được đặt ở một vị trí quan trọng như trước một tòa nhà chính phủ, trường học, hoặc một địa điểm công cộng khác. Nó mang ý nghĩa về sự trang trọng và đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at' được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của một vật nào đó so với cột cờ (ví dụ: 'The meeting was held at the flagstaff.'). 'near' được dùng khi chỉ vị trí gần cột cờ (ví dụ: 'The protesters gathered near the flagstaff.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flagstaff'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the flagstaff is so tall!
|
Ồ, cột cờ cao thật! |
| Phủ định |
Oh no, the flagstaff isn't working properly!
|
Ôi không, cột cờ không hoạt động bình thường! |
| Nghi vấn |
Hey, is that the flagstaff we're supposed to meet at?
|
Này, đó có phải là cột cờ nơi chúng ta phải gặp nhau không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They raised their flag on the flagstaff.
|
Họ đã treo cờ của họ trên cột cờ. |
| Phủ định |
It is not the tallest flagstaff we have seen.
|
Đó không phải là cột cờ cao nhất mà chúng ta từng thấy. |
| Nghi vấn |
Which flagstaff did you use for our flag?
|
Bạn đã sử dụng cột cờ nào cho lá cờ của chúng ta? |