flambé
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cover food with a flammable liquid (such as brandy) and ignite it.
Vietnamese Meaning
Đốt thức ăn bằng chất lỏng dễ cháy (như rượu brandy).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef flambéed the cherries jubilee at the table."
"Đầu bếp đã đốt món cherries jubilee ngay tại bàn."
-
"She flambéed the crêpes with Grand Marnier."
"Cô ấy đã đốt món crêpe bằng rượu Grand Marnier."
-
"The bananas Foster is traditionally flambéed with rum."
"Món chuối Foster thường được đốt bằng rượu rum."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flamber | Đốt bằng rượu (trong nấu ăn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flambé là một kỹ thuật nấu ăn, thường được thực hiện trước mặt thực khách để tạo hiệu ứng trình diễn. Rượu hoặc chất lỏng có cồn được làm nóng, đổ lên thức ăn và đốt cháy. Ngọn lửa sẽ cháy trong một thời gian ngắn, làm bay hơi cồn và để lại hương vị đặc trưng.
Prepositions
''Flambé with'': thường dùng để chỉ loại chất lỏng có cồn được sử dụng để đốt (ví dụ: Flambé with brandy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve serve flambé (phục vụ món flambé)
-
prepare prepare flambé (chuẩn bị món flambé)
-
bananas bananas flambé (chuối flambé)
-
crêpes crêpes flambé (bánh crêpes flambé)
Idioms
-
life is flambé
cuộc sống đầy những điều bất ngờ và thú vị (như món flambé)
"Sometimes life is flambé - unexpected and exciting!"
(Đôi khi cuộc sống là flambé - bất ngờ và thú vị!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flambé
Động từĐốt thức ăn bằng chất lỏng dễ cháy (như rượu brandy).
"The chef flambéed the cherries jubilee at the table."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the chef would flambé the dessert impressed all the guests. |
Việc đầu bếp sẽ flambé món tráng miệng đã gây ấn tượng với tất cả các vị khách. |
| Phủ định | Whether he will flambé the steak is not certain. |
Việc anh ấy có flambé món bít tết hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the waiter decided to flambé the crêpes is still a mystery. |
Tại sao người phục vụ quyết định flambé món crêpes vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a final stir, the chef will flambé the dish with a splash of brandy, creating a dramatic presentation. |
Sau khi khuấy đều lần cuối, đầu bếp sẽ flambé món ăn với một chút rượu brandy, tạo nên một màn trình diễn ấn tượng. |
| Phủ định | Despite the grand occasion, the waiter did not flambé the dessert, disappointing the guests. |
Mặc dù là một dịp trọng đại, người phục vụ đã không flambé món tráng miệng, khiến các vị khách thất vọng. |
| Nghi vấn | Before serving, will you flambé the crêpes, adding a touch of elegance to the meal? |
Trước khi phục vụ, bạn sẽ flambé món crêpes chứ, để thêm một chút thanh lịch cho bữa ăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flambé".
