(Top Banner Ad)
flambé
B2
Động từ B2 Ẩm thực

flambé

UK: /ˈflɒmbeɪ/ • US: /flɑmˈbeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đốt (rượu) để tạo hương vị đốt rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cover food with a flammable liquid (such as brandy) and ignite it.

Vietnamese Meaning

Đốt thức ăn bằng chất lỏng dễ cháy (như rượu brandy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef flambéed the cherries jubilee at the table."

    "Đầu bếp đã đốt món cherries jubilee ngay tại bàn."

  • "She flambéed the crêpes with Grand Marnier."

    "Cô ấy đã đốt món crêpe bằng rượu Grand Marnier."

  • "The bananas Foster is traditionally flambéed with rum."

    "Món chuối Foster thường được đốt bằng rượu rum."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flamber Đốt bằng rượu (trong nấu ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
flambé
French
flamber
Latin
flamma

Nguồn gốc của Flambé

Từ 'flambé' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'đốt'. Nó liên quan đến việc đốt cháy rượu mạnh như brandy, cognac hoặc rum để tạo ra ngọn lửa ngắn, kiểm soát được, thường là để tăng hương vị cho món ăn. Kỹ thuật này có thể đã được phát triển một cách tình cờ, nhưng nhanh chóng trở nên phổ biến vì tính thẩm mỹ và hương vị độc đáo mà nó mang lại.

Usage Note

Flambé là một kỹ thuật nấu ăn, thường được thực hiện trước mặt thực khách để tạo hiệu ứng trình diễn. Rượu hoặc chất lỏng có cồn được làm nóng, đổ lên thức ăn và đốt cháy. Ngọn lửa sẽ cháy trong một thời gian ngắn, làm bay hơi cồn và để lại hương vị đặc trưng.

Prepositions

with

''Flambé with'': thường dùng để chỉ loại chất lỏng có cồn được sử dụng để đốt (ví dụ: Flambé with brandy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flambé
  • serve serve flambé
    (phục vụ món flambé)
  • prepare prepare flambé
    (chuẩn bị món flambé)
Noun + flambé
  • bananas bananas flambé
    (chuối flambé)
  • crêpes crêpes flambé
    (bánh crêpes flambé)

Idioms

  • life is flambé

    cuộc sống đầy những điều bất ngờ và thú vị (như món flambé)

    "Sometimes life is flambé - unexpected and exciting!"

    (Đôi khi cuộc sống là flambé - bất ngờ và thú vị!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flambé

Động từ
Lật mặt

Đốt thức ăn bằng chất lỏng dễ cháy (như rượu brandy).

"The chef flambéed the cherries jubilee at the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the chef would flambé the dessert impressed all the guests.
Việc đầu bếp sẽ flambé món tráng miệng đã gây ấn tượng với tất cả các vị khách.
Phủ định
Whether he will flambé the steak is not certain.
Việc anh ấy có flambé món bít tết hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the waiter decided to flambé the crêpes is still a mystery.
Tại sao người phục vụ quyết định flambé món crêpes vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a final stir, the chef will flambé the dish with a splash of brandy, creating a dramatic presentation.
Sau khi khuấy đều lần cuối, đầu bếp sẽ flambé món ăn với một chút rượu brandy, tạo nên một màn trình diễn ấn tượng.
Phủ định
Despite the grand occasion, the waiter did not flambé the dessert, disappointing the guests.
Mặc dù là một dịp trọng đại, người phục vụ đã không flambé món tráng miệng, khiến các vị khách thất vọng.
Nghi vấn
Before serving, will you flambé the crêpes, adding a touch of elegance to the meal?
Trước khi phục vụ, bạn sẽ flambé món crêpes chứ, để thêm một chút thanh lịch cho bữa ăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flambé".

Nguồn gốc tại nhà hàng

Flambé thường được thực hiện tại bàn ăn trong nhà hàng, tạo ra một màn trình diễn ấn tượng cho thực khách. Nó thường được liên kết với các món tráng miệng như Crêpes Suzette hoặc Bananas Foster, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các món mặn.