(Top Banner Ad)
flash point
C1
danh từ C1 Chính trị, Hóa học, Xã hội học

flash point

UK: /ˈflæʃ pɔɪnt/ • US: /ˈflæʃ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nóng ngòi nổ điểm chớp cháy (trong hóa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or situation where violence or other conflict is likely to happen.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tình huống mà bạo lực hoặc xung đột khác có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disputed territory is a major flash point between the two countries."

    "Vùng lãnh thổ tranh chấp là một điểm nóng chính giữa hai quốc gia."

  • "The recent political events have turned the country into a flash point."

    "Các sự kiện chính trị gần đây đã biến đất nước thành một điểm nóng."

  • "The laboratory handles many chemicals with low flash points."

    "Phòng thí nghiệm xử lý nhiều hóa chất có điểm chớp cháy thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flash (chất lỏng) bốc hơi và bùng cháy nhanh chóng; lóe sáng
Noun flash tia chớp; sự bùng phát nhanh
Noun point điểm; thời điểm quan trọng hoặc giới hạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hóa học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flahjaną
Old English
flaxian (to sprinkle, splash)
Middle English
flashen (to rush, gush)
Modern English
flash
Latin
punctus (a pricking, point)
Old French
point (a point, dot)
Middle English
point
Modern English
point
Modern English (late 19th C.)
flash point (compound)

Từ Nguy Hiểm Hóa Học Đến Căng Thẳng Xã Hội

Từ "flash point" ban đầu xuất hiện trong lĩnh vực hóa học và an toàn công nghiệp, đặc biệt là trong ngành dầu mỏ. Nó mô tả nhiệt độ thấp nhất mà tại đó hơi của một chất lỏng dễ cháy có thể bốc cháy khi tiếp xúc với nguồn lửa. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một thời điểm hoặc một vấn đề nhạy cảm, dễ dàng gây ra xung đột hoặc bùng nổ căng thẳng trong các mối quan hệ xã hội, chính trị, giống như cách chất lỏng bắt lửa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống căng thẳng có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. Nó nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và dễ thay đổi của tình huống. So với 'hotspot', 'flash point' mang ý nghĩa tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ cao hơn, trong khi 'hotspot' có thể chỉ đơn thuần là một khu vực có hoạt động mạnh mẽ.

Prepositions

in of

*in*: Thường dùng để chỉ địa điểm hoặc khu vực cụ thể nơi có nguy cơ bùng phát. Ví dụ: 'The border region is a flash point in the conflict.' *of*: Thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống cụ thể gây ra nguy cơ bùng phát. Ví dụ: 'The disagreement over territory became a flash point of the war.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flash point
  • low low flash point
    (điểm chớp cháy thấp (dễ bốc cháy ở nhiệt độ thấp))
  • high high flash point
    (điểm chớp cháy cao (khó bốc cháy, cần nhiệt độ cao))
  • political political flash point
    (điểm nóng chính trị; điểm bùng phát chính trị)
  • social social flash point
    (điểm nóng xã hội; điểm bùng phát xã hội)
Verb + flash point
  • reach reach a flash point
    (đạt đến điểm bùng phát; đến mức căng thẳng tột độ)
  • become become a flash point
    (trở thành điểm nóng; trở thành điểm bùng phát)
  • trigger trigger a flash point
    (kích hoạt một điểm nóng; gây ra điểm bùng phát)
Noun + flash point
  • a flash point of a flash point of conflict
    (một điểm bùng phát xung đột)
  • the flash point of the flash point of an argument
    (đỉnh điểm của một cuộc tranh cãi)

Idioms

  • reach a flash point

    đạt đến điểm bùng phát; đến mức căng thẳng tột độ

    "Tensions between the two countries reached a flash point after the border incident."

    (Căng thẳng giữa hai quốc gia đã đạt đến điểm bùng phát sau sự cố biên giới.)

  • be a flash point for something

    là điểm nóng/điểm bùng phát cho điều gì đó

    "The disputed territory has always been a flash point for regional conflicts."

    (Lãnh thổ tranh chấp luôn là điểm nóng cho các cuộc xung đột trong khu vực.)

  • the flash point of a crisis

    đỉnh điểm của một cuộc khủng hoảng; điểm bùng phát của một cuộc khủng hoảng

    "The assassination of the archduke was considered the flash point of World War I."

    (Vụ ám sát thái tử được coi là đỉnh điểm của Thế chiến thứ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flash point

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tình huống mà bạo lực hoặc xung đột khác có khả năng xảy ra.

"The disputed territory is a major flash point between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash point".

Nguồn Gốc Từ An Toàn Công Nghiệp

Thuật ngữ "flash point" lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp xử lý vật liệu dễ cháy, đặc biệt là dầu mỏ và hóa chất. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ nguy hiểm, từ đó thiết lập các tiêu chuẩn an toàn trong vận chuyển, lưu trữ và sử dụng các hóa chất lỏng, nhằm ngăn chặn hỏa hoạn và nổ.

Phép Ẩn Dụ Trong Chính Trị Và Xã Hội

Ngoài ý nghĩa kỹ thuật, "flash point" đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệt là trong các phân tích về địa chính trị, xã hội học và các mối quan hệ con người. Nó dùng để chỉ một vấn đề, một sự kiện hoặc một khu vực mà ở đó căng thẳng, bất đồng đang âm ỉ và có thể bùng nổ thành xung đột bất cứ lúc nào, giống như cách một chất lỏng dễ cháy bốc hơi và bắt lửa.