(Top Banner Ad)
volatile
C1
Adjective C1 Hóa học, Kinh tế, Chính trị, Công nghệ thông tin

volatile

UK: /ˈvɒlətaɪl/ • US: /ˈvɑːlətl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bay hơi không ổn định dễ biến động khả biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to change rapidly and unpredictably, especially for the worse.

Vietnamese Meaning

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political situation in the country is very volatile."

    "Tình hình chính trị ở đất nước này rất bất ổn."

  • "Prices on the stock exchange can be very volatile."

    "Giá cả trên sàn chứng khoán có thể rất biến động."

  • "The situation was made more volatile by the presence of troops."

    "Sự hiện diện của quân đội khiến tình hình trở nên bất ổn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volatility sự biến động, tính dễ bay hơi, sự không ổn định
Verb volatilize làm bay hơi, bốc hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kinh tế, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volatilis
Old French
volatil
English
volatile

Nguồn Gốc Chữ Volatile

Từ 'volatile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volatilis', mang nghĩa 'có thể bay' hoặc 'thoáng qua, phù du'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'volatil' với nghĩa 'bay lượn' hoặc 'thay đổi thất thường'. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao 'volatile' ngày nay lại mô tả những gì dễ bay hơi, không ổn định và thay đổi nhanh chóng như thị trường hay cảm xúc con người.

Usage Note

Từ 'volatile' thường được dùng để mô tả các tình huống, cảm xúc, chất liệu hoặc thị trường có tính chất không ổn định, dễ bùng nổ hoặc thay đổi đột ngột. Nó thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu kiểm soát và tiềm ẩn rủi ro. So với 'unstable' (không ổn định), 'volatile' nhấn mạnh vào tốc độ và mức độ bất ngờ của sự thay đổi. 'Fickle' (hay thay đổi) ám chỉ sự thay đổi thất thường trong sở thích hoặc ý kiến.

Prepositions

in

Khi 'volatile' đi với 'in', nó thường mô tả một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà sự biến động xảy ra. Ví dụ: 'volatile in the stock market' (biến động trên thị trường chứng khoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volatile
  • highly highly volatile
    (cực kỳ biến động, rất dễ bay hơi)
  • politically politically volatile
    (biến động về chính trị, tình hình chính trị không ổn định)
  • financially financially volatile
    (biến động tài chính, thị trường tài chính không ổn định)
Volatile + Noun
  • market volatile market
    (thị trường biến động)
  • situation volatile situation
    (tình hình bất ổn, tình hình dễ thay đổi)
  • substance volatile substance
    (chất dễ bay hơi)
  • emotions volatile emotions
    (cảm xúc dễ thay đổi, cảm xúc bất thường)
Verb + volatile
  • become become volatile
    (trở nên biến động, trở nên không ổn định)
  • remain remain volatile
    (duy trì sự biến động, tiếp tục không ổn định)

Idioms

  • a volatile temper

    tính khí thất thường, nóng nảy

    "He has a volatile temper and can explode without warning."

    (Anh ấy có tính khí thất thường và có thể nổi giận bất cứ lúc nào mà không báo trước.)

  • a volatile mixture

    hỗn hợp dễ nổ, hỗn hợp nguy hiểm (nghĩa bóng)

    "Their relationship was a volatile mixture of love and hate."

    (Mối quan hệ của họ là một hỗn hợp dễ nổ của tình yêu và sự thù ghét.)

  • the volatile nature of X

    bản chất biến động/không ổn định của X

    "The volatile nature of the stock market makes investing risky."

    (Bản chất biến động của thị trường chứng khoán khiến việc đầu tư trở nên rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatile

Adjective
Lật mặt

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

"The political situation in the country is very volatile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market became volatile after the company announced lower-than-expected earnings.
Thị trường chứng khoán trở nên biến động sau khi công ty công bố lợi nhuận thấp hơn dự kiến.
Phủ định
Although the political situation appeared stable, it was not truly volatile, as underlying tensions remained.
Mặc dù tình hình chính trị có vẻ ổn định, nhưng nó không thực sự dễ biến động vì những căng thẳng tiềm ẩn vẫn còn.
Nghi vấn
Given the increasing global instability, is the price of oil volatile because of supply chain disruptions?
Với tình hình bất ổn toàn cầu ngày càng gia tăng, giá dầu có biến động do gián đoạn chuỗi cung ứng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical reaction was volatile and produced a large explosion.
Phản ứng hóa học rất dễ bay hơi và tạo ra một vụ nổ lớn.
Phủ định
The market situation is not volatile this week.
Tình hình thị trường không biến động trong tuần này.
Nghi vấn
Is the political climate volatile in the country?
Khí hậu chính trị có biến động ở quốc gia này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political situation in the country is volatile.
Tình hình chính trị ở quốc gia này đang bất ổn.
Phủ định
Is the chemical reaction volatile?
Phản ứng hóa học này có dễ bay hơi không?
Nghi vấn
The stock market is not volatile today.
Thị trường chứng khoán hôm nay không biến động.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political situation is going to become volatile if the election results are contested.
Tình hình chính trị sẽ trở nên bất ổn nếu kết quả bầu cử bị tranh chấp.
Phủ định
The stock market isn't going to remain volatile for long; it's expected to stabilize soon.
Thị trường chứng khoán sẽ không duy trì sự biến động lâu; nó được kỳ vọng sẽ sớm ổn định.
Nghi vấn
Is the chemical reaction going to be volatile, or will it proceed safely?
Phản ứng hóa học có dễ bay hơi không, hay nó sẽ diễn ra an toàn?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political situation in the region has been remaining volatile for months.
Tình hình chính trị trong khu vực đã và đang tiếp tục bất ổn trong nhiều tháng.
Phủ định
The market hasn't been remaining volatile recently.
Thị trường gần đây đã không còn biến động.
Nghi vấn
Has the price of oil been becoming volatile due to the recent events?
Giá dầu có đang trở nên biến động do những sự kiện gần đây không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chemical compound is more volatile than water at room temperature.
Hợp chất hóa học này dễ bay hơi hơn nước ở nhiệt độ phòng.
Phủ định
The political situation is not as volatile as it was last year.
Tình hình chính trị không biến động như năm ngoái.
Nghi vấn
Is this the most volatile substance in the laboratory?
Đây có phải là chất dễ bay hơi nhất trong phòng thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile".

Sự Biến Động Trong Kinh Tế (Market Volatility)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, 'volatility' là một khái niệm quan trọng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng và khó lường của giá cả trên thị trường (chứng khoán, tiền tệ). Thị trường 'volatile' thường được coi là rủi ro cao hơn nhưng cũng có tiềm năng lợi nhuận lớn hơn, thu hút giới đầu tư mạo hiểm.

Tính Cách và Cảm Xúc Biến Động

'Volatile' cũng thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái cảm xúc của con người. Một người có 'volatile personality' (tính cách thất thường) hoặc 'volatile emotions' (cảm xúc dễ thay đổi) thường khó đoán, dễ nổi nóng hoặc buồn bã nhanh chóng. Điều này có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội và cách người đó tương tác với thế giới xung quanh.