(Top Banner Ad)
ignition temperature
C1
noun phrase C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

ignition temperature

UK: /ɪɡˈnɪʃən ˈtɛmprətʃər/ • US: /ɪɡˈnɪʃən ˈtɛmpərəˌtʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ bắt lửa nhiệt độ bốc cháy điểm bốc cháy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum temperature to which a specific substance must be heated to ignite, causing self-sustained combustion, independent of the heating source.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ tối thiểu mà một chất cụ thể phải được nung nóng để bốc cháy, gây ra sự đốt cháy tự duy trì, không phụ thuộc vào nguồn nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ignition temperature of methane is approximately 580 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ bốc cháy của metan xấp xỉ 580 độ C."

  • "Knowing the ignition temperature of a fuel is crucial for preventing accidental fires."

    "Việc biết nhiệt độ bốc cháy của một loại nhiên liệu là rất quan trọng để ngăn ngừa cháy nổ do tai nạn."

  • "The ignition temperature varies depending on the substance and the surrounding conditions."

    "Nhiệt độ bốc cháy khác nhau tùy thuộc vào chất và điều kiện môi trường xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ignition sự đốt cháy, sự kích nổ
Verb ignite đốt cháy, kích nổ
Adjective ignitable có thể đốt cháy được

Synonyms

autoignition temperature (nhiệt độ tự bốc cháy)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignis (fire)
English
ignite
English
ignition
English
ignition temperature

Nguồn gốc của 'Ignition'

Từ 'ignition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignis', có nghĩa là 'lửa'. Ý tưởng về việc bắt đầu một ngọn lửa đã được chuyển thành việc bắt đầu một quá trình hoặc một sự kiện, giống như việc khởi động động cơ. 'Ignition temperature' là nhiệt độ cần thiết để bắt đầu quá trình đốt cháy này. Nó giống như việc thổi bùng ngọn lửa nhỏ thành một đám cháy lớn!

Usage Note

Thuật ngữ này quan trọng trong các lĩnh vực liên quan đến an toàn cháy nổ, kỹ thuật đốt, và hóa học. Nó khác với nhiệt độ chớp cháy (flash point), là nhiệt độ thấp nhất mà tại đó hơi của một chất lỏng dễ cháy bốc cháy khi có nguồn gây cháy (như tia lửa hoặc ngọn lửa), nhưng không duy trì sự cháy. 'Ignition temperature' đòi hỏi nhiệt độ cao hơn và quá trình cháy diễn ra tự duy trì.

Prepositions

of

'Ignition temperature of [substance]' - Nhiệt độ bốc cháy của [chất nào đó]. Ví dụ: 'The ignition temperature of methane is relatively high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignition temperature
  • low low ignition temperature
    (nhiệt độ bắt lửa thấp)
  • high high ignition temperature
    (nhiệt độ bắt lửa cao)
Verb + ignition temperature
  • reach reach the ignition temperature
    (đạt đến nhiệt độ bắt lửa)
  • exceed exceed the ignition temperature
    (vượt quá nhiệt độ bắt lửa)

Idioms

  • playing with fire

    đùa với lửa (làm điều nguy hiểm)

    "Trying to lower the ignition temperature of that chemical is like playing with fire."

    (Cố gắng hạ thấp nhiệt độ bắt lửa của chất hóa học đó chẳng khác nào đùa với lửa.)

  • spark an interest

    khơi gợi sự hứng thú (tương tự như tạo ra tia lửa)

    "The concept of ignition temperature sparked an interest in chemistry for her."

    (Khái niệm về nhiệt độ bắt lửa đã khơi gợi sự hứng thú với môn hóa học cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignition temperature

noun phrase
Lật mặt

Nhiệt độ tối thiểu mà một chất cụ thể phải được nung nóng để bốc cháy, gây ra sự đốt cháy tự duy trì, không phụ thuộc vào nguồn nhiệt.

"The ignition temperature of methane is approximately 580 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ignition temperature of methane is around 580 degrees Celsius.
Nhiệt độ bắt lửa của khí metan là khoảng 580 độ C.
Phủ định
The fuel will not ignite if the temperature doesn't reach its ignition temperature.
Nhiên liệu sẽ không bắt lửa nếu nhiệt độ không đạt đến nhiệt độ bắt lửa của nó.
Nghi vấn
What is the ignition temperature of this specific fuel?
Nhiệt độ bắt lửa của loại nhiên liệu cụ thể này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignition temperature".

An toàn cháy nổ

Trong nhiều nền văn hóa, việc phòng ngừa cháy nổ là rất quan trọng. Hiểu về nhiệt độ bắt lửa của các vật liệu khác nhau giúp chúng ta có các biện pháp an toàn phù hợp để tránh tai nạn. Ví dụ, việc cất giữ các chất dễ cháy ở nơi thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt là một biện pháp phổ biến.