(Top Banner Ad)
flavonoid
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

flavonoid

UK: /ˈfleɪvənɔɪd/ • US: /ˈfleɪvənɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất flavonoid chất flavonoid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of plant metabolites thought to provide health benefits through cell signalling pathways and antioxidant effects.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất chuyển hóa nào của thực vật được cho là mang lại lợi ích sức khỏe thông qua các con đường tín hiệu tế bào và tác dụng chống oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies suggest that a diet rich in flavonoids can reduce the risk of heart disease."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng một chế độ ăn giàu flavonoid có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Dark chocolate is a good source of flavonoids."

    "Sô cô la đen là một nguồn cung cấp flavonoid tốt."

  • "Flavonoids are known for their potential health benefits."

    "Flavonoid được biết đến với những lợi ích sức khỏe tiềm năng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavone Một loại hợp chất hữu cơ cơ bản, thường là tiền chất của flavonoid, được tìm thấy trong thực vật.
Adjective flavonoid-rich Giàu flavonoid (thường dùng để mô tả thực phẩm, đồ uống).
Adjective flavonoid-containing Chứa flavonoid.
Noun polyphenol Một nhóm hợp chất thực vật rộng lớn hơn, bao gồm cả flavonoid, được biết đến với đặc tính chống oxy hóa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flavus
English (19th century)
flavone
Greek
-oeides
English (20th century)
flavonoid

Nguồn gốc 'vàng' và 'giống như'

Từ 'flavonoid' được tạo ra từ hai phần chính. Phần đầu 'flav-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'flavus' có nghĩa là 'màu vàng', vì nhiều hợp chất này ban đầu được tìm thấy trong các sắc tố thực vật màu vàng. Phần sau '-oid' đến từ tiếng Hy Lạp '-oeides', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Do đó, flavonoid là một nhóm hợp chất tự nhiên 'giống như' flavone và thường có màu 'vàng' hoặc có vai trò tạo màu trong thực vật, nổi tiếng với các lợi ích sức khỏe.

Usage Note

Flavonoid là một nhóm lớn các hợp chất polyphenolic được tìm thấy trong thực vật. Chúng chịu trách nhiệm cho nhiều màu sắc rực rỡ của trái cây, rau và hoa. Flavonoid có nhiều loại khác nhau, bao gồm anthocyanin, flavanol, flavone và isoflavone. Chúng thường được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa và chống viêm.

Prepositions

in from

'in' dùng để chỉ flavonoid có trong một loại thực phẩm hoặc thực vật cụ thể (ví dụ: 'Flavonoids in berries'). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của flavonoid (ví dụ: 'Flavonoids from citrus fruits').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flavonoid
  • dietary dietary flavonoids
    (flavonoid trong chế độ ăn uống)
  • plant plant flavonoids
    (flavonoid thực vật)
  • powerful powerful flavonoids
    (flavonoid mạnh mẽ (có tác dụng mạnh))
  • beneficial beneficial flavonoids
    (flavonoid có lợi)
Verb + flavonoid
  • contain contain flavonoids
    (chứa flavonoid)
  • provide provide flavonoids
    (cung cấp flavonoid)
  • extract extract flavonoids
    (chiết xuất flavonoid)
Noun + of + flavonoid
  • source source of flavonoids
    (nguồn flavonoid)
  • benefits benefits of flavonoids
    (lợi ích của flavonoid)
  • types types of flavonoids
    (các loại flavonoid)

Idioms

  • rich in flavonoids

    giàu flavonoid

    "Dark chocolate is rich in flavonoids and antioxidants."

    (Sô cô la đen rất giàu flavonoid và chất chống oxy hóa.)

  • a source of flavonoids

    một nguồn flavonoid

    "Berries are an excellent source of flavonoids for a healthy diet."

    (Các loại quả mọng là một nguồn flavonoid tuyệt vời cho chế độ ăn uống lành mạnh.)

  • flavonoid intake

    lượng flavonoid nạp vào

    "Increasing flavonoid intake is linked to improved cardiovascular health."

    (Tăng lượng flavonoid nạp vào có liên quan đến việc cải thiện sức khỏe tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flavonoid

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất chuyển hóa nào của thực vật được cho là mang lại lợi ích sức khỏe thông qua các con đường tín hiệu tế bào và tác dụng chống oxy hóa.

"Studies suggest that a diet rich in flavonoids can reduce the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that flavonoid intake benefits their health.
Họ tin rằng việc hấp thụ flavonoid có lợi cho sức khỏe của họ.
Phủ định
It is not clear whether all of them are aware of the flavonoid content in their diet.
Không rõ liệu tất cả bọn họ có nhận thức được hàm lượng flavonoid trong chế độ ăn của mình hay không.
Nghi vấn
Do any of you know which foods are particularly rich in flavonoid compounds?
Có ai trong số các bạn biết loại thực phẩm nào đặc biệt giàu hợp chất flavonoid không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavonoid".

Sức khỏe và 'siêu thực phẩm'

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, flavonoid thường được liên hệ chặt chẽ với các lợi ích sức khỏe. Chúng là một trong những lý do chính khiến các loại thực phẩm như quả mọng, trà xanh, rau lá xanh đậm và sô cô la đen được coi là 'siêu thực phẩm' (superfoods) vì khả năng chống oxy hóa và chống viêm. Điều này phản ánh xu hướng ngày càng tăng về việc tìm kiếm các thành phần tự nhiên có lợi cho sức khỏe trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Màu sắc tự nhiên và thực vật

Flavonoid đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra màu sắc cho nhiều loại hoa quả và rau củ, từ màu vàng tươi của chanh đến màu tím đậm của việt quất. Khái niệm về 'ăn cầu vồng' (eating the rainbow) trong dinh dưỡng khuyến khích việc tiêu thụ đa dạng các loại thực phẩm có màu sắc khác nhau, một phần để đảm bảo hấp thụ đủ các loại flavonoid và các hợp chất thực vật có lợi khác cho cơ thể.