(Top Banner Ad)
polyphenol
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

polyphenol

UK: /ˌpɒlɪˈfiːnɒl/ • US: /ˌpɑːliˈfiːnɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

polyphenol hợp chất polyphenol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structural class of mainly natural, but also synthetic, organic chemicals characterized by the presence of large multiples of phenol structural units.

Vietnamese Meaning

Một lớp cấu trúc của các hóa chất hữu cơ chủ yếu là tự nhiên, nhưng cũng có cả tổng hợp, được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều đơn vị cấu trúc phenol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that polyphenols can reduce the risk of heart disease."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng polyphenol có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Red wine is rich in polyphenols."

    "Rượu vang đỏ rất giàu polyphenol."

  • "The health benefits of green tea are attributed to its high polyphenol content."

    "Những lợi ích sức khỏe của trà xanh được cho là do hàm lượng polyphenol cao của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) polyphenols Các hợp chất polyphenol (nói chung); nhiều loại polyphenol
Adjective polyphenolic Thuộc về polyphenol; có chứa polyphenol

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polýs)
English (prefix)
poly-
Ancient Greek
φαίνειν (phaínein)
English (chemical term)
phene
English (chemical term)
phenol
Modern English
polyphenol

Gốc rễ Hy Lạp của Polyphenol

Polyphenol là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực hóa học. Nó được hình thành từ hai phần chính có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. 'Poly-' bắt nguồn từ 'polýs' (πολύς) có nghĩa là 'nhiều'. Phần còn lại, 'phenol', là một loại hợp chất hữu cơ. Từ 'phenol' có liên quan đến 'phaínein' (φαίνω) trong tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa 'hiện ra' hay 'sáng'. Vì vậy, polyphenol có thể hiểu nôm na là 'hợp chất có nhiều nhóm phenol', phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp của nó với nhiều nhóm hydroxyl gắn vào các vòng thơm.

Usage Note

Polyphenol là một thuật ngữ chung bao gồm hàng ngàn hợp chất tự nhiên. Chúng được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và được biết đến với đặc tính chống oxy hóa của chúng. Mức độ của polyphenol khác nhau rất nhiều giữa các loại thực phẩm khác nhau.

Prepositions

in from

* **in:** Đề cập đến sự hiện diện của polyphenol trong một chất (ví dụ: Polyphenols are found *in* tea.)
* **from:** Đề cập đến nguồn gốc của polyphenol (ví dụ: Polyphenols are extracted *from* grapes.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyphenol
  • dietary dietary polyphenols
    (các polyphenol trong chế độ ăn uống)
  • plant plant polyphenols
    (các polyphenol thực vật)
  • potent potent polyphenols
    (các polyphenol mạnh mẽ/hiệu nghiệm)
  • natural natural polyphenols
    (các polyphenol tự nhiên)
  • antioxidant antioxidant polyphenols
    (các polyphenol chống oxy hóa)
Noun + polyphenol (modifier)
  • content polyphenol content
    (hàm lượng polyphenol)
  • extract polyphenol extract
    (chiết xuất polyphenol)
  • rich polyphenol-rich foods
    (thực phẩm giàu polyphenol)
Verb + polyphenol
  • contain foods that contain polyphenols
    (thực phẩm chứa polyphenol)
  • consume consume polyphenols
    (tiêu thụ polyphenol)
  • absorb absorb polyphenols
    (hấp thụ polyphenol)

Idioms

  • polyphenol-rich foods

    Thực phẩm giàu polyphenol

    "Berries and dark chocolate are excellent polyphenol-rich foods."

    (Các loại quả mọng và sô cô la đen là những thực phẩm tuyệt vời giàu polyphenol.)

  • polyphenol compounds

    Các hợp chất polyphenol

    "Many plants produce various polyphenol compounds for defense."

    (Nhiều loài thực vật sản xuất các hợp chất polyphenol khác nhau để tự vệ.)

  • polyphenol antioxidants

    Chất chống oxy hóa polyphenol

    "Green tea is known for its high level of polyphenol antioxidants."

    (Trà xanh nổi tiếng với hàm lượng chất chống oxy hóa polyphenol cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyphenol

danh từ
Lật mặt

Một lớp cấu trúc của các hóa chất hữu cơ chủ yếu là tự nhiên, nhưng cũng có cả tổng hợp, được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều đơn vị cấu trúc phenol.

"Studies have shown that polyphenols can reduce the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to study the effects of polyphenols on reducing the risk of heart disease.
Các nhà khoa học hướng đến việc nghiên cứu các tác động của polyphenol lên việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Phủ định
It is important not to overlook the significant role of polyphenolic compounds in maintaining overall health.
Điều quan trọng là không nên bỏ qua vai trò quan trọng của các hợp chất polyphenolic trong việc duy trì sức khỏe tổng thể.
Nghi vấn
Why do researchers choose to focus on the bioavailability of polyphenols in different foods?
Tại sao các nhà nghiên cứu chọn tập trung vào khả dụng sinh học của polyphenol trong các loại thực phẩm khác nhau?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat more fruits and vegetables, you will increase your polyphenol intake.
Nếu bạn ăn nhiều trái cây và rau quả hơn, bạn sẽ tăng lượng polyphenol hấp thụ.
Phủ định
If you don't consume a variety of colorful foods, you won't benefit from a wide range of polyphenolic compounds.
Nếu bạn không tiêu thụ nhiều loại thực phẩm đầy màu sắc, bạn sẽ không được hưởng lợi từ nhiều hợp chất polyphenolic khác nhau.
Nghi vấn
Will you improve your health if your diet is rich in polyphenol?
Bạn có cải thiện sức khỏe của mình không nếu chế độ ăn uống của bạn giàu polyphenol?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyphenol".

Polyphenol và Xu hướng Sống Khỏe

Trong văn hóa phương Tây và các xu hướng sức khỏe toàn cầu, polyphenol được ca ngợi là một trong những thành phần quan trọng nhất trong chế độ ăn uống lành mạnh. Chúng thường được liên kết với các lợi ích như giảm nguy cơ bệnh tim mạch, ung thư và tiểu đường. Việc tiêu thụ thực phẩm giàu polyphenol như trái cây, rau, trà xanh và sô cô la đen được khuyến khích mạnh mẽ, thậm chí còn xuất hiện trong các sản phẩm bổ sung và 'siêu thực phẩm' nhằm cải thiện sức khỏe tổng thể.

Bí mật trẻ hóa và kéo dài tuổi thọ

Polyphenol cũng nổi tiếng với vai trò là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Điều này khiến chúng được liên hệ chặt chẽ với khả năng chống lão hóa và kéo dài tuổi thọ, một khía cạnh được quan tâm đặc biệt trong xã hội hiện đại. Nhiều nghiên cứu và sản phẩm làm đẹp, bổ sung dinh dưỡng thường nhấn mạnh hàm lượng polyphenol để thu hút người tiêu dùng mong muốn giữ gìn vẻ trẻ trung và sức khỏe dài lâu.