(Top Banner Ad)
phytonutrient
C1
noun C1 Dinh dưỡng học, Hóa sinh

phytonutrient

UK: /ˌfaɪtəʊˈnjuːtriənt/ • US: /ˌfaɪtoʊˈnuːtriənt/

Nghĩa tiếng Việt

dưỡng chất thực vật hợp chất thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance found in certain plants which is believed to be beneficial to human health and help prevent various diseases.

Vietnamese Meaning

Một chất được tìm thấy trong một số loại thực vật, được cho là có lợi cho sức khỏe con người và giúp ngăn ngừa các bệnh khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that diets rich in phytonutrients can reduce the risk of chronic diseases."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng chế độ ăn giàu phytonutrient có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính."

  • "Many fruits and vegetables are excellent sources of phytonutrients."

    "Nhiều loại trái cây và rau quả là nguồn cung cấp phytonutrient tuyệt vời."

  • "Studies have linked a high intake of phytonutrients with improved cardiovascular health."

    "Các nghiên cứu đã liên kết việc tiêu thụ nhiều phytonutrient với sức khỏe tim mạch được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient Chất dinh dưỡng (nói chung)
Noun nutrition Sự dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Adjective phytonutrient-rich Giàu phytonutrient
Prefix phyto- Tiền tố chỉ thực vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phytón
Latin
nutrire
English
phytonutrient

Nguồn gốc từ thực vật và dinh dưỡng

Từ 'phytonutrient' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai gốc từ cổ đại: 'phyto-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phytón' nghĩa là 'thực vật', và 'nutrient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire' nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Do đó, 'phytonutrient' mang ý nghĩa là các chất dinh dưỡng có nguồn gốc từ thực vật, rất cần thiết cho sức khỏe con người.

Usage Note

Phytonutrients không phải là vitamin hay khoáng chất, nhưng chúng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe. Chúng hoạt động như chất chống oxy hóa, kháng viêm, và có thể giúp điều chỉnh hormone và quá trình trao đổi chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe, đặc biệt là khi thảo luận về lợi ích của việc ăn nhiều trái cây và rau quả.

Prepositions

in from

‘in’: Dùng để chỉ sự hiện diện của phytonutrient trong thực phẩm (ví dụ: 'Phytonutrients in broccoli are beneficial.'). ‘from’: Dùng để chỉ nguồn gốc của phytonutrient (ví dụ: 'We obtain phytonutrients from fruits and vegetables.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phytonutrient
  • powerful powerful phytonutrients
    (Các phytonutrient mạnh mẽ)
  • beneficial beneficial phytonutrients
    (Các phytonutrient có lợi)
  • active active phytonutrients
    (Các phytonutrient hoạt tính)
  • plant-based plant-based phytonutrients
    (Các phytonutrient từ thực vật)
  • various various phytonutrients
    (Nhiều loại phytonutrient khác nhau)
Noun + phytonutrient
  • phytonutrient content phytonutrient content
    (Hàm lượng phytonutrient)
  • phytonutrient levels phytonutrient levels
    (Mức độ phytonutrient)
  • phytonutrient benefits phytonutrient benefits
    (Lợi ích của phytonutrient)
  • phytonutrient supplements phytonutrient supplements
    (Thực phẩm bổ sung phytonutrient)
Verb + phytonutrient
  • contain contain phytonutrients
    (Chứa phytonutrient)
  • provide provide phytonutrients
    (Cung cấp phytonutrient)
  • absorb absorb phytonutrients
    (Hấp thụ phytonutrient)
  • extract extract phytonutrients
    (Chiết xuất phytonutrient)

Idioms

  • phytonutrient-rich foods

    Thực phẩm giàu phytonutrient

    "Eating a variety of phytonutrient-rich foods can boost your immune system."

    (Ăn đa dạng các loại thực phẩm giàu phytonutrient có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.)

  • the power of phytonutrients

    Sức mạnh của các phytonutrient

    "Researchers are increasingly studying the power of phytonutrients in preventing chronic diseases."

    (Các nhà nghiên cứu ngày càng tập trung nghiên cứu sức mạnh của các phytonutrient trong việc phòng ngừa bệnh mãn tính.)

  • beneficial phytonutrients

    Các phytonutrient có lợi

    "Many fruits and vegetables are packed with beneficial phytonutrients."

    (Nhiều loại trái cây và rau củ chứa đầy các phytonutrient có lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phytonutrient

noun
Lật mặt

Một chất được tìm thấy trong một số loại thực vật, được cho là có lợi cho sức khỏe con người và giúp ngăn ngừa các bệnh khác nhau.

"Research suggests that diets rich in phytonutrients can reduce the risk of chronic diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytonutrient".

Xu hướng ăn uống lành mạnh và thực vật

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, ngày càng có sự quan tâm đến các chế độ ăn uống dựa trên thực vật. Phytonutrient được coi là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy sức khỏe, phòng chống bệnh tật, và được quảng bá rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm chức năng và 'siêu thực phẩm' (superfoods).

Vai trò trong phòng chống bệnh tật

Phytonutrient thường được nhắc đến cùng với các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, qua đó giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim mạch và một số loại ung thư. Đây là một phần quan trọng trong lời khuyên sức khỏe hiện đại, khuyến khích tiêu thụ nhiều rau quả.