flawlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a perfect manner; without any mistakes or imperfections.
Vietnamese Meaning
Một cách hoàn hảo; không có bất kỳ lỗi hoặc khuyết điểm nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She performed the piano concerto flawlessly."
"Cô ấy đã trình diễn bản concerto piano một cách hoàn hảo."
-
"The surgery was performed flawlessly."
"Ca phẫu thuật đã được thực hiện một cách hoàn hảo."
-
"He spoke French flawlessly."
"Anh ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flaw | khuyết điểm, lỗi, vết nứt |
| Noun | flawlessness | sự hoàn hảo, sự không tì vết |
| Adjective | flawless | hoàn hảo, không tì vết, không khuyết điểm |
| Adverb | flawlessly | một cách hoàn hảo, không tì vết, trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flawlessly' nhấn mạnh sự hoàn hảo và không tì vết trong cách thức một việc gì đó được thực hiện. Nó thường được sử dụng để mô tả các màn trình diễn, kỹ năng hoặc quy trình được thực hiện một cách xuất sắc. So với các từ đồng nghĩa như 'perfectly' hoặc 'impeccably', 'flawlessly' có thể mang một sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý đến sự khó khăn hoặc phức tạp của việc đạt được kết quả hoàn hảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform flawlessly (thực hiện/biểu diễn một cách hoàn hảo)
-
execute execute flawlessly (thực thi/chấp hành một cách hoàn hảo)
-
work work flawlessly (hoạt động trơn tru, không lỗi)
-
speak speak flawlessly (nói trôi chảy, không mắc lỗi)
-
operate operate flawlessly (vận hành/hoạt động một cách hoàn hảo)
-
deliver deliver flawlessly (cung cấp/trao gửi một cách hoàn hảo)
Idioms
-
Executed flawlessly
Được thực hiện/hoàn thành một cách không tì vết
"The entire project was executed flawlessly from start to finish."
(Toàn bộ dự án đã được thực hiện một cách không tì vết từ đầu đến cuối.)
-
Run flawlessly
Vận hành/hoạt động trơn tru, không gặp sự cố
"The new software update made the system run flawlessly."
(Bản cập nhật phần mềm mới đã giúp hệ thống hoạt động trơn tru, không gặp lỗi.)
-
Perform flawlessly under pressure
Thực hiện xuất sắc dưới áp lực
"Despite the high stakes, the team performed flawlessly under pressure."
(Mặc dù có nhiều rủi ro, đội đã thực hiện xuất sắc dưới áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flawlessly
AdverbMột cách hoàn hảo; không có bất kỳ lỗi hoặc khuyết điểm nào.
"She performed the piano concerto flawlessly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawlessly".
