(Top Banner Ad)
flawlessly
C1
Adverb C1 General

flawlessly

UK: /ˈflɔːləsli/ • US: /ˈflɔːləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hoàn hảo một cách hoàn mỹ không một lỗi lầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a perfect manner; without any mistakes or imperfections.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn hảo; không có bất kỳ lỗi hoặc khuyết điểm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed the piano concerto flawlessly."

    "Cô ấy đã trình diễn bản concerto piano một cách hoàn hảo."

  • "The surgery was performed flawlessly."

    "Ca phẫu thuật đã được thực hiện một cách hoàn hảo."

  • "He spoke French flawlessly."

    "Anh ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khuyết điểm, lỗi, vết nứt
Noun flawlessness sự hoàn hảo, sự không tì vết
Adjective flawless hoàn hảo, không tì vết, không khuyết điểm
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không tì vết, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
flaw
English
flawless
English
flawlessly

Câu chuyện về sự hoàn hảo

Từ 'flawlessly' được cấu tạo từ gốc 'flaw' (nghĩa là 'khuyết điểm' hoặc 'vết nứt'), kết hợp với hậu tố '-less' (mang nghĩa 'không có'). Sau đó, thêm '-ly' vào cuối để biến thành trạng từ, diễn tả hành động hay trạng thái 'không hề có một khuyết điểm nào', tức là 'một cách hoàn hảo, không tì vết'.

Usage Note

Từ 'flawlessly' nhấn mạnh sự hoàn hảo và không tì vết trong cách thức một việc gì đó được thực hiện. Nó thường được sử dụng để mô tả các màn trình diễn, kỹ năng hoặc quy trình được thực hiện một cách xuất sắc. So với các từ đồng nghĩa như 'perfectly' hoặc 'impeccably', 'flawlessly' có thể mang một sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý đến sự khó khăn hoặc phức tạp của việc đạt được kết quả hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flawlessly
  • perform perform flawlessly
    (thực hiện/biểu diễn một cách hoàn hảo)
  • execute execute flawlessly
    (thực thi/chấp hành một cách hoàn hảo)
  • work work flawlessly
    (hoạt động trơn tru, không lỗi)
  • speak speak flawlessly
    (nói trôi chảy, không mắc lỗi)
  • operate operate flawlessly
    (vận hành/hoạt động một cách hoàn hảo)
  • deliver deliver flawlessly
    (cung cấp/trao gửi một cách hoàn hảo)

Idioms

  • Executed flawlessly

    Được thực hiện/hoàn thành một cách không tì vết

    "The entire project was executed flawlessly from start to finish."

    (Toàn bộ dự án đã được thực hiện một cách không tì vết từ đầu đến cuối.)

  • Run flawlessly

    Vận hành/hoạt động trơn tru, không gặp sự cố

    "The new software update made the system run flawlessly."

    (Bản cập nhật phần mềm mới đã giúp hệ thống hoạt động trơn tru, không gặp lỗi.)

  • Perform flawlessly under pressure

    Thực hiện xuất sắc dưới áp lực

    "Despite the high stakes, the team performed flawlessly under pressure."

    (Mặc dù có nhiều rủi ro, đội đã thực hiện xuất sắc dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawlessly

Adverb
Lật mặt

Một cách hoàn hảo; không có bất kỳ lỗi hoặc khuyết điểm nào.

"She performed the piano concerto flawlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawlessly".

Giá trị của sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc, nghệ thuật và dịch vụ, việc theo đuổi sự hoàn hảo hay 'flawlessness' được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tận tâm và mong muốn mang lại kết quả chất lượng cao nhất cho người nhận.

Tiêu chuẩn không khoan nhượng

Trong một số lĩnh vực cực kỳ quan trọng như y tế (phẫu thuật), hàng không, hoặc kỹ thuật phức tạp, việc thực hiện mọi thứ 'flawlessly' là một yêu cầu bắt buộc và tối quan trọng. Bất kỳ sai sót nhỏ nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, vì vậy sự tỉ mỉ, chính xác tuyệt đối và không lỗi là tiêu chuẩn vàng.