(Top Banner Ad)
faultlessly
C1
Adverb C1 General

faultlessly

UK: /ˈfɔːltləsli/ • US: /ˈfɔːltləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hoàn hảo không một lỗi không có sai sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is without fault or error; perfectly.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed the piece faultlessly."

    "Cô ấy đã trình diễn bản nhạc một cách hoàn hảo."

  • "The machine worked faultlessly for years."

    "Cái máy hoạt động hoàn hảo trong nhiều năm."

  • "The design was executed faultlessly."

    "Thiết kế được thực hiện một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault Lỗi, khuyết điểm; trách nhiệm
Verb fault Tìm lỗi, chê trách
Adjective faulty Có lỗi, không hoàn hảo
Adjective faultless Không có lỗi, hoàn hảo
Noun faultlessness Sự không có lỗi, sự hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faute
Middle English
faulte
English
fault
English
faultless
English
faultlessly

Hành Trình của sự Vô Khuyết

Từ Latin 'fallere' nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'thất bại', qua tiếng Pháp cổ 'faute' chỉ sự thiếu sót, khuyết điểm, từ 'fault' trong tiếng Anh đã ra đời. Khi thêm hậu tố '-less' (không có), ta có 'faultless' nghĩa là 'không có lỗi'. Rồi thêm '-ly' vào, 'faultlessly' trở thành một trạng từ diễn tả hành động được thực hiện một cách hoàn hảo, không một chút sai sót nào.

Usage Note

Diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách hoàn hảo, không có bất kỳ sai sót nào. Khác với 'perfectly' ở chỗ 'faultlessly' nhấn mạnh vào việc không có lỗi lầm, trong khi 'perfectly' có thể ám chỉ sự lý tưởng hoặc hoàn thiện về mặt thẩm mỹ hoặc chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + faultlessly
  • perform perform faultlessly
    (thực hiện một cách hoàn hảo)
  • execute execute faultlessly
    (thi hành, triển khai không sai sót)
  • operate operate faultlessly
    (vận hành trơn tru, không gặp trục trặc)
  • work work faultlessly
    (hoạt động hoàn hảo, không có lỗi)
Be + faultlessly + quá khứ phân từ
  • designed be faultlessly designed
    (được thiết kế một cách hoàn hảo)
  • executed be faultlessly executed
    (được thực hiện không chút sai sót)
  • crafted be faultlessly crafted
    (được chế tác tỉ mỉ, hoàn hảo)

Idioms

  • operate faultlessly

    vận hành không một chút trục trặc

    "The new system operates faultlessly, ensuring smooth workflow."

    (Hệ thống mới vận hành không một chút trục trặc, đảm bảo quy trình làm việc trôi chảy.)

  • perform a task faultlessly

    thực hiện một nhiệm vụ hoàn hảo, không có lỗi

    "Despite the pressure, she managed to perform the complex task faultlessly."

    (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ phức tạp một cách hoàn hảo.)

  • be faultlessly crafted

    được chế tác tỉ mỉ, hoàn hảo

    "Each piece of the antique jewelry was faultlessly crafted."

    (Mỗi món đồ trong bộ trang sức cổ đều được chế tác một cách tỉ mỉ, hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faultlessly

Adverb
Lật mặt

Một cách hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót nào.

"She performed the piece faultlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having practiced for months, she performed faultlessly, impressing the judges.
Đã luyện tập trong nhiều tháng, cô ấy biểu diễn một cách hoàn hảo, gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
Despite his confidence, he didn't perform faultlessly, and his final score reflected that.
Mặc dù tự tin, anh ấy đã không biểu diễn hoàn hảo, và điểm số cuối cùng của anh ấy đã phản ánh điều đó.
Nghi vấn
Considering the pressure, did she, surprisingly, execute the routine faultlessly?
Xét đến áp lực, cô ấy có, một cách đáng ngạc nhiên, thực hiện bài tập một cách hoàn hảo không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed the piece faultlessly.
Cô ấy đã trình diễn tác phẩm một cách hoàn hảo.
Phủ định
He didn't complete the task faultlessly.
Anh ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Did she execute the plan faultlessly?
Cô ấy đã thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed the piano piece faultlessly last night.
Cô ấy đã biểu diễn bản nhạc piano một cách hoàn hảo vào tối qua.
Phủ định
He didn't complete the task faultlessly, there were a few minor errors.
Anh ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo, có một vài lỗi nhỏ.
Nghi vấn
Did the machine operate faultlessly during the experiment?
Máy móc có hoạt động hoàn hảo trong suốt thí nghiệm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has performed faultlessly in every competition this year.
Cô ấy đã thể hiện một cách hoàn hảo trong mọi cuộc thi năm nay.
Phủ định
They haven't executed the plan faultlessly, there were some minor errors.
Họ đã không thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo, có một vài lỗi nhỏ.
Nghi vấn
Has he managed to complete the task faultlessly despite the challenges?
Anh ấy đã xoay sở để hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo bất chấp những khó khăn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faultlessly".

Giá trị của Sự Hoàn Hảo trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều lĩnh vực ở văn hóa phương Tây, đặc biệt là kỹ thuật, khoa học và nghệ thuật, việc theo đuổi sự hoàn hảo và không mắc lỗi ('faultlessly') được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện qua sự chú trọng vào độ chính xác, chất lượng cao và tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong mọi quy trình sản xuất, thiết kế hay biểu diễn, nơi sự sai sót dù nhỏ cũng có thể bị xem là không chấp nhận được.

Mong muốn Giảm Thiểu Sai Sót trong Kỷ Nguyên Công Nghệ

Với sự phát triển của công nghệ và tự động hóa, mục tiêu là đạt được các hệ thống và quy trình hoạt động 'faultlessly' (không lỗi). Từ sản xuất dây chuyền tự động đến phần mềm máy tính phức tạp, việc loại bỏ mọi sai sót và đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối là yếu tố then chốt, phản ánh khát vọng về hiệu quả và sự hoàn hảo mà con người hướng tới.