faultlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is without fault or error; perfectly.
Vietnamese Meaning
Một cách hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She performed the piece faultlessly."
"Cô ấy đã trình diễn bản nhạc một cách hoàn hảo."
-
"The machine worked faultlessly for years."
"Cái máy hoạt động hoàn hảo trong nhiều năm."
-
"The design was executed faultlessly."
"Thiết kế được thực hiện một cách hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fault | Lỗi, khuyết điểm; trách nhiệm |
| Verb | fault | Tìm lỗi, chê trách |
| Adjective | faulty | Có lỗi, không hoàn hảo |
| Adjective | faultless | Không có lỗi, hoàn hảo |
| Noun | faultlessness | Sự không có lỗi, sự hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách hoàn hảo, không có bất kỳ sai sót nào. Khác với 'perfectly' ở chỗ 'faultlessly' nhấn mạnh vào việc không có lỗi lầm, trong khi 'perfectly' có thể ám chỉ sự lý tưởng hoặc hoàn thiện về mặt thẩm mỹ hoặc chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform faultlessly (thực hiện một cách hoàn hảo)
-
execute execute faultlessly (thi hành, triển khai không sai sót)
-
operate operate faultlessly (vận hành trơn tru, không gặp trục trặc)
-
work work faultlessly (hoạt động hoàn hảo, không có lỗi)
-
designed be faultlessly designed (được thiết kế một cách hoàn hảo)
-
executed be faultlessly executed (được thực hiện không chút sai sót)
-
crafted be faultlessly crafted (được chế tác tỉ mỉ, hoàn hảo)
Idioms
-
operate faultlessly
vận hành không một chút trục trặc
"The new system operates faultlessly, ensuring smooth workflow."
(Hệ thống mới vận hành không một chút trục trặc, đảm bảo quy trình làm việc trôi chảy.)
-
perform a task faultlessly
thực hiện một nhiệm vụ hoàn hảo, không có lỗi
"Despite the pressure, she managed to perform the complex task faultlessly."
(Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ phức tạp một cách hoàn hảo.)
-
be faultlessly crafted
được chế tác tỉ mỉ, hoàn hảo
"Each piece of the antique jewelry was faultlessly crafted."
(Mỗi món đồ trong bộ trang sức cổ đều được chế tác một cách tỉ mỉ, hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faultlessly
AdverbMột cách hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót nào.
"She performed the piece faultlessly."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having practiced for months, she performed faultlessly, impressing the judges. |
Đã luyện tập trong nhiều tháng, cô ấy biểu diễn một cách hoàn hảo, gây ấn tượng với ban giám khảo. |
| Phủ định | Despite his confidence, he didn't perform faultlessly, and his final score reflected that. |
Mặc dù tự tin, anh ấy đã không biểu diễn hoàn hảo, và điểm số cuối cùng của anh ấy đã phản ánh điều đó. |
| Nghi vấn | Considering the pressure, did she, surprisingly, execute the routine faultlessly? |
Xét đến áp lực, cô ấy có, một cách đáng ngạc nhiên, thực hiện bài tập một cách hoàn hảo không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performed the piece faultlessly. |
Cô ấy đã trình diễn tác phẩm một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | He didn't complete the task faultlessly. |
Anh ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did she execute the plan faultlessly? |
Cô ấy đã thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performed the piano piece faultlessly last night. |
Cô ấy đã biểu diễn bản nhạc piano một cách hoàn hảo vào tối qua. |
| Phủ định | He didn't complete the task faultlessly, there were a few minor errors. |
Anh ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo, có một vài lỗi nhỏ. |
| Nghi vấn | Did the machine operate faultlessly during the experiment? |
Máy móc có hoạt động hoàn hảo trong suốt thí nghiệm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has performed faultlessly in every competition this year. |
Cô ấy đã thể hiện một cách hoàn hảo trong mọi cuộc thi năm nay. |
| Phủ định | They haven't executed the plan faultlessly, there were some minor errors. |
Họ đã không thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo, có một vài lỗi nhỏ. |
| Nghi vấn | Has he managed to complete the task faultlessly despite the challenges? |
Anh ấy đã xoay sở để hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo bất chấp những khó khăn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faultlessly".
