(Top Banner Ad)
impeccably
C1
Adverb C1 Chung

impeccably

UK: /ɪmˈpekəbli/ • US: /ɪmˈpekəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hoàn hảo một cách không tì vết một cách hoàn mỹ tuyệt vời xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a perfect or flawless manner; without fault or error.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn hảo, không tì vết; không có lỗi hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was impeccably dressed for the occasion."

    "Cô ấy ăn mặc hoàn hảo cho dịp này."

  • "The hotel service was impeccably efficient."

    "Dịch vụ khách sạn vô cùng hiệu quả."

  • "His performance was impeccably timed."

    "Màn trình diễn của anh ấy có thời gian hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impeccable hoàn hảo, không tì vết, không thể sai phạm
Noun impeccability sự hoàn hảo, sự không tì vết, sự không thể sai phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
peccare
Latin
impeccabilis
Old French
impeccable
English
impeccable
English
impeccably

Nguồn gốc của sự không tì vết

Từ 'impeccably' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' và 'peccare' có nghĩa là 'phạm lỗi' hoặc 'phạm tội'. Ghép lại, 'impeccabilis' có nghĩa là 'không thể phạm lỗi' hay 'không có lỗi'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'impeccable' (hoàn hảo, không tì vết) vào thế kỷ 17. Sau đó, thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'impeccably' vào thế kỷ 18, mang ý nghĩa 'một cách hoàn hảo, không một lỗi lầm'.

Usage Note

Từ 'impeccably' thường được dùng để mô tả cách thức một việc gì đó được thực hiện một cách hoàn hảo, kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ, không có bất kỳ sai sót nào. Nó nhấn mạnh sự hoàn thiện và chính xác tuyệt đối. So với các từ đồng nghĩa như 'perfectly' hay 'flawlessly', 'impeccably' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự tỉ mỉ và chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Impeccably + Adjective
  • dressed impeccably dressed
    (ăn mặc cực kỳ chỉnh tề/hoàn hảo)
  • clean impeccably clean
    (sạch sẽ không tì vết)
  • polite impeccably polite
    (cực kỳ lịch sự, nhã nhặn)
  • maintained impeccably maintained
    (được bảo dưỡng hoàn hảo)
  • designed impeccably designed
    (được thiết kế hoàn hảo/tinh xảo)
Verb + impeccably
  • behave behave impeccably
    (cư xử hoàn hảo, không chê vào đâu được)
  • perform perform impeccably
    (thể hiện xuất sắc, biểu diễn hoàn hảo)
  • speak speak impeccably
    (nói một cách hoàn hảo (ngôn ngữ, phát âm))
  • conduct oneself conduct oneself impeccably
    (cư xử một cách hoàn hảo, đúng mực)

Idioms

  • to be impeccably dressed

    ăn mặc cực kỳ chỉnh tề và hoàn hảo, không có một lỗi nào

    "The ambassador was always impeccably dressed for every official event."

    (Ngài đại sứ luôn ăn mặc cực kỳ chỉnh tề trong mọi sự kiện chính thức.)

  • to behave impeccably

    cư xử một cách hoàn hảo, không có một lỗi lầm hay sai sót nào trong thái độ

    "Despite the provocation, she behaved impeccably throughout the meeting."

    (Dù bị khiêu khích, cô ấy vẫn cư xử một cách hoàn hảo trong suốt cuộc họp.)

  • to be impeccably maintained

    được bảo trì, giữ gìn trong tình trạng hoàn hảo, không tì vết

    "The vintage car was impeccably maintained, looking as good as new."

    (Chiếc xe cổ được bảo dưỡng hoàn hảo, trông như mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impeccably

Adverb
Lật mặt

Một cách hoàn hảo, không tì vết; không có lỗi hoặc sai sót.

"She was impeccably dressed for the occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspector arrives, the cleaning crew will have been working impeccably all morning to prepare the hotel for its grand re-opening.
Vào thời điểm thanh tra đến, đội dọn dẹp sẽ đã làm việc một cách hoàn hảo cả buổi sáng để chuẩn bị khách sạn cho lễ khai trương lại.
Phủ định
By the end of the project, the team won't have been performing impeccably consistently; there were a few hiccups along the way.
Đến cuối dự án, nhóm sẽ không phải lúc nào cũng làm việc một cách hoàn hảo; đã có một vài trục trặc xảy ra trong quá trình thực hiện.
Nghi vấn
Will the chef have been preparing the dishes impeccably for the past three hours before the guests arrive?
Có phải đầu bếp sẽ đã chuẩn bị các món ăn một cách hoàn hảo trong ba giờ qua trước khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impeccably".

Văn hóa về sự hoàn hảo và chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và xã hội thượng lưu, 'impeccably' thường được dùng để mô tả một tiêu chuẩn rất cao về ngoại hình, hành vi và hiệu suất. Việc một người được coi là 'impeccably dressed' hoặc 'behaving impeccably' không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với bản thân và người khác mà còn phản ánh sự kỷ luật, chú ý đến chi tiết và tính chuyên nghiệp. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận và đánh giá một cá nhân.

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Khái niệm 'impeccably' cũng gắn liền với tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên. Việc xuất hiện 'impeccably dressed' hoặc thể hiện phong thái 'impeccably' có thể tạo ra một lợi thế đáng kể trong các cuộc phỏng vấn xin việc, buổi gặp mặt kinh doanh, hoặc các sự kiện xã hội quan trọng. Nó gợi lên sự tin cậy, năng lực và khả năng kiểm soát bản thân, những phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều bối cảnh xã hội và nghề nghiệp.