impeccably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a perfect or flawless manner; without fault or error.
Vietnamese Meaning
Một cách hoàn hảo, không tì vết; không có lỗi hoặc sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was impeccably dressed for the occasion."
"Cô ấy ăn mặc hoàn hảo cho dịp này."
-
"The hotel service was impeccably efficient."
"Dịch vụ khách sạn vô cùng hiệu quả."
-
"His performance was impeccably timed."
"Màn trình diễn của anh ấy có thời gian hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | impeccable | hoàn hảo, không tì vết, không thể sai phạm |
| Noun | impeccability | sự hoàn hảo, sự không tì vết, sự không thể sai phạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impeccably' thường được dùng để mô tả cách thức một việc gì đó được thực hiện một cách hoàn hảo, kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ, không có bất kỳ sai sót nào. Nó nhấn mạnh sự hoàn thiện và chính xác tuyệt đối. So với các từ đồng nghĩa như 'perfectly' hay 'flawlessly', 'impeccably' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự tỉ mỉ và chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dressed impeccably dressed (ăn mặc cực kỳ chỉnh tề/hoàn hảo)
-
clean impeccably clean (sạch sẽ không tì vết)
-
polite impeccably polite (cực kỳ lịch sự, nhã nhặn)
-
maintained impeccably maintained (được bảo dưỡng hoàn hảo)
-
designed impeccably designed (được thiết kế hoàn hảo/tinh xảo)
-
behave behave impeccably (cư xử hoàn hảo, không chê vào đâu được)
-
perform perform impeccably (thể hiện xuất sắc, biểu diễn hoàn hảo)
-
speak speak impeccably (nói một cách hoàn hảo (ngôn ngữ, phát âm))
-
conduct oneself conduct oneself impeccably (cư xử một cách hoàn hảo, đúng mực)
Idioms
-
to be impeccably dressed
ăn mặc cực kỳ chỉnh tề và hoàn hảo, không có một lỗi nào
"The ambassador was always impeccably dressed for every official event."
(Ngài đại sứ luôn ăn mặc cực kỳ chỉnh tề trong mọi sự kiện chính thức.)
-
to behave impeccably
cư xử một cách hoàn hảo, không có một lỗi lầm hay sai sót nào trong thái độ
"Despite the provocation, she behaved impeccably throughout the meeting."
(Dù bị khiêu khích, cô ấy vẫn cư xử một cách hoàn hảo trong suốt cuộc họp.)
-
to be impeccably maintained
được bảo trì, giữ gìn trong tình trạng hoàn hảo, không tì vết
"The vintage car was impeccably maintained, looking as good as new."
(Chiếc xe cổ được bảo dưỡng hoàn hảo, trông như mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impeccably
AdverbMột cách hoàn hảo, không tì vết; không có lỗi hoặc sai sót.
"She was impeccably dressed for the occasion."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the inspector arrives, the cleaning crew will have been working impeccably all morning to prepare the hotel for its grand re-opening. |
Vào thời điểm thanh tra đến, đội dọn dẹp sẽ đã làm việc một cách hoàn hảo cả buổi sáng để chuẩn bị khách sạn cho lễ khai trương lại. |
| Phủ định | By the end of the project, the team won't have been performing impeccably consistently; there were a few hiccups along the way. |
Đến cuối dự án, nhóm sẽ không phải lúc nào cũng làm việc một cách hoàn hảo; đã có một vài trục trặc xảy ra trong quá trình thực hiện. |
| Nghi vấn | Will the chef have been preparing the dishes impeccably for the past three hours before the guests arrive? |
Có phải đầu bếp sẽ đã chuẩn bị các món ăn một cách hoàn hảo trong ba giờ qua trước khi khách đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impeccably".
