(Top Banner Ad)
fleam
C1
noun C1 Y học, Lịch sử

fleam

UK: /fliːm/ • US: /fliːm/

Nghĩa tiếng Việt

dao trích máu cổ dao rạch tĩnh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lancet or fleam is a type of surgical knife or blade, with a broad, two-edged blade, often set at an angle to the handle. The blade is typically spear-point in shape.

Vietnamese Meaning

Fleam là một loại dao mổ hoặc lưỡi dao phẫu thuật, có lưỡi rộng, hai cạnh, thường đặt một góc so với tay cầm. Lưỡi dao thường có hình mũi mác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barber-surgeon used a fleam to perform bloodletting."

    "Người thợ cắt tóc kiêm phẫu thuật viên đã sử dụng một chiếc fleam để thực hiện việc trích máu."

  • "The historical accounts mention the use of a fleam in medieval surgery."

    "Các ghi chép lịch sử đề cập đến việc sử dụng fleam trong phẫu thuật thời trung cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fleam Dụng cụ trích máu (một lưỡi dao nhỏ, nhọn được dùng trong y học cổ truyền để chích tĩnh mạch hoặc cắt ven)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φλεβοτόμον (phlebotomon)
Late Latin
phlebotomum
Old French
fleme
Middle English
fleme
English
fleam

Nguồn gốc y học cổ đại

Từ 'fleam' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'phlebotomon', một từ ghép của 'phlebos' (mạch máu) và 'temnein' (cắt). Nó mô tả chính xác chức năng của một dụng cụ y tế dùng để chích tĩnh mạch, một phương pháp phổ biến trong y học cổ đại được gọi là 'phép trích máu' (bloodletting).

Usage Note

Fleam chủ yếu được sử dụng trong y học lịch sử, đặc biệt là trong liệu pháp trích máu (bloodletting). Nó khác với các loại dao mổ hiện đại ở thiết kế và mục đích sử dụng cụ thể. Nó thường được dùng để rạch tĩnh mạch để lấy máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'fleam'
  • use use a fleam
    (sử dụng dụng cụ trích máu)
  • apply apply a fleam
    (dùng dụng cụ trích máu)
Adjectives describing 'fleam'
  • sharp a sharp fleam
    (một dụng cụ trích máu sắc bén)
  • surgical a surgical fleam
    (một dụng cụ trích máu chuyên dụng trong phẫu thuật)
Nouns modifying 'fleam'
  • lancet a lancet fleam
    (một dụng cụ trích máu kiểu dao chích)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleam

noun
Lật mặt

Fleam là một loại dao mổ hoặc lưỡi dao phẫu thuật, có lưỡi rộng, hai cạnh, thường đặt một góc so với tay cầm. Lưỡi dao thường có hình mũi mác.

"The barber-surgeon used a fleam to perform bloodletting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleam".

Phương pháp trích máu cổ xưa

Fleam là một dụng cụ chủ yếu được sử dụng trong phép trích máu (bloodletting), một phương pháp y học phổ biến từ thời Hy Lạp cổ đại cho đến thế kỷ 19. Người ta tin rằng việc loại bỏ máu 'xấu' có thể chữa khỏi nhiều loại bệnh. Dù sau này được chứng minh là không hiệu quả và thường có hại, phép trích máu và dụng cụ fleam đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử y học.

Sự suy tàn của Fleam

Với sự phát triển của y học hiện đại và hiểu biết sâu sắc hơn về sinh lý học con người vào cuối thế kỷ 19, phương pháp trích máu dần bị loại bỏ. Do đó, fleam từ một dụng cụ y tế thiết yếu đã trở thành một vật phẩm lịch sử, hiếm khi được sử dụng trong y học ngày nay trừ mục đích lịch sử hoặc trong thú y hạn chế.